BTVN 12/9

0

Kết quả bài làm

Trang chủ
Đã làm: 0/0 câu
Chưa làm
Đã làm
Nội dung bài đọc
Câu hỏi trắc nghiệm
Korean Vocabulary Multiple Choice
Câu 1 Chọn từ tiếng Hàn tương ứng với ước mơ.
Câu 2 Chọn từ tiếng Hàn tương ứng với vỗ tay.
Câu 3 Chọn từ tiếng Hàn tương ứng với trước đây.
Câu 4 Chọn từ tiếng Hàn tương ứng với nỗ lực.
Câu 5 Chọn từ tiếng Hàn tương ứng với bông hoa.
Câu 6 Chọn từ tiếng Hàn tương ứng với bị sốt.
Câu 7 Chọn từ tiếng Hàn tương ứng với trưởng phòng.
Câu 8 Chọn từ tiếng Hàn tương ứng với tiểu học.
Câu 9 Chọn từ tiếng Hàn tương ứng với trung học cơ sở.
Câu 10 Chọn từ tiếng Hàn tương ứng với trung học phổ thông.
Câu 11 Chọn từ tiếng Hàn tương ứng với sách truyện tranh.
Câu 12 Chọn từ tiếng Hàn tương ứng với cuối, kết thúc.
Câu 13 Chọn từ tiếng Hàn tương ứng với mất thời gian.
Câu 14 Chọn từ tiếng Hàn tương ứng với đi bộ.
Câu 15 Chọn từ tiếng Hàn tương ứng với một năm.
Câu 16 Chọn từ tiếng Hàn tương ứng với thụ động.
Câu 17 Chọn từ tiếng Hàn tương ứng với tour, chuyến du lịch.
Câu 18 Chọn từ tiếng Hàn tương ứng với không gian.
Câu 19 Chọn từ tiếng Hàn tương ứng với nở.
Câu 20 Chọn từ tiếng Hàn tương ứng với chủng loại.
Câu 21 Chọn từ tiếng Hàn tương ứng với giải thích.
Câu 22 Chọn từ tiếng Hàn tương ứng với tắt.
Câu 23 Chọn từ tiếng Hàn tương ứng với bật.
Câu 24 Chọn từ tiếng Hàn tương ứng với giúp đỡ.
Câu 25 Chọn từ tiếng Hàn tương ứng với nhân viên.
Câu 26 Chọn từ tiếng Hàn tương ứng với cuộc thi.
Câu 27 Chọn từ tiếng Hàn tương ứng với giải nhất, đứng đầu.
Câu 28 Chọn từ tiếng Hàn tương ứng với giải thưởng.
Câu 29 Chọn từ tiếng Hàn tương ứng với lỗi sai.
Câu 30 Chọn từ tiếng Hàn tương ứng với tự nhiên.
Câu 31 Chọn từ tiếng Hàn tương ứng với ngạc nhiên.
Câu 32 Chọn từ tiếng Hàn tương ứng với thực ra, sự thật.
Câu 33 Chọn từ tiếng Hàn tương ứng với cuối cùng.
Câu 34 Chọn từ tiếng Hàn tương ứng với kinh nghiệm.
Câu 35 Chọn từ tiếng Hàn tương ứng với phát âm.
Câu 36 Chọn từ tiếng Hàn tương ứng với nhờ vào.
Câu 37 Chọn từ tiếng Hàn tương ứng với sự giúp đỡ.
Câu 38 Chọn từ tiếng Hàn tương ứng với khỏe mạnh.
Câu 39 Chọn từ tiếng Hàn tương ứng với lát nữa.
Câu 40 Chọn từ tiếng Hàn tương ứng với thuốc lá.
Câu 41 Chọn từ tiếng Hàn tương ứng với hút.
Câu 42 Chọn từ tiếng Hàn tương ứng với nước hoa.
Câu 43 Chọn từ tiếng Hàn tương ứng với vấn đề.
Câu 44 Chọn từ tiếng Hàn tương ứng với lối vào, cổng vào.
Câu 45 Chọn từ tiếng Hàn tương ứng với bạn bè.
Câu 46 Chọn từ tiếng Hàn tương ứng với thân thiết.
Câu 47 Chọn từ tiếng Hàn tương ứng với miễn phí.
Câu 48 Chọn từ tiếng Hàn tương ứng với giấc ngủ.
Câu 49 Chọn từ tiếng Hàn tương ứng với cảm cúm.
Câu 50 Chọn từ tiếng Hàn tương ứng với chủ yếu.
Câu 51 Chọn từ tiếng Hàn tương ứng với giảm.
Câu 52 Chọn từ tiếng Hàn tương ứng với một lát.
Câu 53 Chọn từ tiếng Hàn tương ứng với giám đốc.
Câu 54 Chọn từ tiếng Hàn tương ứng với 2 ngày.
Câu 55 Chọn từ tiếng Hàn tương ứng với quần bò.
Câu 56 Chọn từ tiếng Hàn tương ứng với quần ngắn.
Câu 57 Chọn từ tiếng Hàn tương ứng với hủy bỏ.
Câu 58 Chọn từ tiếng Hàn tương ứng với thấp.
Câu 59 Chọn từ tiếng Hàn tương ứng với xì dầu, nước tương.
Câu 60 Chọn từ tiếng Hàn tương ứng với tương ớt Hàn Quốc.
