📘 Giá trị lượng giác của góc

Toán 10 – Chương trình GDPT 2018 · Góc từ 0° đến 180°

1. Góc và nửa đường tròn lượng giác

Trong mặt phẳng tọa độ \(Oxy\), nửa đường tròn tâm \(O\) bán kính \(R=1\) nằm phía trên trục hoành gọi là nửa đường tròn lượng giác. Với mỗi góc \(\alpha\) (\(0^\circ \le \alpha \le 180^\circ\)) ta xác định điểm \(M\) trên nửa đường tròn sao cho góc \(\widehat{xOM} = \alpha\). Khi đó:

\[ \sin\alpha = y_M,\quad \cos\alpha = x_M,\quad \tan\alpha = \frac{\sin\alpha}{\cos\alpha},\quad \cot\alpha = \frac{\cos\alpha}{\sin\alpha} \]

2. Giá trị lượng giác của các góc đặc biệt

Học thuộc bảng dưới đây – nền tảng cho nhiều dạng bài:

\(\alpha\)30°45°60°90°120°135°150°180°
\(\sin\alpha\)0\(\frac12\)\(\frac{\sqrt2}{2}\)\(\frac{\sqrt3}{2}\)1\(\frac{\sqrt3}{2}\)\(\frac{\sqrt2}{2}\)\(\frac12\)0
\(\cos\alpha\)1\(\frac{\sqrt3}{2}\)\(\frac{\sqrt2}{2}\)\(\frac12\)0\(-\frac12\)\(-\frac{\sqrt2}{2}\)\(-\frac{\sqrt3}{2}\)-1
\(\tan\alpha\)0\(\frac{\sqrt3}{3}\)1\(\sqrt3\)||\(-\sqrt3\)-1\(-\frac{\sqrt3}{3}\)0
\(\cot\alpha\)||\(\sqrt3\)1\(\frac{\sqrt3}{3}\)0\(-\frac{\sqrt3}{3}\)-1\(-\sqrt3\)||

(Kí hiệu || nghĩa là không xác định)

3. Tính chất – Góc bù nhau

Với hai góc bù nhau \(\alpha\) và \(180^\circ - \alpha\):

\[ \sin(180^\circ - \alpha) = \sin\alpha, \quad \cos(180^\circ - \alpha) = -\cos\alpha \] \[ \tan(180^\circ - \alpha) = -\tan\alpha,\quad \cot(180^\circ - \alpha) = -\cot\alpha \]

Ví dụ: \(\sin 120^\circ = \sin 60^\circ = \dfrac{\sqrt3}{2}\); \(\cos 120^\circ = -\cos 60^\circ = -\dfrac12\).

4. Ví dụ cụ thể

Ví dụ 1: Tính giá trị biểu thức \(A = 3\sin 30^\circ + 2\cos 60^\circ - \tan 45^\circ\).
Giải: \(\sin30^\circ = \frac12\), \(\cos60^\circ = \frac12\), \(\tan45^\circ = 1\).
\[ A = 3\cdot\frac12 + 2\cdot\frac12 - 1 = \frac32 + 1 - 1 = \frac32. \]
Ví dụ 2: Cho góc \(\alpha\) với \(\sin\alpha = \frac{3}{5}\) và \(90^\circ < \alpha < 180^\circ\). Tính \(\cos\alpha\) và \(\tan\alpha\).
Giải: Vì \(\alpha\) tù nên \(\cos\alpha < 0\).
\[ \sin^2\alpha + \cos^2\alpha = 1 \Rightarrow \cos^2\alpha = 1 - \frac{9}{25} = \frac{16}{25} \Rightarrow \cos\alpha = -\frac{4}{5}. \] \[ \tan\alpha = \frac{\sin\alpha}{\cos\alpha} = \frac{3/5}{-4/5} = -\frac{3}{4}. \]
Ví dụ 3: Rút gọn \(B = \cos(180^\circ - x) + \sin(90^\circ - x)\).
Giải: \(\cos(180^\circ - x) = -\cos x\); \(\sin(90^\circ - x) = \cos x\).
Vậy \(B = -\cos x + \cos x = 0\).

✍️ Câu hỏi củng cố (tự kiểm tra)

  1. Cho \(\cos\alpha = -\frac{1}{2}\) và \(0^\circ \le \alpha \le 180^\circ\). Tìm \(\alpha\) và tính \(\sin\alpha\).
  2. Không dùng máy tính, hãy tính: \(\sin 150^\circ + \cos 135^\circ - \tan 120^\circ\).
  3. Chứng minh rằng: \(\sin^2 10^\circ + \sin^2 80^\circ = 1\) (gợi ý: dùng góc phụ nhau).
  4. Với góc \(\alpha\) bất kì (\(0^\circ < \alpha < 180^\circ\)), giải thích tại sao \(\sin\alpha\) luôn không âm?
  5. Cho \(\tan\alpha = 2\) và \(\alpha\) là góc tù. Tính \(\sin\alpha\) và \(\cos\alpha\).

💡 Hãy tự giải, sau đó kiểm tra lại bằng bảng giá trị hoặc tính chất.

✦ Giá trị lượng giác – cánh cửa đầu tiên vào lượng giác lớp 10 ✦