Bài kiểm tra từ vựng
In / Xuất PDF
Tạo bài thành công!
Gửi link này cho học sinh để làm bài online
Copy
Xem bài
0
Kết quả bài làm
Làm lại
Trang chủ
Đã làm:
0
/
0
câu
Xem danh sách câu hỏi
Chưa làm
Đã làm
Đúng
Sai
Nội dung bài đọc
Câu hỏi trắc nghiệm
Từ vựng tiếng Hàn - Nghĩa tiếng Việt
Câu 1
Nghĩa của từ '위' trong tiếng Việt là gì?
Câu 2
Nghĩa của từ '경찰서' trong tiếng Việt là gì?
Câu 3
Nghĩa của từ '아래' trong tiếng Việt là gì?
Câu 4
Nghĩa của từ '세탁소' trong tiếng Việt là gì?
Câu 5
Nghĩa của từ '안' trong tiếng Việt là gì?
Câu 6
Nghĩa của từ '박물관' trong tiếng Việt là gì?
Câu 7
Nghĩa của từ '밖' trong tiếng Việt là gì?
Câu 8
Nghĩa của từ '슈퍼마켓' trong tiếng Việt là gì?
Câu 9
Nghĩa của từ '옆' trong tiếng Việt là gì?
Câu 10
Nghĩa của từ '지하철역' trong tiếng Việt là gì?
Câu 11
Nghĩa của từ '사이' trong tiếng Việt là gì?
Câu 12
Nghĩa của từ '버스 정류장' trong tiếng Việt là gì?
Câu 13
Nghĩa của từ '앞' trong tiếng Việt là gì?
Câu 14
Nghĩa của từ '빵집' trong tiếng Việt là gì?
Câu 15
Nghĩa của từ '뒤' trong tiếng Việt là gì?
Câu 16
Nghĩa của từ '꽃집' trong tiếng Việt là gì?
Câu 17
Nghĩa của từ '왼쪽' trong tiếng Việt là gì?
Câu 18
Nghĩa của từ '미용실' trong tiếng Việt là gì?
Câu 19
Nghĩa của từ '오른쪽' trong tiếng Việt là gì?
Câu 20
Nghĩa của từ '기숙사' trong tiếng Việt là gì?
Câu 21
Nghĩa của từ '양쪽' trong tiếng Việt là gì?
Câu 22
Nghĩa của từ '단독주택' trong tiếng Việt là gì?
Câu 23
Nghĩa của từ '건너편' trong tiếng Việt là gì?
Câu 24
Nghĩa của từ '복잡하다' trong tiếng Việt là gì?
Câu 25
Nghĩa của từ '맞은편' trong tiếng Việt là gì?
Câu 26
Nghĩa của từ '불편하다' trong tiếng Việt là gì?
Câu 27
Nghĩa của từ '똑바로' trong tiếng Việt là gì?
Câu 28
Nghĩa của từ '사무실' trong tiếng Việt là gì?
Câu 29
Nghĩa của từ '동' trong tiếng Việt là gì?
Câu 30
Nghĩa của từ '사용하다' trong tiếng Việt là gì?
Câu 31
Nghĩa của từ '쭉' trong tiếng Việt là gì?
Câu 32
Nghĩa của từ '인터넷' trong tiếng Việt là gì?
Câu 33
Nghĩa của từ '서' trong tiếng Việt là gì?
Câu 34
Nghĩa của từ '자취 집' trong tiếng Việt là gì?
Câu 35
Nghĩa của từ '남' trong tiếng Việt là gì?
Câu 36
Nghĩa của từ '정원' trong tiếng Việt là gì?
Câu 37
Nghĩa của từ '북' trong tiếng Việt là gì?
Câu 38
Nghĩa của từ '지내다' trong tiếng Việt là gì?
Câu 39
Nghĩa của từ '주택' trong tiếng Việt là gì?
Câu 40
Nghĩa của từ '지하' trong tiếng Việt là gì?
Câu 41
Nghĩa của từ '아파트' trong tiếng Việt là gì?
Câu 42
Nghĩa của từ '친절하다' trong tiếng Việt là gì?
Câu 43
Nghĩa của từ '안방' trong tiếng Việt là gì?
Câu 44
Nghĩa của từ '편리하다' trong tiếng Việt là gì?
Câu 45
Nghĩa của từ '공부방' trong tiếng Việt là gì?
Câu 46
Nghĩa của từ '편하다' trong tiếng Việt là gì?
Câu 47
Nghĩa của từ '거실' trong tiếng Việt là gì?
Câu 48
Nghĩa của từ '하숙비' trong tiếng Việt là gì?
Câu 49
Nghĩa của từ '부엌' trong tiếng Việt là gì?
Câu 50
Nghĩa của từ '하숙집' trong tiếng Việt là gì?
Câu 51
Nghĩa của từ '화장실' trong tiếng Việt là gì?
Câu 52
Nghĩa của từ '호텔' trong tiếng Việt là gì?
Câu 53
Nghĩa của từ '현관' trong tiếng Việt là gì?
Câu 54
Nghĩa của từ '혼자' trong tiếng Việt là gì?
Câu 55
Nghĩa của từ '베란다' trong tiếng Việt là gì?
Câu 56
Nghĩa của từ '옷장' trong tiếng Việt là gì?
Câu 57
Nghĩa của từ '오피스텔' trong tiếng Việt là gì?
Câu 58
Nghĩa của từ '소파' trong tiếng Việt là gì?
Câu 59
Nghĩa của từ '세탁실' trong tiếng Việt là gì?
Câu 60
Nghĩa của từ '탁자' trong tiếng Việt là gì?
Câu 61
Nghĩa của từ '침실' trong tiếng Việt là gì?
Câu 62
Nghĩa của từ '식탁' trong tiếng Việt là gì?
Câu 63
Nghĩa của từ '침대' trong tiếng Việt là gì?
Câu 64
Nghĩa của từ '화장대' trong tiếng Việt là gì?
Câu 65
Nghĩa của từ '책장' trong tiếng Việt là gì?
Câu 66
Nghĩa của từ '신발장' trong tiếng Việt là gì?
Được tạo bởi công cụ
tạo bài trắc nghiệm thông minh Trợ lý thông minh
của
diemdanh.app
. Xem thêm tại:
Kho công khai
·
Ngân hàng đề thi