Câu 61 Chọn từ tiếng Hàn tương ứng với buồn chán.
Câu 62 Chọn từ tiếng Hàn tương ứng với nhàm chán.
Câu 63 Chọn từ tiếng Hàn tương ứng với mau, nhanh lên.
Câu 64 Chọn từ tiếng Hàn tương ứng với giống.
Câu 65 Chọn từ tiếng Hàn tương ứng với hạ giá, giảm giá.
Câu 66 Chọn từ tiếng Hàn tương ứng với nghỉ phép.
Câu 67 Chọn từ tiếng Hàn tương ứng với thịnh hành.
Câu 68 Chọn từ tiếng Hàn tương ứng với trắng.
Câu 69 Chọn từ tiếng Hàn tương ứng với gà rán.
Câu 70 Chọn từ tiếng Hàn tương ứng với dẫn về / dẫn đi.
Câu 71 Chọn từ tiếng Hàn tương ứng với gần, bên cạnh.
Câu 72 Chọn từ tiếng Hàn tương ứng với bôi, dán.
Câu 73 Chọn từ tiếng Hàn tương ứng với quên.
Câu 74 Chọn từ tiếng Hàn tương ứng với CCCD.
Câu 75 Chọn từ tiếng Hàn tương ứng với người già.
Câu 76 Từ 보여주다 có nghĩa là gì?
Câu 77 Từ 소식 có nghĩa là gì?
Câu 78 Từ 눕다 có nghĩa là gì?
Câu 79 Từ 잠이 오다 có nghĩa là gì?
Câu 80 Từ 기억하다 có nghĩa là gì?
Câu 81 Từ 따라 có nghĩa là gì?
Câu 82 Từ 기찻길 có nghĩa là gì?
Câu 83 Từ 주변 có nghĩa là gì?
Câu 84 Từ 영상 có nghĩa là gì?
Câu 85 Từ 게 하다 có nghĩa là gì?
Câu 86 Từ 다녀오다 có nghĩa là gì?
Câu 87 Từ 나누다 có nghĩa là gì?
Câu 88 Từ 최근 có nghĩa là gì?
Câu 89 Từ 빛 có nghĩa là gì?
Câu 90 Từ 누르다 có nghĩa là gì?
Câu 91 Từ 버튼 có nghĩa là gì?
Câu 92 Từ 튼튼하다 có nghĩa là gì?
Câu 93 Từ 불이 나다 có nghĩa là gì?
Câu 94 Từ 노랫소리 có nghĩa là gì?
Câu 95 Từ 변하다 có nghĩa là gì?
Câu 96 Từ 크다 có nghĩa là gì?
Câu 97 Từ 크기 có nghĩa là gì?
Câu 98 Từ 무게 có nghĩa là gì?
Câu 99 Từ 적당하다 có nghĩa là gì?
Câu 100 Từ 돌보다 có nghĩa là gì?
Câu 101 Từ 생각나다 có nghĩa là gì?
Câu 102 Từ 흘리다 có nghĩa là gì?
Câu 103 Từ 데리다 có nghĩa là gì?
Câu 104 Từ 운동화 có nghĩa là gì?
Câu 105 Từ 직장 có nghĩa là gì?
Câu 106 Từ 배달하다 có nghĩa là gì?
Câu 107 Từ 택배 có nghĩa là gì?
Câu 108 Từ 수첩 có nghĩa là gì?
Câu 109 Từ 들고 가다 có nghĩa là gì?
Câu 110 Từ 천천히 có nghĩa là gì?
Câu 111 Từ 종이 có nghĩa là gì?
Câu 112 Từ 인형 có nghĩa là gì?
Câu 113 Từ 전국 có nghĩa là gì?
Câu 114 Từ 팔 có nghĩa là gì?
Câu 115 Từ 피부 có nghĩa là gì?
Câu 116 Từ 비누 có nghĩa là gì?
Câu 117 Từ 세다 có nghĩa là gì?
Câu 118 Từ 동전 có nghĩa là gì?
Câu 119 Từ 오래 có nghĩa là gì?
Câu 120 Từ 신청하다 có nghĩa là gì?
Câu 121 Từ 축제 có nghĩa là gì?
Câu 122 Từ 흐르다 có nghĩa là gì?
Câu 123 Từ 포장하다 có nghĩa là gì?
Câu 124 Từ 태어나다 có nghĩa là gì?
Câu 125 Từ 차이 có nghĩa là gì?
Câu 126 Từ 온도 có nghĩa là gì?
Câu 127 Từ 즉시 có nghĩa là gì?
Câu 128 Từ 방금 có nghĩa là gì?
Câu 129 Từ 칭찬 có nghĩa là gì?
Câu 130 Từ 참가하다 có nghĩa là gì?
Câu 131 Từ 수리하다 có nghĩa là gì?
Câu 132 Từ 보관하다 có nghĩa là gì?
Câu 133 Từ 부끄럽다 có nghĩa là gì?
Câu 134 Từ 자유 có nghĩa là gì?
Câu 135 Từ 심다 có nghĩa là gì?
Câu 136 Từ 자연 có nghĩa là gì?
Câu 137 Từ 고르다 có nghĩa là gì?
Câu 138 Từ 시골 có nghĩa là gì?
Câu 139 Từ 계란 có nghĩa là gì?
Câu 140 Từ 동네 có nghĩa là gì?
Câu 141 Từ 다치다 có nghĩa là gì?
Câu 142 Từ 바닥 có nghĩa là gì?
Câu 143 Từ 남다 có nghĩa là gì?
Câu 144 Từ 계단 có nghĩa là gì?
Câu 145 Từ 확실하다 có nghĩa là gì?
Câu 146 Từ 그만두다 có nghĩa là gì?
Câu 147 Từ 작가 có nghĩa là gì?
Câu 148 Từ 계획을 세우다 có nghĩa là gì?
Câu 149 Từ 교환/반품하다 có nghĩa là gì?
Câu 150 Từ 막히다 có nghĩa là gì?
Được tạo bởi công cụ tạo bài trắc nghiệm thông minh Trợ lý thông minh của diemdanh.app. Xem thêm tại: Kho công khai · Ngân hàng đề thi