Hãy cùng học những từ chỉ sở thích (hobbies) phổ biến nhé! Các em đọc to và tập viết mỗi từ 2 lần.
Để hỏi ai đó “Bạn thích làm gì?” chúng ta dùng:
❓ What do you like doing? (Bạn thích làm gì?)
💬 I like + V-ing + (tên sở thích).
Ví dụ: I like reading comics. (Tôi thích đọc truyện tranh.)
Ví dụ: I like playing the piano. (Tôi thích chơi đàn piano.)
👉 Chú ý: Sau like ta thêm động từ đuôi -ing (V-ing).
Khi muốn nói về sở thích của bạn mình hoặc người thân, ta dùng:
📌 My brother likes swimming. (Anh trai tôi thích bơi lội.)
📌 My parents like watching TV. (Bố mẹ tôi thích xem ti vi.)
📌 She likes dancing. (Cô ấy thích khiêu vũ.)
Minh: Hi, Lan! What do you like doing in your free time?
Lan: Hi, Minh! I like drawing and listening to music. What about you?
Minh: I like playing football and riding a bike.
Lan: Cool! Let’s play together someday!
💡 Dịch: Minh hỏi Lan thích làm gì vào thời gian rảnh. Lan thích vẽ và nghe nhạc. Minh thích đá bóng và đi xe đạp.
Hãy trả lời các câu hỏi sau bằng tiếng Anh (viết ra giấy hoặc nói to).
✨ Không cần nộp đáp án – em tự kiểm tra và ôn lại bài nhé!