Bài tập mới
In / Xuất PDF
Tạo bài thành công!
Gửi link này cho học sinh để làm bài online
Copy
Xem bài
0
Kết quả bài làm
Làm lại
Trang chủ
Đã làm:
0
/
0
câu
Xem danh sách câu hỏi
Chưa làm
Đã làm
Đúng
Sai
Nội dung bài đọc
Câu hỏi trắc nghiệm
Python Questions
Câu 1
Trong Python, Cho đoạn Code sau: dictSt = {} dictSt["good bye"] = "Tạm biệt" dictSt["How are you?"] = "Bạn khỏe không?" print(dictSt[1]) Kết quả hiển thị trên màn hình sẽ là:
A. {"good bye": "Tạm biệt"}
B. "Xin chào"
C. "Tạm biệt"
D. Thông báo lỗi
Câu 2
Trong Python, Độ dài tối đa khi khai báo tên biến là bao nhiêu?
A. 20 kí tự
B. 100 kí tự
C. 256 kí tự
D. Không có đáp án nào
Câu 3
Trong Python, Phương thức nào sau đây kiểm tra một chuỗi mà các ký tự trong chuỗi đều là chữ số?
A. isalpha()
B. isdigit()
C. isascii()
D. isprintable()
Câu 4
Trong Python, phương thức nào trả về giá trị True nếu tất cả các ký tự của một chuỗi là chữ hoa?
A. isflower()
B. isupper()
C. islower()
D. isuper()
Câu 5
Trong Python, tên biến nào sau đây không đúng cú pháp?
A. _variable = 1
B. __variable__ = 1
C. 1_variable = 1
D. Không có đáp án nào
Câu 6
Sinh viên hãy cho biết trong Python, khi gặp câu lệnh nào thì sẽ kết thúc vòng lặp hiện tại và bắt đầu vòng lặp mới.
A. pass
B. break
C. continue
D. Cả A và C
Câu 7
Trong Python, cho đoạn code sau: tuple = ('abcd', 786, 2.23, 'john', 70.2) print(tuple[1:3]) Kết quả sẽ là:
A. ('abcd', 786, 2.23, 'john', 70.2)
B. ('786', '2.23')
C. (786, 2.23)
D. Không có nào ở trên.
Câu 8
Trong Python, cho đoạn code sau: ds = [10,20,30,40,50,60] print(ds[-4:-1]) Kết quả hiển thị trên màn hình sẽ là:
A. [10,20,30,40,50,60]
B. [30,40,50]
C. [10,20,30,40,50]
D. Thông báo lỗi
Câu 9
Trong Python, kết quả của lệnh sau là gì? print(2*(1, 2, 3,4))
A. [1, 2, 3, 4, 1, 2, 3, 4]
B. (1, 2, 3, 4, 1, 2, 3, 4)
C. (2, 4, 6, 8)
D. (1, 2, 3,4) (1, 2, 3,4)
Câu 10
Trong Python, Cho đoạn code sau: cars = ['bmw', 'audi', 'toyota', 'subaru'] print(cars[len(cars)-1]) Kết quả sẽ là:
A. Thông báo lỗi
B. 'toyota'
C. 'subaru'
D. ['bmw', 'audi', 'toyota']
Câu 11
Trong Python, đoạn mã Python sau đây sẽ in ra kết quả gì? n = 10 for i in range(n, 1, -1): if i % 2 == 0: print(i, end=" ")
A. 8 6 4 2
B. 10 9 8 7 6 5 4 3 2 1
C. 10 8 6 4 2
D. 10 8 6 4
Câu 12
Trong Python, đoạn mã sau đây in ra kết quả gì? my_list = [1, 2, 3, 4, 5] result = my_list[-2:] print(result)
A. [4, 5]
B. [3, 4, 5]
C. [2, 3, 4, 5]
D. [2, 3, 4]
Câu 13
Trong Python, hàm nào được sử dụng để đảo ngược danh sách trong list?
A. invert()
B. rotate()
C. reverse()
D. None of the above
Câu 14
Trong Python, đoạn mã sau đây thực hiện chức năng gì? S=socket.socket(socket.AF_INET, socket.SOCK_DGRAM)
A. Nhận dữ liệu từ client và trả về cùng với địa chỉ của client.
B. Tạo một đối tượng socket với IPv4 và giao thức UDP
C. Tạo một đối tượng socket với IPv4 và giao thức TCP
D. Gán địa chỉ và cổng cho socket để lắng nghe các gói tin đến từ client.
Câu 15
Đoạn mã nào sau đây tạo một danh sách (list) trong Python?
