Bài tập - A. 已经

|
🎓
🔥 KHO THƯ VIỆN ĐỀ THI VIP Miễn phí & VIP

Tham khảo Kho Khóa Học & Đề Thi Chọn Lọc

Luyện tập đề thi chuẩn, khóa học chất lượng cao và tài liệu độc quyền từ các Giáo viên uy tín!

Khám phá Kho Khóa Học 🚀
0

Kết quả bài làm

🎯 Muốn luyện thêm nhiều đề khác?
📚 Khám phá khóa học & bài lẻ →
Trang chủ
Đã làm: 0/0 câu
Chưa làm
Đã làm
Nội dung bài đọc
Câu hỏi trắc nghiệm
Câu 1 A. 已经
Câu 2 “已经” trong câu “我已经回来了。” có nghĩa là gì?
Câu 3 我去机场____朋友。
Câu 4 Câu nào đúng ngữ pháp?
Câu 5 “有时” có nghĩa là gì?
Câu 6 A:你听懂了吗? B:____,我不懂。
Câu 7 Câu nào có nghĩa là “Cô ấy đã mời chúng tôi ăn vịt quay Bắc Kinh”?
Câu 8 “请” trong câu “她请我们吃饭。” có nghĩa là:
Câu 9 我们____打车去北大吧。
Câu 10 “还是……吧” thường được dùng để:
Câu 11 公交车站离这里很____。
Câu 12 Câu nào đúng?
Câu 13 “网上” có nghĩa là:
Câu 14 北大有____学生?
Câu 15 “万” có nghĩa là:
Câu 16 我们____去西安旅游。
Câu 17 “自己” trong câu “你自己拿吧。” có nghĩa là:
Câu 18 Câu nào đúng ngữ pháp?
Câu 19 A:你为什么不吃饭? B:因为我不____。
Câu 20 “洗手” có nghĩa là:
Câu 21 我____进教室。
Câu 22 “回来” có nghĩa là:
Câu 23 Câu nào đúng?
Câu 24 “别” trong câu “别说话!” có nghĩa là:
Câu 25 你穿红色的很____。
Câu 26 “穿” thường được dùng với:
Câu 27 我喜欢____色的衣服。
Câu 28 这条裤子太贵了,有没有____一点儿的?
Câu 29 Câu nào có nghĩa là “Tôi thích quần áo màu đen”?
Câu 30 Chọn câu đúng nhất:
📚 Bài tập liên quan