Bài tập - A. 起床

|
🎓
🔥 KHO THƯ VIỆN ĐỀ THI VIP Miễn phí & VIP

Tham khảo Kho Khóa Học & Đề Thi Chọn Lọc

Luyện tập đề thi chuẩn, khóa học chất lượng cao và tài liệu độc quyền từ các Giáo viên uy tín!

Khám phá Kho Khóa Học 🚀
0

Kết quả bài làm

🎯 Muốn luyện thêm nhiều đề khác?
📚 Khám phá khóa học & bài lẻ →
Trang chủ
Đã làm: 0/0 câu
Chưa làm
Đã làm
Nội dung bài đọc
Câu hỏi trắc nghiệm
Câu 1 A. 起床
Câu 2 你____中国人吗?
Câu 3 我喜欢喝茶,____喜欢喝咖啡。
Câu 4 你家____学校远吗?
Câu 5 “你去哪儿?” “我____商店买东西。”
Câu 6 我昨天买____一本汉语书。
Câu 7 这____我的老师。
Câu 8 桌子上____一本书。
Câu 9 我____北京住了三年。
Câu 10 你会不会说汉语?属于哪一种疑问句?
Câu 11 “你吃饭了吗?”中的“了”主要表示什么?
Câu 12 我没有____过中国菜。
Câu 13 “我也喜欢看电影。”中的“也”是什么意思?
Câu 14 他们____是学生。
Câu 15 我有两个____。
Câu 16 “北京烤鸭”是什么意思?
Câu 17 她____我们吃了北京烤鸭。
Câu 18 “她请我们吃了北京烤鸭。”中的“了”表示:
Câu 19 我已经____作业了。
Câu 20 “不好意思” thường được dùng khi:
Câu 21 我去机场____朋友。
Câu 22 你能帮我____吗?
Câu 23 我们____打车去北大吧。
Câu 24 “还是……吧” trong câu “我们还是打车去吧。” được dùng để:
Câu 25 公交车站离这里很____。
Câu 26 “打车” có nghĩa là:
Câu 27 请问,____去北大?
Câu 28 这个学校有四万多____学生。
Câu 29 我们可以在____上查资料。
Câu 30 Chọn câu đúng ngữ pháp:
📚 Bài tập liên quan