BÀI TẬP VỀ NHÀ

0

Kết quả bài làm

Trang chủ
Đã làm: 0/0 câu
Chưa làm
Đã làm
Nội dung bài đọc
Câu hỏi trắc nghiệm
Từ vựng TOPIK Sơ cấp 2
Câu 1 Từ '가다' có nghĩa là gì?
Câu 2 Từ nào có nghĩa là 'mua'?
Câu 3 Nghĩa của từ '읽다' là gì?
Câu 4 Từ '마시다' có nghĩa là gì?
Câu 5 Từ nào có nghĩa là 'gặp'?
Câu 6 Nghĩa của từ '자다' là gì?
Câu 7 Từ '듣다' có nghĩa là gì?
Câu 8 Nghĩa của từ '가르치다' là gì?
Câu 9 Từ nào có nghĩa là 'thích'?
Câu 10 Nghĩa của từ '배우다' là gì?
Câu 11 Từ '모르다' có nghĩa là gì?
Câu 12 Nghĩa của từ '싫어하다' là gì?
Câu 13 Từ nào có nghĩa là 'xem'?
Câu 14 Nghĩa của từ '주다' là gì?
Câu 15 Từ '받다' có nghĩa là gì?
Câu 16 Nghĩa của từ '사랑하다' là gì?
Câu 17 Từ nào có nghĩa là 'viết'?
Câu 18 Nghĩa của từ '걷다' là gì?
Câu 19 Từ '달리다' có nghĩa là gì?
Câu 20 Nghĩa của từ '살다' là gì?
Câu 21 Từ nào có nghĩa là 'chờ đợi'?
Câu 22 Nghĩa của từ '찾다' là gì?
Câu 23 Từ '열다' có nghĩa là gì?
Câu 24 Nghĩa của từ '닫다' là gì?
Câu 25 Từ '켜다' có nghĩa là gì?
Câu 26 Nghĩa của từ '끄다' là gì?
Câu 27 Từ '입다' có nghĩa là gì?
Câu 28 Nghĩa của từ '신다' là gì?
Câu 29 Từ '쓰다' trong '모자를 쓰다' có nghĩa là gì?
Câu 30 Từ '말하다' có nghĩa là gì?
Câu 31 Nghĩa của từ '하다' là gì?
Câu 32 Từ '만들다' có nghĩa là gì?
Câu 33 Nghĩa của từ '고르다' là gì?
Câu 34 Từ '시작하다' có nghĩa là gì?
Câu 35 Nghĩa của từ '끝나다' là gì?
Câu 36 Từ '필요하다' có nghĩa là gì?
Câu 37 Nghĩa của từ '크다' là gì?
Câu 38 Từ '작다' có nghĩa là gì?
Câu 39 Nghĩa của từ '좋다' là gì?
Câu 40 Từ '나쁘다' có nghĩa là gì?
Câu 41 Nghĩa của từ '많다' là gì?
Câu 42 Từ '적다' có nghĩa là gì?
Câu 43 Nghĩa của từ '높다' là gì?
Câu 44 Từ '낮다' có nghĩa là gì?
Câu 45 Nghĩa của từ '길다' là gì?
Câu 46 Từ '짧다' có nghĩa là gì?
Câu 47 Nghĩa của từ '어렵다' là gì?
Câu 48 Từ '쉽다' có nghĩa là gì?
Câu 49 Nghĩa của từ '가깝다' là gì?
Câu 50 Từ '멀다' có nghĩa là gì?
Câu 51 Nghĩa của từ '새롭다' là gì?
Câu 52 Từ '예쁘다' có nghĩa là gì?
Câu 53 Nghĩa của từ '똑똑하다' là gì?
Câu 54 Từ '건강하다' có nghĩa là gì?
Câu 55 Nghĩa của từ '아프다' là gì?
Câu 56 Từ '배고프다' có nghĩa là gì?
Câu 57 Nghĩa của từ '목마르다' là gì?
Câu 58 Từ '즐겁다' có nghĩa là gì?
Câu 59 Nghĩa của từ '슬프다' là gì?
Câu 60 Từ '화나다' có nghĩa là gì?
Câu 61 Nghĩa của từ '놀라다' là gì?
Câu 62 Từ '두렵다' có nghĩa là gì?
Câu 63 Nghĩa của từ '피곤하다' là gì?
Câu 64 Từ '바쁘다' có nghĩa là gì?
Câu 65 Nghĩa của từ '한가하다' là gì?
Câu 66 Từ '맛있다' có nghĩa là gì?
Câu 67 Nghĩa của từ '맛없다' là gì?
Câu 68 Từ '재미있다' có nghĩa là gì?
Câu 69 Nghĩa của từ '재미없다' là gì?
Câu 70 Từ '오늘' có nghĩa là gì?
Câu 71 Nghĩa của từ '내일' là gì?
Câu 72 Từ '어제' có nghĩa là gì?
Câu 73 Nghĩa của từ '지금' là gì?
Câu 74 Từ '시간' có nghĩa là gì?
Câu 75 Nghĩa của từ '날씨' là gì?
Câu 76 Từ '친구' có nghĩa là gì?
Câu 77 Nghĩa của từ '가족' là gì?
Câu 78 Từ '사람' có nghĩa là gì?
Câu 79 Nghĩa của từ '아이' là gì?
Câu 80 Từ '남자' có nghĩa là gì?
Câu 81 Nghĩa của từ '여자' là gì?
Câu 82 Từ '어디' có nghĩa là gì?
Câu 83 Nghĩa của từ '무엇' là gì?
Câu 84 Từ '누구' có nghĩa là gì?
Câu 85 Nghĩa của từ '언제' là gì?
Câu 86 Từ '왜' có nghĩa là gì?
Câu 87 Nghĩa của từ '어떻게' là gì?
Câu 88 Từ '여기' có nghĩa là gì?
Câu 89 Nghĩa của từ '저기' là gì?
Câu 90 Từ '거기' có nghĩa là gì?
Câu 91 Nghĩa của từ '집' là gì?
Câu 92 Từ '학교' có nghĩa là gì?
Câu 93 Nghĩa của từ '회사' là gì?
Câu 94 Từ '병원' có nghĩa là gì?
Câu 95 Nghĩa của từ '시장' là gì?
Câu 96 Từ '은행' có nghĩa là gì?
Câu 97 Nghĩa của từ '공원' là gì?
Câu 98 Từ '영화' có nghĩa là gì?
Câu 99 Nghĩa của từ '음악' là gì?
Câu 100 Từ '책' có nghĩa là gì?
Được tạo bởi công cụ tạo bài trắc nghiệm thông minh Trợ lý thông minh của diemdanh.app. Xem thêm tại: Kho công khai · Ngân hàng đề thi