🔢 Số đến 100 000 & Số La Mã

Lớp 4 – Tuần 5 · Bài học giúp em đọc, viết và so sánh các số trong phạm vi 100 000, đồng thời làm quen với số La Mã thông dụng.

📌 1. Số đến 100 000

Số lớn nhất có năm chữ số99 999. Khi thêm 1 đơn vị, ta được 100 000 (một trăm nghìn).

Ví dụ 1: Đọc và viết số 72 405
➜ Viết: 72 405  |  Đọc: Bảy mươi hai nghìn bốn trăm linh năm
Phân tích: 7 chục nghìn, 2 nghìn, 4 trăm, 0 chục, 5 đơn vị.
Ví dụ 2: Số liền sau của 99 999 là 100 000.
Số liền trước của 100 000 là 99 999.

Cách so sánh: So sánh từ hàng chục nghìn, nếu bằng nhau thì so đến hàng nghìn, trăm, chục, đơn vị.

🔹 64 308 < 65 000 (vì 64 nghìn < 65 nghìn)
🔹 87 214 > 87 199 (vì cùng 87 nghìn, nhưng 2 trăm > 1 trăm)

📌 2. Số La Mã (cơ bản)

Người La Mã dùng các chữ cái để viết số. Ở lớp 4, em cần nhớ 7 chữ số La Mã thường gặp:

Chữ số La MãIVXLCDM
Giá trị1510501005001000

Quy tắc ghép số: Viết từ lớn đến nhỏ, cộng dồn. Nếu chữ nhỏ hơn đứng trước chữ lớn hơn thì thực hiện phép trừ.

Ví dụ:
• VI = 5 + 1 = 6     • XIII = 10 + 1 + 1 + 1 = 13
• IX = 10 – 1 = 9     • XL = 50 – 10 = 40
• MCMLIV = 1000 + (1000 – 100) + 50 + (5 – 1) = 1954
Mẹo nhớ: I (1), V (5), X (10), L (50), C (100), D (500), M (1000).
Số 4 viết là IV (1 trước 5), số 9 viết là IX (1 trước 10).

Trong thực tế, em thấy số La Mã trên mặt đồng hồ, tên các thế kỷ (thế kỷ XXI), hoặc số thứ tự.

📋 Bảng số La Mã từ 1 đến 20 và một số tròn chục

SốLa MãSốLa MãSốLa Mã
1I8VIII15XV
2II9IX16XVI
3III10X17XVII
4IV11XI18XVIII
5V12XII19XIX
6VI13XIII20XX
7VII14XIV50L
100C500D

🧩 Ví dụ tổng hợp

Bài toán: Năm nay là năm 2025. Viết năm 2025 bằng số La Mã.
➜ 2025 = 2000 + 20 + 5 = MM + XX + V = MMXXV
Giải thích: M = 1000, MM = 2000; XX = 20; V = 5.
So sánh số: Sắp xếp các số sau theo thứ tự từ bé đến lớn: 67 890, 67 908, 68 001, 67 899.
➜ 67 890 → 67 899 → 67 908 → 68 001.
(Vì 67 nghìn bằng nhau, so hàng trăm: 8 < 9, …)

📝 Câu hỏi củng cố (tự kiểm tra)

✍️ Em hãy tự viết câu trả lời ra vở, sau đó kiểm tra lại bài học nhé!

🌟 Toán lớp 4 – Số đến 100 000 & Số La Mã · Chúc em học tốt!