🏫 School & Community

✏️ English 6 – Bài học tự học (có giải thích tiếng Việt)

1. Key Vocabulary (Từ vựng chính)

Hãy học các từ dưới đây. Chúng sẽ giúp em nói về trường học và cộng đồng xung quanh.

2. Grammar Focus: Present Simple for Routines

👉 Thì hiện tại đơn dùng để nói về thói quen, lịch trình cố định ở trường và cộng đồng.

Công thức:
I / You / We / They + động từ nguyên mẫu
He / She / It + động từ thêm -s/-es

Ví dụ:
• I go to the library every Monday. (Tôi đến thư viện mỗi thứ Hai.)
• She helps old people in the neighbourhood. (Cô ấy giúp đỡ người già trong khu phố.)

3. Real-life Examples (Ví dụ thực tế)

📌 Ví dụ 1 – Trường học:
Our school starts at 7:30 a.m. We have English class on Tuesdays and Thursdays. The library opens at 8:00 a.m., so I borrow books after math lesson.
→ Trường em bắt đầu lúc 7h30. Chúng em có tiết Anh vào thứ Ba và thứ Năm. Thư viện mở cửa lúc 8h, nên em mượn sách sau giờ toán.
📌 Ví dụ 2 – Cộng đồng:
Every Saturday, my friends and I volunteer at the community centre. We clean the park and plant flowers. My neighbour, Mrs. Lan, brings us cookies. The neighbourhood becomes more beautiful!
→ Mỗi thứ Bảy, em và bạn bè làm tình nguyện ở trung tâm cộng đồng. Chúng em dọn công viên và trồng hoa. Bác Lan hàng xóm mang bánh quy cho chúng em. Khu phố trở nên đẹp hơn!

4. Useful Expressions (Cụm từ hữu ích)

💡 Hãy tập đặt câu với các cụm trên. Ví dụ: "We should keep the school clean every day."

📝 Câu hỏi củng cố (tự luận ngắn)

Hãy tự trả lời bằng tiếng Anh, dựa vào bài học. Không cần nộp đáp án.

  1. What do you usually do at your school library?
  2. Describe one way you can help your neighbourhood.
  3. Write two sentences about a volunteer activity using Present Simple.
  4. Why is it important to keep the playground clean?
  5. Name three places in your community and say what people do there.