⚛️ Tính chất hoá học của kim loại

Hoá học 9 – Bài học tự học: Kim loại phản ứng với những chất nào?

1. Tác dụng với phi kim

Hầu hết kim loại (trừ Au, Pt) phản ứng với oxi, clo, lưu huỳnh… tạo thành oxit hoặc muối.

a) Với oxi

Nhiều kim loại (Fe, Al, Zn, Mg…) cháy trong oxi tạo oxit bazơ (hoặc oxit lưỡng tính).

Ví dụ 1: Đốt sắt trong oxi:

\(3Fe + 2O_2 \xrightarrow{t^\circ} Fe_3O_4\) (oxit sắt từ)

Ví dụ 2: Magie cháy sáng trong oxi:

\(2Mg + O_2 \xrightarrow{t^\circ} 2MgO\)

b) Với phi kim khác (Cl₂, S…)

Kim loại + Cl₂ → muối clorua. Kim loại + S → muối sunfua (khi đun nóng).

Ví dụ 3: Sắt tác dụng với clo:

\(2Fe + 3Cl_2 \xrightarrow{t^\circ} 2FeCl_3\)

Ví dụ 4: Kẽm tác dụng với lưu huỳnh:

\(Zn + S \xrightarrow{t^\circ} ZnS\)

2. Tác dụng với dung dịch axit

Kim loại đứng trước H trong dãy hoạt động hoá học (K, Na, Mg, Al, Zn, Fe, Sn, Pb…) phản ứng với dung dịch HCl, H₂SO₄ loãng giải phóng khí H₂.

🔹 Dấu hiệu nhận biết: Có bọt khí (H₂) thoát ra, kim loại tan dần.

Ví dụ 5: Nhôm tác dụng với axit clohiđric:

\(2Al + 6HCl \rightarrow 2AlCl_3 + 3H_2 \uparrow\)

Ví dụ 6: Sắt tác dụng với axit sunfuric loãng:

\(Fe + H_2SO_4 \rightarrow FeSO_4 + H_2 \uparrow\)

Lưu ý: Cu, Ag, Au, Hg không phản ứng với HCl, H₂SO₄ loãng (vì đứng sau H).

3. Tác dụng với dung dịch muối

Kim loại mạnh hơn (đứng trước) đẩy kim loại yếu hơn (đứng sau) ra khỏi dung dịch muối của nó.

Ví dụ 7: Đinh sắt vào dung dịch đồng(II) sunfat:

\(Fe + CuSO_4 \rightarrow FeSO_4 + Cu \downarrow\)

🔹 Hiện tượng: sắt tan dần, đồng màu đỏ bám ngoài đinh sắt, dung dịch nhạt màu dần.

Ví dụ 8: Kẽm vào dung dịch bạc nitrat:

\(Zn + 2AgNO_3 \rightarrow Zn(NO_3)_2 + 2Ag \downarrow\)

🔹 Hiện tượng: kẽm tan, bạc kết tủa bám như “cây bạc” lấp lánh.

📌 Tổng kết tính chất hoá học của kim loại

⚡ Ghi nhớ: Kim loại có tính khử (dễ nhường electron), phản ứng với chất oxi hoá mạnh.

📝 Câu hỏi củng cố (tự luận ngắn)

Em hãy suy nghĩ và trả lời các câu hỏi sau:

  1. Viết phương trình hoá học khi cho magie (Mg) lần lượt tác dụng với oxi và với axit clohiđric. Nêu hiện tượng.
  2. Tại sao đồng (Cu) không phản ứng với dung dịch HCl loãng, nhưng lại phản ứng được với dung dịch AgNO₃? Viết PTHH minh hoạ.
  3. Cho một mảnh kẽm vào ống nghiệm chứa dung dịch CuSO₄. Mô tả hiện tượng và giải thích ngắn gọn.
  4. Hoàn thành chuỗi phản ứng sau: Al \(\xrightarrow{+O_2}\) A \(\xrightarrow{+HCl}\) B + H₂. Xác định A, B.
  5. Vì sao trong tự nhiên, các kim loại như vàng (Au), bạc (Ag) thường tồn tại ở dạng đơn chất, còn natri (Na), nhôm (Al) lại tồn tại ở dạng hợp chất?

💡 Học sinh tự kiểm tra – không cần nộp đáp án. Hãy viết ra giấy để nhớ lâu hơn!

— Chúc các em học tốt môn Hoá học —