📚 Bài học thuộc khóa: Check your English vocabulary for IELTSXem khóa học →

Bài Học & Bài Tập Từ Vựng: TỪ VỰNG CHỦ ĐỀ "WORK"

I. Lý Thuyết & Thuật Ngữ Nền Tảng (Theory & Vocabulary)

Dưới đây là tổng hợp các thuật ngữ cốt lõi liên quan đến các tình huống công việc, chế độ đãi ngộ, môi trường và các loại hình lao động được trích xuất từ tài liệu:

Job security: Sự ổn định, an toàn trong công việc (không lo bị sa thải).
Made redundant: Bị cắt giảm nhân sự (do công ty thu hẹp quy mô).
Promotion: Sự thăng tiến, lên chức.
Increment: Sự tăng lương định kỳ theo thâm niên.
Unsociable hours: Giờ làm việc ngoài giờ hành chính (đêm muộn, sáng sớm).
Steady job: Công việc ổn định và lâu dài.
Adverse working conditions: Điều kiện làm việc bất lợi, khắc nghiệt.
Repetitive strain injury (RSI): Chấn thương do vận động lặp đi lặp lại liên tục.
Sick building syndrome: Hội chứng bệnh nhà kín (mệt mỏi do văn phòng bí bách).
Perks: Thù lao đặc quyền thêm (xe công ty, bảo hiểm, điện thoại...).
Workaholic: Người cuồng công việc.
Incentives: Phần thưởng khuyến khích (thúc đẩy hiệu suất).
Downsizing: Cắt giảm quy mô nhân sự của doanh nghiệp.
Job satisfaction: Sự hài lòng với công việc.
Commission: Tiền hoa hồng (ăn theo doanh số).
Support from a union: Sự hỗ trợ từ công đoàn.
Forced to resign: Bị ép buộc phải từ chức.
Sickness benefit: Trợ cấp ốm đau.

Phân loại nhân sự & công việc:

II. Bài Tập Thực Hành (Exercises)

Bài Tập 1: Nối thông tin mô tả nhân sự (Matching)

Chọn phân loại nghề nghiệp phù hợp nhất (A - F) cho từng nhân sự dưới đây:

1. Samantha is the assistant manager of a bank and she works from 8.30 to 5.30 every day.
2. Tracy works on the production line of a factory which makes cars. She uses a machine to spray paint to the finished car parts.
3. Jane works for herself. She is a photographer. She works every day for about eight or nine hours.
4. Jeanette is a cleaner for a company in Birmingham, but she only works there for about three or four hours a day.
5. Claire has a powerful job in the personnel office of a large multinational company. She is responsible for employing new people and getting rid of those that the company doesn't want to employ any more.

Bài Tập 2: Hoàn thành đoạn văn essay (Fill in the blanks)

Điền các từ hoặc cụm từ phù hợp đã học ở phần I vào khoảng trống (có thể thay đổi dạng thức của từ nếu cần):

In answering this question, I would like to look first at the elements that combine to make a job undesirable. By avoiding such factors, potential 1. are more likely to find a job that is more worthwhile, and by doing so, hope to achieve happiness in their work.

First of all, it doesn't matter if you are an 2. worker cleaning the floor, a 3. worker on a 4. line in one of the 5. industries, or a 6. worker in a bank, shop or office: if you lack 7. , with the knowledge that you might lose your job 8. , your productivity will fall.
Bài học được chia sẻ trên Điểm Danh App (diemdanh.app). Xem thêm tại: Kho công khai · Ngân hàng đề thi