🌈 Mục tiêu: Sau bài này, các em sẽ tự tin nói và viết vài câu giới thiệu về bản thân bằng tiếng Anh. Chúng ta học từ mới, mẫu câu và thực hành cùng ví dụ nhé!
📢 Em hãy đọc to các từ này nhé! (bố mẹ có thể giúp bé phát âm)
Cấu trúc 1: Hello / Hi, I’m + [tên].
Cấu trúc 2: I am + [tuổi] (years old).
Cấu trúc 3: I live in + [nơi ở].
Cấu trúc 4: I like + [món ăn/ màu sắc/ đồ chơi].
💡 Mẹo nhỏ: Sau “I like” có thể thêm “to play”, “to read” nếu em thích hoạt động.
👧 Ví dụ 1 – Bạn Mai (8 tuổi):
“Hello! I’m Mai. I am eight years old. I live in Hanoi. I like pink and ice cream.”
🧸 Giải thích: Chào bạn! Mình là Mai. Mình 8 tuổi. Mình sống ở Hà Nội. Mình thích màu hồng và kem.
👦 Ví dụ 2 – Bạn Minh (9 tuổi):
“Hi, my name is Minh. I am nine. I live in Da Nang. I like football and my dog.”
🐶 Giải thích: Chào, tên mình là Minh. Mình 9 tuổi. Mình sống ở Đà Nẵng. Mình thích bóng đá và chú chó của mình.
📌 Lưu ý: Có thể dùng “My name is…” thay cho “I’m…”. Cả hai đều đúng và rất phổ biến.
Hãy nhìn khung gợi ý và tạo câu của riêng em:
👉 Ví dụ điền: My name is Lan. I am eight years old. I live in Hue. I like drawing.
Em hãy trả lời (nói hoặc viết) bằng tiếng Anh nhé:
💬 Gợi ý nhỏ: Em có thể dùng “I like cats.”, “My favourite colour is blue.”, “I live in Can Tho.”
🇻🇳 Hướng dẫn cho phụ huynh / học sinh: Bài học dùng tiếng Anh là chính, có chú thích tiếng Việt. Các em hãy đọc to, tập nói theo. Nếu chưa nhớ từ, hãy xem lại phần Từ vựng. Chúc các em học vui!