Present Perfect dùng để diễn tả:
Khẳng định: S + have/has + V3/ed + O
Phủ định: S + haven't / hasn't + V3/ed + O
Nghi vấn: Have/Has + S + V3/ed + O?
📌 Chủ ngữ số ít (he, she, it, danh từ số ít) → dùng has.
📌 Chủ ngữ số nhiều (I, you, we, they, danh từ số nhiều) → dùng have.
✅ just, already, yet (vừa mới, đã … rồi, chưa)
✅ ever, never (từng, chưa từng)
✅ for + khoảng thời gian (for 2 years, for a week)
✅ since + mốc thời gian (since Monday, since 2021)
✅ recently, lately, so far, up to now (gần đây, cho đến bây giờ)
🔹 Ví dụ 1 (Kinh nghiệm):
Linda has seen that movie three times.
➜ Linda đã xem bộ phim đó ba lần (không nói thời gian cụ thể).
🔹 Ví dụ 2 (Kết quả hiện tại):
I have finished my report. Now I can relax.
➜ Tôi đã hoàn thành báo cáo. Bây giờ tôi có thể thư giãn.
🔹 Ví dụ 3 (Với for / since):
They have been friends since primary school.
➜ Họ là bạn kể từ khi học tiểu học (vẫn còn là bạn đến bây giờ).
🔹 Ví dụ 4 (Phủ định & nghi vấn):
She hasn't eaten anything today.
Have you ever visited Da Lat?
🔸 V3/ed là quá khứ phân từ. Với động từ có quy tắc: thêm -ed. Với động từ bất quy tắc: học thuộc cột 3 (VD: go – went – gone; eat – ate – eaten).
🔸 Trong câu nghi vấn, ever thường đứng sau chủ ngữ: Have you ever ...?
🔸 Yet thường đứng cuối câu phủ định hoặc nghi vấn: I haven't done it yet.
✍️ Hãy tự trả lời các câu hỏi sau bằng tiếng Anh (dùng thì hiện tại hoàn thành):
1. Bạn đã từng ăn phở chưa? (Viết một câu hoàn chỉnh)
2. Cô ấy vừa mới làm gì? (Dùng just)
3. Họ đã sống ở đây được bao lâu? (Dùng for hoặc since)
4. Chuyển câu sau sang phủ định: Tom has finished his test.
5. Đặt câu hỏi với từ để hỏi: ______ have you learned English? – For 3 years.
💬 Không có đáp án – hãy tự kiểm tra lại cấu trúc và dấu hiệu ở phía trên nhé!