Bài tập mới

0

Kết quả bài làm

Trang chủ
Đã làm: 0/0 câu
Chưa làm
Đã làm
Nội dung bài đọc
Câu hỏi trắc nghiệm
Bài trắc nghiệm 104 từ vựng tiếng Hàn
Câu 1 다르다 nghĩa là gì?
Câu 2 모르다 nghĩa là gì?
Câu 3 Từ 'nhanh' trong tiếng Hàn là gì?
Câu 4 서로 nghĩa là gì?
Câu 5 갑자기 nghĩa là gì?
Câu 6 Từ 'tương tự' trong tiếng Hàn là gì?
Câu 7 가볍다 nghĩa là gì?
Câu 8 무겁다 nghĩa là gì?
Câu 9 Từ 'giống' trong tiếng Hàn là gì?
Câu 10 말하다 nghĩa là gì?
Câu 11 대답하다 nghĩa là gì?
Câu 12 Từ 'giường' trong tiếng Hàn là gì?
Câu 13 아직 nghĩa là gì?
Câu 14 잠깐 nghĩa là gì?
Câu 15 Từ 'tất nhiên' trong tiếng Hàn là gì?
Câu 16 새롭다 nghĩa là gì?
Câu 17 가르치다 nghĩa là gì?
Câu 18 Từ 'hiền lành, tốt bụng' trong tiếng Hàn là gì?
Câu 19 편하다 nghĩa là gì?
Câu 20 깨끗하다 nghĩa là gì?
Câu 21 Từ 'tuyển thủ' trong tiếng Hàn là gì?
Câu 22 처럼 nghĩa là gì?
Câu 23 에게 nghĩa là gì?
Câu 24 Từ 'mỗi' trong tiếng Hàn là gì?
Câu 25 밖에 nghĩa là gì?
Câu 26 짧다 nghĩa là gì?
Câu 27 Từ 'dài' trong tiếng Hàn là gì?
Câu 28 넓다 nghĩa là gì?
Câu 29 따뜻하다 nghĩa là gì?
Câu 30 Từ 'nhiều' trong tiếng Hàn là gì?
Câu 31 얇다 nghĩa là gì?
Câu 32 찾다 nghĩa là gì?
Câu 33 Từ 'thỉnh thoảng' trong tiếng Hàn là gì?
Câu 34 아까 nghĩa là gì?
Câu 35 열심히 nghĩa là gì?
Câu 36 Từ 'giới thiệu' trong tiếng Hàn là gì?
Câu 37 청소하다 nghĩa là gì?
Câu 38 신다 nghĩa là gì?
Câu 39 Từ 'chạy, nhảy' trong tiếng Hàn là gì?
Câu 40 멀다 nghĩa là gì?
Câu 41 작다 nghĩa là gì?
Câu 42 Từ 'khó' trong tiếng Hàn là gì?
Câu 43 놓다 nghĩa là gì?
Câu 44 씻다 nghĩa là gì?
Câu 45 Từ 'nhiều' trong tiếng Hàn là gì?
Câu 46 어느 nghĩa là gì?
Câu 47 이런 nghĩa là gì?
Câu 48 Từ 'thứ nhất' trong tiếng Hàn là gì?
Câu 49 걸다 nghĩa là gì?
Câu 50 닫다 nghĩa là gì?
Câu 51 Từ 'lấy ra' trong tiếng Hàn là gì?
Câu 52 빌리다 nghĩa là gì?
Câu 53 조용하다 nghĩa là gì?
Câu 54 Từ 'nhất' trong tiếng Hàn là gì?
Câu 55 이해하다 nghĩa là gì?
Câu 56 인사하다 nghĩa là gì?
Câu 57 Từ 'hỏi, đặt câu hỏi' trong tiếng Hàn là gì?
Câu 58 닦다 nghĩa là gì?
Câu 59 환하다 nghĩa là gì?
Câu 60 Từ 'quan trọng' trong tiếng Hàn là gì?
Câu 61 제일 nghĩa là gì?
Câu 62 아마 nghĩa là gì?
Câu 63 Từ 'giúp đỡ' trong tiếng Hàn là gì?
Câu 64 슬프다 nghĩa là gì?
Câu 65 기쁘다 nghĩa là gì?
Câu 66 Từ 'thỉnh thoảng' trong tiếng Hàn là gì?
Câu 67 잡다 nghĩa là gì?
Câu 68 잃어버리다 nghĩa là gì?
Câu 69 Từ 'đã rồi' trong tiếng Hàn là gì?
Câu 70 하늘 nghĩa là gì?
Câu 71 구름 nghĩa là gì?
Câu 72 Từ 'có, mang' trong tiếng Hàn là gì?
Câu 73 나가다 nghĩa là gì?
Câu 74 도착하다 nghĩa là gì?
Câu 75 Từ 'mời' trong tiếng Hàn là gì?
Câu 76 지키다 nghĩa là gì?
Câu 77 일찍 nghĩa là gì?
Câu 78 Từ 'chuyển nhà' trong tiếng Hàn là gì?
Câu 79 별로 nghĩa là gì?
Câu 80 너무 nghĩa là gì?
Câu 81 Từ 'bỏ vào' trong tiếng Hàn là gì?
Câu 82 고치다 nghĩa là gì?
Câu 83 모으다 nghĩa là gì?
Câu 84 Từ 'nhanh lên' trong tiếng Hàn là gì?
Câu 85 활짝 nghĩa là gì?
Câu 86 훨씬 nghĩa là gì?
Câu 87 Từ 'con (động vật)' trong tiếng Hàn là gì?
Câu 88 필요하다 nghĩa là gì?
Câu 89 보다 nghĩa là gì?
Câu 90 Từ 'đồn cảnh sát' trong tiếng Hàn là gì?
Câu 91 그림 nghĩa là gì?
Câu 92 성격 nghĩa là gì?
Câu 93 Từ 'trứng gà' trong tiếng Hàn là gì?
Câu 94 곧 nghĩa là gì?
Câu 95 오렌지 nghĩa là gì?
Câu 96 Từ 'xuống' trong tiếng Hàn là gì?
Câu 97 지키다 nghĩa là gì?
Câu 98 유명하다 nghĩa là gì?
Câu 99 Từ 'trước' trong tiếng Hàn là gì?
Câu 100 걸리다 nghĩa là gì?
Câu 101 소리 nghĩa là gì?
Câu 102 Từ 'đột nhiên' trong tiếng Hàn là gì?
Câu 103 달리다 nghĩa là gì?
Câu 104 잠자다 nghĩa là gì?
Được tạo bởi công cụ tạo bài trắc nghiệm thông minh Trợ lý thông minh của diemdanh.app. Xem thêm tại: Kho công khai · Ngân hàng đề thi