📐 Phương trình bậc hai & Định lý Vi-ét

Toán 9 • Chương 4: Hàm số & Phương trình bậc hai

1. Phương trình bậc hai một ẩn

Dạng tổng quát: \[ ax^2 + bx + c = 0 \quad (a \neq 0) \]

Trong đó \(a, b, c\) là các hệ số (số thực), \(x\) là ẩn. Để giải phương trình, ta dùng công thức nghiệm (delta).

🔹 Công thức nghiệm (delta)

Đặt \(\Delta = b^2 - 4ac\). Khi đó:

📌 Ví dụ 1: Giải phương trình \(2x^2 - 5x + 2 = 0\)
Tính \(\Delta = (-5)^2 - 4\cdot2\cdot2 = 25 - 16 = 9 > 0\).
\(\sqrt{\Delta}=3\). Vậy hai nghiệm: \[ x_1 = \frac{5 + 3}{4} = 2, \quad x_2 = \frac{5 - 3}{4} = \frac{1}{2}. \]
📌 Ví dụ 2: \(x^2 - 6x + 9 = 0\) có \(\Delta = 36 - 36 = 0\)
→ nghiệm kép \(x = \frac{6}{2} = 3\).

2. Định lý Vi-ét (thuận)

Nếu phương trình \(ax^2 + bx + c = 0\) (với \(a \neq 0\)) có hai nghiệm \(x_1, x_2\) (kể cả nghiệm kép), thì:

\[ \boxed{x_1 + x_2 = -\frac{b}{a}} \qquad \boxed{x_1 x_2 = \frac{c}{a}} \]

Ý nghĩa: Chỉ cần biết các hệ số, ta có thể tính tổng và tích các nghiệm mà không cần giải phương trình.

📌 Ví dụ 3: Cho phương trình \(3x^2 - 9x + 6 = 0\).
Ta có \(a=3, b=-9, c=6\). Theo Vi-ét: \[ x_1 + x_2 = -\frac{-9}{3} = 3, \quad x_1x_2 = \frac{6}{3} = 2. \] (Có thể kiểm tra: phương trình có nghiệm \(x=1\) và \(x=2\), đúng tổng 3, tích 2.)

🔸 Ứng dụng quan trọng: Nhẩm nghiệm

Ví dụ 4: Phương trình \(5x^2 - 3x - 2 = 0\) có \(a+b+c = 5 + (-3) + (-2) = 0\)
→ ngay một nghiệm \(x_1 = 1\), nghiệm còn lại \(x_2 = \frac{-2}{5} = -0,4\).

3. Tìm hai số khi biết tổng và tích

Nếu hai số \(u\) và \(v\) có tổng \(S\), tích \(P\) (với \(S^2 - 4P \ge 0\)) thì chúng là nghiệm của phương trình:

\[ x^2 - Sx + P = 0 \]
Ví dụ 5: Tìm hai số biết tổng bằng 7, tích bằng 12.
Giải: Hai số là nghiệm của \(x^2 - 7x + 12 = 0\).
\(\Delta = 49 - 48 = 1\), nghiệm \(x_1 = 4, x_2 = 3\). Vậy hai số là 3 và 4.

📘 Câu hỏi củng cố (tự luận ngắn)

Hãy tự trả lời vào vở, không cần nộp đáp án.

  1. Cho phương trình \(x^2 - 5x + 6 = 0\). Không giải, hãy tính tổng và tích hai nghiệm. Dùng Vi-ét để kiểm tra.
  2. Viết công thức nghiệm của phương trình bậc hai \(ax^2 + bx + c = 0\) khi \(\Delta > 0\).
  3. Phương trình \(2x^2 + 3x - 5 = 0\) có một nghiệm là \(x = 1\). Tìm nghiệm còn lại bằng định lý Vi-ét.
  4. Tìm hai số biết tổng của chúng là \(-4\) và tích là \(-5\). (Gợi ý: lập phương trình \(x^2 + 4x - 5 = 0\)).
  5. Nêu điều kiện để phương trình bậc hai có nghiệm kép? Viết nghiệm kép đó.

✏️ Học sinh tự kiểm tra – không có đáp án ở đây.

📖 Ghi nhớ: Định lý Vi-ét là “chìa khóa” giúp giải nhanh nhiều bài toán liên quan đến nghiệm phương trình bậc hai, đặc biệt là nhẩm nghiệm và tìm hai số khi biết tổng – tích. Hãy luyện tập thường xuyên!

📚 Giáo viên Toán 9 – Bài học tự học