Bài học dành cho học sinh lớp 12 – Tự học, rõ ràng, có ví dụ thực tế.
Polime là những hợp chất có phân tử khối rất lớn, được cấu tạo từ nhiều đơn vị nhỏ (gọi là mắt xích) lặp đi lặp lại. Các mắt xích liên kết với nhau bằng liên kết cộng hoá trị.
Ví dụ: Polyethylene (PE) – chất dẻo làm túi nilon. Mỗi mắt xích là \(-CH_2-CH_2-\) . Công thức tổng quát: \((-CH_2-CH_2-)_n\).
\(n\): hệ số polime hoá (hàng nghìn đến hàng chục nghìn).
Phân loại nhanh:
Phản ứng trùng hợp: cộng dồn nhiều phân tử nhỏ (monome) có liên kết bội hoặc vòng kém bền, tạo polime mạch thẳng. Không có sản phẩm phụ.
Ví dụ trùng hợp: \(nCH_2=CH_2 \xrightarrow{t^0, xt} (-CH_2-CH_2-)_n\) (PE).
Monome: etilen \(CH_2=CH_2\).
Phản ứng trùng ngưng: các monome có hai nhóm chức kết hợp với nhau, đồng thời tách ra phân tử nhỏ (thường là \(H_2O\)).
Ví dụ trùng ngưng: Nilon-6,6 từ axit ađipic \((HOOC-(CH_2)_4-COOH)\) và hexametylenđiamin \((H_2N-(CH_2)_6-NH_2)\).
\[n HOOC-(CH_2)_4-COOH + n H_2N-(CH_2)_6-NH_2 \rightarrow (-OC-(CH_2)_4-CO-NH-(CH_2)_6-NH-)_n + 2n H_2O\]
🔹 Chất dẻo: polime có tính dẻo. Ví dụ: PE, PVC, PP, polistiren (PS)… dùng làm bao bì, ống nhựa, đồ gia dụng.
🔹 Tơ: polime kéo sợi dài, mảnh. Gồm tơ thiên nhiên (bông, len, tơ tằm) và tơ tổng hợp (nylon, polyester).
🔹 Cao su: polime có tính đàn hồi. Cao su tự nhiên (polyisopren) và cao su tổng hợp (buna, cloropren).
🔹 Keo dán: polime có khả năng kết dính hai bề mặt (keo epoxy, keo ure-fomanđehit).
Mỗi loại vật liệu có tính chất riêng, phù hợp với ứng dụng trong đời sống và công nghiệp.
💡 Phân tích một polime quen thuộc: PVC (polyvinyl clorua)
Monome: \(CH_2=CHCl\) (vinyl clorua). Phản ứng trùng hợp:
\[n CH_2=CHCl \xrightarrow{t^0, xt} (-CH_2-CHCl-)_n\]
PVC cứng, bền với hoá chất, dùng làm ống nước, vải giả da, vật liệu cách điện.
Mạch polime dạng thẳng, không nhánh.
👉 Hãy tự trả lời bằng giấy hoặc nháp, sau đó đối chiếu với sách giáo khoa Hoá 12.