Lớp 12 – Chương trình Toán Việt Nam · Tự học qua ví dụ và lí thuyết cô đọng.
Định nghĩa: Cho hàm số $f(x)$ xác định trên $K$. Hàm $F(x)$ gọi là nguyên hàm của $f(x)$ nếu $F'(x)=f(x)$ với mọi $x \in K$.
Mọi nguyên hàm của $f(x)$ đều có dạng $F(x)+C$, với $C$ là hằng số.
📌 Ví dụ 1 – Nguyên hàm cơ bản
Tìm nguyên hàm của $f(x)=3x^2$.
Giải: Vì $(x^3)' = 3x^2$, nên $F(x)=x^3$ là một nguyên hàm. Vậy họ nguyên hàm: $\displaystyle \int 3x^2\,dx = x^3 + C$.
Nếu $F(x)$ là nguyên hàm của $f(x)$ trên $[a,b]$, thì tích phân từ $a$ đến $b$ của $f(x)$ được tính:
Ý nghĩa hình học: Với $f(x)\ge 0$, tích phân là diện tích hình phẳng giới hạn bởi đồ thị $y=f(x)$, trục $Ox$, $x=a$, $x=b$.
📌 Ví dụ 2 – Tính tích phân cơ bản
Tính $\displaystyle I = \int_{1}^{2} (2x + 1)\,dx$.
Giải: Nguyên hàm $F(x)=x^2+x$. Theo Newton–Leibniz: $I = F(2)-F(1) = (4+2)-(1+1)=4$.
Diện tích hình phẳng: Diện tích $S$ giới hạn bởi $y=f(x)$, $y=g(x)$, $x=a$, $x=b$ (với $f(x)\ge g(x)$ trên $[a,b]$) là:
Thể tích khối tròn xoay: Quay hình phẳng quanh $Ox$: $\displaystyle V = \pi \int_{a}^{b} [f(x)]^2\,dx$.
📌 Ví dụ 3 – Tính diện tích hình phẳng
Tính diện tích $S$ giới hạn bởi $y=x^2$ và $y=2x$.
Giải: Hoành độ giao điểm: $x^2=2x \Rightarrow x=0$ hoặc $x=2$. Trên $[0,2]$, $2x \ge x^2$.
$\displaystyle S = \int_{0}^{2} (2x - x^2)\,dx = \left( x^2 - \frac{x^3}{3} \right)\Big|_{0}^{2} = 4 - \frac{8}{3} = \frac{4}{3}$ (đvdt).
📌 Ví dụ 4 – Thể tích khối tròn xoay
Cho hình phẳng giới hạn bởi $y=\sqrt{x}$, $y=0$, $x=0$, $x=4$ quay quanh $Ox$. Tính $V$.
Giải: $\displaystyle V = \pi \int_{0}^{4} (\sqrt{x})^2 dx = \pi \int_{0}^{4} x\,dx = \pi \cdot \frac{x^2}{2}\Big|_{0}^{4} = 8\pi$ (đvtt).
✎ Hãy tự giải ra nháp, sau đó kiểm tra lại bằng định nghĩa hoặc máy tính cầm tay.