🎨 Hobbies – Sở thích

📘 Tiếng Anh lớp 4 • Bài học tự học

1. Từ vựng về sở thích

Hãy cùng học những từ chỉ sở thích (hobbies) phổ biến nhé! Các em đọc to và tập viết mỗi từ 2 lần.

🎵 singing 📚 reading ⚽ playing football 🎨 drawing 🚴 cycling 🎮 playing video games 🧩 doing puzzles 🌱 gardening

2. Hỏi – Đáp về sở thích

Để hỏi ai đó “Bạn thích làm gì?” chúng ta dùng:

❓ What do you like doing? (Bạn thích làm gì?)

💬 I like + V-ing + (tên sở thích).

Ví dụ: I like reading comics. (Tôi thích đọc truyện tranh.)

Ví dụ: I like playing the piano. (Tôi thích chơi đàn piano.)

👉 Chú ý: Sau like ta thêm động từ đuôi -ing (V-ing).

3. Nói về sở thích của người khác

Khi muốn nói về sở thích của bạn mình hoặc người thân, ta dùng:

📌 My brother likes swimming. (Anh trai tôi thích bơi lội.)

📌 My parents like watching TV. (Bố mẹ tôi thích xem ti vi.)

📌 She likes dancing. (Cô ấy thích khiêu vũ.)

4. Đoạn hội thoại mẫu

Minh: Hi, Lan! What do you like doing in your free time?

Lan: Hi, Minh! I like drawing and listening to music. What about you?

Minh: I like playing football and riding a bike.

Lan: Cool! Let’s play together someday!

💡 Dịch: Minh hỏi Lan thích làm gì vào thời gian rảnh. Lan thích vẽ và nghe nhạc. Minh thích đá bóng và đi xe đạp.

📝 Câu hỏi củng cố (tự kiểm tra)

Hãy trả lời các câu hỏi sau bằng tiếng Anh (viết ra giấy hoặc nói to).

  1. What do you like doing in your free time? (Viết 2 sở thích bằng tiếng Anh.)
  2. What does your mother like doing? (Mẹ em thích làm gì?)
  3. What does your best friend like doing? (Bạn thân của em thích làm gì?)
  4. Do you like reading books? Why? (Em có thích đọc sách không? Vì sao?)
  5. Write one sentence about a hobby you don’t like. (Viết một câu về sở thích em không thích.)

✨ Không cần nộp đáp án – em tự kiểm tra và ôn lại bài nhé!