Chào các em! Hôm nay chúng ta sẽ học cách hỏi và trả lời về thời gian và các ngày trong tuần bằng tiếng Anh. Bài học dành cho lớp 4, rất dễ nhớ nhé!
Trong tiếng Anh, tuần bắt đầu từ Monday (thứ Hai) đến Sunday (Chủ nhật). Các em hãy nhìn bảng dưới đây và tập đọc theo:
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Monday | thứ Hai |
| Tuesday | thứ Ba |
| Wednesday | thứ Tư |
| Thursday | thứ Năm |
| Friday | thứ Sáu |
| Saturday | thứ Bảy |
| Sunday | Chủ nhật |
Mẹo nhỏ: Wednesday đọc là /ˈwenz.deɪ/ (không đọc chữ “d” ở giữa). Sunday là ngày cuối tuần, các em được nghỉ học!
📌 Example:
A: What day is it today? (Hôm nay là thứ mấy?)
B: It is Thursday. (Hôm nay là thứ Năm.)
📌 Example:
A: What day is it tomorrow? (Ngày mai là thứ mấy?)
B: It is Friday. (Ngày mai là thứ Sáu.)
Để hỏi bây giờ là mấy giờ, các em dùng câu:
Cách trả lời: Dùng It is + giờ + phút (nếu có).
🕐 It is three o’clock. (Bây giờ là 3 giờ đúng.)
🕑 It is nine fifteen. (9 giờ 15 phút.)
🕒 It is half past seven. (7 giờ rưỡi.)
🕓 It is ten thirty. (10 giờ 30 phút.)
Chú ý: Với giờ hơn 30 phút, các em có thể nói “half past” (rưỡi). Với giờ đúng, nói “o’clock”. Ví dụ: 5:00 → five o’clock.
Các em có thể hỏi về một sự kiện vào ngày nào, lúc mấy giờ:
🗣️ A: When is your music lesson? (Lớp nhạc của bạn vào lúc nào?)
B: It is on Tuesday at four o’clock. (Vào thứ Ba lúc 4 giờ.)
🗣️ A: What time is the football match on Saturday? (Trận bóng đá vào thứ Bảy lúc mấy giờ?)
B: It is at half past nine. (Lúc 9 giờ rưỡi.)
🔥 Ghi nhớ: “on” + ngày trong tuần (on Monday). “at” + giờ (at 7 o’clock).
Hãy tự trả lời các câu hỏi sau bằng tiếng Anh (không cần nộp, chỉ để em tự kiểm tra):
💡 Gợi ý: em có thể viết ra giấy hoặc nói thành tiếng. Cố gắng dùng đúng “on” và “at” nhé!