Hầu hết kim loại (trừ Au, Pt) phản ứng với oxi, clo, lưu huỳnh… tạo thành oxit hoặc muối.
Nhiều kim loại (Fe, Al, Zn, Mg…) cháy trong oxi tạo oxit bazơ (hoặc oxit lưỡng tính).
Ví dụ 1: Đốt sắt trong oxi:
\(3Fe + 2O_2 \xrightarrow{t^\circ} Fe_3O_4\) (oxit sắt từ)
Ví dụ 2: Magie cháy sáng trong oxi:
\(2Mg + O_2 \xrightarrow{t^\circ} 2MgO\)
Kim loại + Cl₂ → muối clorua. Kim loại + S → muối sunfua (khi đun nóng).
Ví dụ 3: Sắt tác dụng với clo:
\(2Fe + 3Cl_2 \xrightarrow{t^\circ} 2FeCl_3\)
Ví dụ 4: Kẽm tác dụng với lưu huỳnh:
\(Zn + S \xrightarrow{t^\circ} ZnS\)
Kim loại đứng trước H trong dãy hoạt động hoá học (K, Na, Mg, Al, Zn, Fe, Sn, Pb…) phản ứng với dung dịch HCl, H₂SO₄ loãng giải phóng khí H₂.
Ví dụ 5: Nhôm tác dụng với axit clohiđric:
\(2Al + 6HCl \rightarrow 2AlCl_3 + 3H_2 \uparrow\)
Ví dụ 6: Sắt tác dụng với axit sunfuric loãng:
\(Fe + H_2SO_4 \rightarrow FeSO_4 + H_2 \uparrow\)
Lưu ý: Cu, Ag, Au, Hg không phản ứng với HCl, H₂SO₄ loãng (vì đứng sau H).
Kim loại mạnh hơn (đứng trước) đẩy kim loại yếu hơn (đứng sau) ra khỏi dung dịch muối của nó.
Ví dụ 7: Đinh sắt vào dung dịch đồng(II) sunfat:
\(Fe + CuSO_4 \rightarrow FeSO_4 + Cu \downarrow\)
🔹 Hiện tượng: sắt tan dần, đồng màu đỏ bám ngoài đinh sắt, dung dịch nhạt màu dần.
Ví dụ 8: Kẽm vào dung dịch bạc nitrat:
\(Zn + 2AgNO_3 \rightarrow Zn(NO_3)_2 + 2Ag \downarrow\)
🔹 Hiện tượng: kẽm tan, bạc kết tủa bám như “cây bạc” lấp lánh.
⚡ Ghi nhớ: Kim loại có tính khử (dễ nhường electron), phản ứng với chất oxi hoá mạnh.
Em hãy suy nghĩ và trả lời các câu hỏi sau:
💡 Học sinh tự kiểm tra – không cần nộp đáp án. Hãy viết ra giấy để nhớ lâu hơn!
— Chúc các em học tốt môn Hoá học —