📚 Bài học thuộc khóa: Check your English vocabulary for IELTSXem khóa học →

IELTS Practice Tasks: Architecture & Buildings

Tài liệu học tập dựa trên nội dung thực tế từ File 3.1.jpg và File 3.2.jpg

I. Vocabulary & Key Structures (Lý thuyết bổ trợ)

Để hoàn thành tốt các bài tập thực hành trong tài liệu 3.1.jpg3.2.jpg, hãy cùng tìm hiểu các từ vựng và cấu trúc ăn điểm thuộc chủ đề Architecture (Kiến trúc):

Từ vựng / Cấu trúc Ý nghĩa Ngữ cảnh áp dụng
Preserved (adj) / Demolished (adj) Được bảo tồn / Bị phá dỡ Writing Task 2 (File 3.2.jpg)
Traditional / Modern buildings Tòa nhà truyền thống / hiện đại Speaking Part 3 & Writing
Architectural style (n) Phong cách kiến trúc Speaking Part 3 (File 3.2.jpg)
Apartment / Townhouse / Suburb Căn hộ / Nhà phố / Ngoại ô Speaking Part 1 & 2 (File 3.1.jpg)

II. Interactive Practice Exercises (Bài tập thực hành)

Học sinh hoàn thành các câu hỏi dưới đây dựa trên form đề từ sách gốc.

Part 1: Vocabulary Check (Nội dung từ File 3.1 & 3.2)

Câu 1 (Từ File 3.2.jpg): "Some people say that older, more traditional buildings in cities should be _________."

A. demolished
B. preserved
C. built
Đáp án đúng là B. Theo đề bài Writing tại File 3.2.jpg: "older, more traditional buildings in cities should be preserved" (những tòa nhà cũ kỹ, truyền thống nên được bảo tồn).

Câu 2 (Từ File 3.1.jpg): Nếu bạn sống ở một khu vực xa trung tâm thành phố, có nhiều cây xanh và yên tĩnh, nơi đó được gọi là gì?

A. Suburbs
B. Tower block
C. City center
Đáp án đúng là A. Ở cuối trang File 3.1.jpg có đề cập: "townhouse in the suburbs, with a garden..." (nhà phố ở vùng ngoại ô).

Part 2: Grammar & Sentence Completion

Câu 3 (Câu điều kiện loại 2 - File 3.1.jpg): Điền từ còn thiếu vào chỗ trống:
"If you _________ to move, what sort of building would you like to move to?"

Đáp án đúng: were. Đây là cấu trúc câu điều kiện loại 2 dùng để giả định một hành động không có thật ở hiện tại, trích nguyên văn từ câu hỏi Speaking Part 1 trong File 3.1.jpg.

Part 3: Short Answer & Production

Câu 4 (Speaking Part 2 - File 3.1.jpg): Nhập câu mở đầu để giới thiệu về một tòa nhà mà bạn biết rõ (Describe a building that you know well):

Gợi ý chấm chữa cho giáo viên/học sinh:
- Câu trả lời hợp lệ cần chứa các từ khóa giới thiệu vị trí (where the building is) và chức năng (what it is used for) theo yêu cầu cue-card tại File 3.1.jpg.
- Ví dụ mẫu: "Today, I am going to describe a landmark building in my hometown, which is a modern skyscraper used primarily for commercial and office spaces."

Câu 5 (Writing Task 2 - File 3.2.jpg): Đưa ra luận điểm (Topic Sentence) ủng hộ quan điểm cho rằng các tòa nhà cũ cần bị phá dỡ để xây mới (demolished and new ones built in their place):

Gợi ý chấm chữa cho giáo viên/học sinh:
- Luận điểm cần chỉ rõ lợi ích của việc xây mới (An toàn, tối ưu diện tích, hiện đại hóa đô thị).
- Ví dụ mẫu: "On the one hand, proponents of replacing historical structures argue that older buildings often present safety hazards and fail to accommodate the growing urban population efficiently."
Bài học được chia sẻ trên Điểm Danh App (diemdanh.app). Xem thêm tại: Kho công khai · Ngân hàng đề thi