A. my_list = (1, 2, 3)
B. my_list = <1, 2, 3>
C. my_list = {1, 2, 3}
D. my_list = [1, 2, 3]
Câu 16
Trong Python, đoạn mã sau đây in ra kết quả gì? x = 10 y = "20" result = x + y print(result)
A. Error
B. 30
C. "1020"
D. "2010"
Câu 17
Đoạn mã nào sau đây dùng để tạo một từ điển (dictionary) trong Python?
A. my_dict = {1, 2, 3, 4}
B. my_dict = {1: 'a', 2: 'b'}
C. my_dict = [1, 'a', 2,'b']
D. my_dict = (1, 'a', 2, 'b')
Câu 18
Thư viện nào trong Python được sử dụng phổ biến để gửi yêu cầu HTTP và xử lý phản hồi?
A. urllib
B. socket
C. json
D. requests
Câu 19
Trong Python, phương thức nào của socket cho phép thiết lập kết nối với một địa chỉ IP và cổng?
A. accept()
B. connect()
C. bind()
D. listen()
Câu 20
Trong Python, câu lệnh pip install Django thực hiện chức năng gì?
A. Cài đặt framework Django từ Python Package Index (PyPI).
B. Tạo một project Django mới.
C. Khởi động server cho ứng dụng Django.
D. Tạo một ứng dụng Django mới.
Câu 21
Cho đoạn code sau: tupleString = ("Chong", "Dich", "Covid-19") print("Chung_tay" + tupleString) Kết quả hiển thị trên màn hình sẽ là:
A. "Chung_tay Chong Dich Covid-19"
B. "Chung_tayChongDichCovid-19"
C. Thông báo lỗi
D. "Chung_tay" ("Chong", "Dich", "Covid-19")
Câu 22
lst chứa giá trị nào sau khi thực hiện các lệnh sau? lst = [1,4,3] ; lst.insert(2,2)
A. [1,2,3,4]
B. [1,2,4,3]
C. [1,4,3,2]
D. [2,1,4,3]
Câu 23
Trong Python, để đọc một dòng trong tập tin sử dụng phương thức nào sau đây ?
A. readline()
B. getline()
C. line()
D. read()
Câu 24
Phương thức nào chuyển một văn bản thành văn bản chứa các từ được viết hoa kí tự đầu tiên?
A. lower()
B. tocap()
C. upper()
D. capitalize()
Câu 25
Đầu ra của đoạn lệnh sau là gì? str = '20' print(str * 2)
A. 2020
B. 40
C. Thông báo lỗi
D. Các đáp án A,B,C đều sai
Câu 26
Cho đoạn code sau: ds = ['P', 'Y', 'T', 'H', 'O', 'N']; print('-'.join(ds).lower()); Kết quả hiển thị trên màn hình sẽ là:
A. [P-Y-T-H-O-N]
B. P-Y-T-H-O-N
C. [p-y-t-h-o-n]
D. p-y-t-h-o-n
Câu 27
Cho đoạn Code sau: d = {} d["jon"] = 22 d["bob"] = 27 d["tom"] = 53 d["rob"] = 87 print(len(d)) Kết quả sẽ là:
A. {22, 27, 53, 87}
B. {"jon": 44, "bob" : 27, "tom":53, "rob":87}
C. 4
D. {"jon", "bob", "tom", "rob"}
Câu 28
Trong Python, đoạn mã sau đây cho kết quả là gì? for i, u in enumerate(['P','y','t','h','o','n']): print(i,u,sep='_',end=';')
A. 0_P;1_y;2_t;3_h;4_o;5_n;
B. python-5;
C. 0-python;
D. 0-'P';1-'y';2-'t';3-'h';4-'o';5-'n';
Câu 29
Trong Python, đâu là kết quả của đoạn code dưới đây? tp = (11, 22, 33, 44, 55, 66, 77, 88, 99, 110) tp1 = tp[:4] print(tp)
A. (11, 22, 33, 44)
B. 11, 22, 33, 44
C. (11, 22, 33)
D. (11, 22, 33, 44, 55, 66, 77, 88, 99, 110)
Bài tập được tạo bởi
diemdanh.app