Hoá học 10 – Bài học tự học
Nguyên tử là hạt siêu nhỏ, trung hoà điện, cấu tạo nên mọi chất.
Nguyên tử gồm hạt nhân (ở trung tâm) và vỏ electron bao quanh.
🔬 Ví dụ 1: Nguyên tử hiđro (H) có 1 proton, 0 neutron và 1 electron. Khối lượng chủ yếu tập trung ở hạt nhân.
Kí hiệu: \( _{1}^{1}\mathrm{H} \) (số proton = 1, số khối = 1).
| Hạt | Kí hiệu | Điện tích | Khối lượng (amu) |
|---|---|---|---|
| Proton | p | +1 | ≈ 1 |
| Neutron | n | 0 | ≈ 1 |
| Electron | e | –1 | ≈ 1/1836 (rất nhỏ) |
Số hiệu nguyên tử (Z) = số proton trong hạt nhân. Mỗi nguyên tố có Z đặc trưng.
Số khối (A) = tổng số proton + neutron: \( A = Z + N \).
Kí hiệu nguyên tử: \( _{Z}^{A}\mathrm{X} \), trong đó X là kí hiệu hoá học.
🧪 Ví dụ 2: Nguyên tử Oxi có Z = 8, A = 16 → kí hiệu \( _{8}^{16}\mathrm{O} \). Số neutron = 16 – 8 = 8.
Nguyên tử Natri (Na): \( _{11}^{23}\mathrm{Na} \) có 11p, 12n, 11e (vì nguyên tử trung hoà).
Electron phân bố thành từng lớp (K, L, M, N…) quanh hạt nhân. Mỗi lớp có số electron tối đa:
Nguyên tử trung hoà có số electron = số proton (Z). Các electron được sắp xếp theo thứ tự từ trong ra ngoài, lớp trong bão hoà mới sang lớp ngoài.
📌 Ví dụ 3: Nguyên tử Ne (Z=10): lớp K: 2e, lớp L: 8e. (2, 8)
Nguyên tử Na (Z=11): lớp K: 2e, lớp L: 8e, lớp M: 1e → (2, 8, 1).
Nguyên tử Clo (Z=17): cấu hình electron: 2 – 8 – 7.
Đồng vị là các nguyên tử cùng số proton (cùng nguyên tố) nhưng khác số neutron → khác số khối A.
Ví dụ: Hiđro có 3 đồng vị: \( _{1}^{1}\mathrm{H} \) (protium), \( _{1}^{2}\mathrm{H} \) (deuteri), \( _{1}^{3}\mathrm{H} \) (triti).
🌟 Ví dụ 4: Clo có 2 đồng vị bền: \( _{17}^{35}\mathrm{Cl} \) (75,77%) và \( _{17}^{37}\mathrm{Cl} \) (24,23%). Nguyên tử khối trung bình ≈ 35,5.
Công thức: \(\overline{A} = \frac{A_1 \cdot \%_1 + A_2 \cdot \%_2}{100}\).
Hãy suy nghĩ và viết câu trả lời ngắn vào vở:
💡 Không cần nộp đáp án. Học sinh tự đối chiếu với phần lý thuyết.
Nguyên tử = hạt nhân (p + n) + vỏ electron (e). Số p = số e (nguyên tử trung hoà). Số khối A = Z + N. Đồng vị: cùng Z, khác N. Cấu hình electron theo lớp: 2, 8, 18,…