Hệ thống Học tập Trực tuyến - Học liệu Chuyên sâu phát triển Tư duy Viết & Nói
Nắm vững cấu trúc cụm từ cốt lõi giúp tối ưu điểm số tiêu chuẩn:
| English Core Phrase | Vietnamese Translation |
|---|---|
| Sports preference | Sở thích môn thể thao |
| Reasons for liking | Lý do thích |
| Benefits of sports | Lợi ích của việc tập thể dục / thể thao |
| Preference for watching or participating in sports | Ưu thích xem hoặc tham gia vào thể thao |
| Frequency and timing of sports activities | Tần suất và thời gian thực hiện thể thao |
| Preference for solo or group sports activities | Ưu thích thể thao cá nhân hoặc nhóm |
| Performance in sports | Hiệu suất / Phong độ trong thể thao |
Khung tư duy logic hỗ trợ triển khai ý mạch lạc, tránh lặp ý:
Nghiên cứu cách kết hợp Keywords và Outline vào câu hoàn chỉnh: