✖️ Nhân & chia trong bảng và ngoài bảng

Toán lớp 3 – Bài học tự học dễ hiểu, từng bước một.

1. Nhân, chia trong bảng (đã thuộc)

Chúng ta đã học bảng nhân 2, 3, 4, 5 và bảng chia tương ứng. Đó là nhân chia trong bảng – kết quả có sẵn trong bảng. Ví dụ:

📘 Ví dụ 1: \(3 \times 4 = ?\)
Em nhẩm: “Ba nhân bốn bằng mười hai”. Vậy \(3 \times 4 = 12\).
📘 Ví dụ 2: \(20 : 5 = ?\)
Nhẩm: “Hai mươi chia năm bằng bốn”. Vậy \(20 : 5 = 4\).

✅ Ghi nhớ Học thuộc bảng nhân, chia từ 2 đến 5 giúp em tính nhanh.

2. Nhân, chia ngoài bảng (không thuộc)

Khi số lớn hơn hoặc không có trong bảng, em cần đặt tính rồi tính hoặc tách số. Lớp 3 tập trung vào nhân số có hai chữ số với số có một chữ số (không nhớ và có nhớ) và chia số có hai chữ số cho số có một chữ số.

➗ a) Phép nhân ngoài bảng

🧮 Ví dụ 3: \(14 \times 2 = ?\)
Cách 1: \(14 = 10 + 4\), nhân từng phần: \(10 \times 2 = 20\), \(4 \times 2 = 8\). Rồi cộng: \(20 + 8 = 28\).
Cách 2 (đặt tính): Viết 14, bên dưới viết 2 thẳng cột đơn vị. Nhân 2 × 4 = 8 (viết 8), nhân 2 × 1 = 2 (viết 2). Kết quả: 28.
🧮 Ví dụ 4 (có nhớ): \(26 \times 3 = ?\)
Đặt tính:
26
× 3
——
78

Giải thích: 3 × 6 = 18, viết 8 nhớ 1. 3 × 2 = 6, thêm 1 bằng 7, viết 7. Kết quả: 78.

➗ b) Phép chia ngoài bảng

Chia số có hai chữ số cho số có một chữ số (chia hết hoặc chia có dư). Em thực hiện chia từ trái sang phải.

📌 Ví dụ 5: \(48 : 4 = ?\)
Nhẩm: 4 chục chia 4 được 1 chục (10), 8 đơn vị chia 4 được 2. Vậy 48 : 4 = 12.
Đặt tính: 4 chia 4 được 1, viết 1, 1×4=4, 4−4=0. Hạ 8, 8 chia 4 được 2, viết 2, 2×4=8, 8−8=0. Kết quả: 12.
📌 Ví dụ 6 (có dư): \(37 : 5 = ?\)
Thực hiện: 5 × 7 = 35, còn dư 2. Vậy 37 : 5 = 7 (dư 2).
Kiểm tra: \(7 \times 5 + 2 = 35 + 2 = 37\).
📊 NHANH: Trong bảng – Ngoài bảng
Phép tínhLoạiCách làm
\(6 \times 3\)Trong bảngNhẩm 6 × 3 = 18
\(15 \times 4\)Ngoài bảngĐặt tính hoặc tách: 10×4+5×4
\(24 : 6\)Trong bảngNhẩm 24 : 6 = 4
\(65 : 5\)Ngoài bảngĐặt tính: 6:5=1 dư 1, hạ 5 được 15:5=3 → 13

3. Phân biệt “trong bảng” và “ngoài bảng”

👉 Khi gặp phép tính, em hãy tự hỏi: “Có thuộc bảng không?” Nếu không, hãy đặt tính cẩn thận.

🌟 Mẹo nhỏ: Với phép nhân ngoài bảng, em có thể kiểm tra bằng cách cộng nhiều lần. Ví dụ: \(12 \times 4\) = 12 + 12 + 12 + 12 = 48. Nhưng đặt tính nhanh hơn!

📝 Câu hỏi củng cố (tự kiểm tra)

Em hãy trả lời vào vở hoặc nhẩm. Không cần nộp đáp án.

  1. Phép tính \(8 \times 7\) thuộc loại nào (trong bảng hay ngoài bảng)? Vì sao?
  2. Đặt tính rồi tính: \(34 \times 2\) và \(51 : 3\).
  3. Một túi kẹo có 45 viên, chia đều cho 5 bạn. Hỏi mỗi bạn được mấy viên? (Viết phép tính và kết quả)
  4. Tìm số dư của phép chia \(29 : 6\).
  5. Đúng hay sai: “Phép tính \(16 \times 4\) là phép nhân trong bảng”. Giải thích ngắn.

🤔 Gợi ý: câu 1 – 8×7=56, 56 có trong bảng nhân 8 không? (đã học bảng nhân 8 ở lớp 3).


📚 Chăm chỉ luyện tập – Em sẽ tính nhanh như gió!

Bài học tự soạn – Toán lớp 3