Bài kiểm tra từ vựng bài số 10

0

Kết quả bài làm

Trang chủ
Đã làm: 0/0 câu
Chưa làm
Đã làm
Nội dung bài đọc
Câu hỏi trắc nghiệm
Từ vựng Hàn - Việt
Câu 1 할아버지
Câu 2 근처
Câu 3 할머니
Câu 4 나중에
Câu 5 외할아버지
Câu 6 대가족
Câu 7 외할머니
Câu 8
Câu 9 아버지
Câu 10 되다
Câu 11 어머니
Câu 12 드시다
Câu 13 오빠
Câu 14
Câu 15 언니
Câu 16 말씀
Câu 17
Câu 18 말씀하시다
Câu 19 남동생
Câu 20
Câu 21 누나
Câu 22 사촌
Câu 23
Câu 24 삼촌
Câu 25 여동생
Câu 26 생신
Câu 27 교수
Câu 28 성함
Câu 29 연구원
Câu 30
Câu 31 군인
Câu 32 아내
Câu 33 사업가
Câu 34 아들
Câu 35 변호사
Câu 36 연세
Câu 37 경찰관
Câu 38 열심히
Câu 39 통역사
Câu 40 올해
Câu 41 농부
Câu 42 외동딸
Câu 43 사업을 하다
Câu 44 외아들
Câu 45 장사를 하다
Câu 46 유치원생
Câu 47 출장을 가다
Câu 48 잡수시다
Câu 49 강아지
Câu 50 전공하다
Câu 51 결혼식
Câu 52 주무시다
Câu 53 계시다
Câu 54 진지
Câu 55 고모
Câu 56 초등학생
Câu 57 고모부
Câu 58 큰아버지
Câu 59 고양이
Câu 60 큰어머니
Câu 61 공항
Câu 62 근무
Được tạo bởi công cụ tạo bài trắc nghiệm thông minh Trợ lý thông minh của diemdanh.app. Xem thêm tại: Kho công khai · Ngân hàng đề thi