BTVN 16/9

0

Kết quả bài làm

Trang chủ
Đã làm: 0/0 câu
Chưa làm
Đã làm
Nội dung bài đọc
Câu hỏi trắc nghiệm
Câu 1 Nghĩa của từ '신선하다' là?
Câu 2 Nghĩa của từ '기르다' là?
Câu 3 Nghĩa của từ '이해하다' là?
Câu 4 Nghĩa của từ '종이' là?
Câu 5 Nghĩa của từ '상품' là?
Câu 6 Nghĩa của từ '갔다 오다' là?
Câu 7 Nghĩa của từ '인형' là?
Câu 8 Nghĩa của từ '필통' là?
Câu 9 Nghĩa của từ '전국' là?
Câu 10 Nghĩa của từ '수영대회' là?
Câu 11 Nghĩa của từ '1등' là?
Câu 12 Nghĩa của từ '대회에 나오다' là?
Câu 13 Nghĩa của từ '상을 받다' là?
Câu 14 Nghĩa của từ '기쁘다' là?
Câu 15 Nghĩa của từ '마지막' là?
Câu 16 Nghĩa của từ '모습' là?
Câu 17 Nghĩa của từ '참가하다' là?
Câu 18 Nghĩa của từ '참석하다' là?
Câu 19 Nghĩa của từ '참여하다' là?
Câu 20 Nghĩa của từ '열리다' là?
Câu 21 Nghĩa của từ '직원' là?
Câu 22 Nghĩa của từ '경찰관' là?
Câu 23 Nghĩa của từ '이유' là?
Câu 24 Nghĩa của từ '칭찬' là?
Câu 25 Nghĩa của từ '걷다' là?
Câu 26 Nghĩa của từ '자세하다' là?
Câu 27 Nghĩa của từ '첫사랑' là?
Câu 28 Nghĩa của từ '섬' là?
Câu 29 Nghĩa của từ '아름답다' là?
Câu 30 Nghĩa của từ '궁금하다' là?
Câu 31 Nghĩa của từ '역할하다' là?
Câu 32 Nghĩa của từ '전시회' là?
Câu 33 Nghĩa của từ '학생회' là?
Câu 34 Nghĩa của từ '동아리' là?
Câu 35 Nghĩa của từ '발표회' là?
Câu 36 Nghĩa của từ '체육관' là?
Câu 37 Nghĩa của từ '학생회관' là?
Câu 38 Nghĩa của từ '작가' là?
Câu 39 Nghĩa của từ '인기가 있다' là?
Câu 40 Nghĩa của từ '인기가 많다' là?
Câu 41 Nghĩa của từ '신발을 벗다' là?
Câu 42 Nghĩa của từ '사용하다' là?
Câu 43 Nghĩa của từ '승객' là?
Câu 44 Nghĩa của từ '시청' là?
Câu 45 Nghĩa của từ '중간' là?
Câu 46 Nghĩa của từ '관광지' là?
Câu 47 Nghĩa của từ '소리가 나오다' là?
Câu 48 Nghĩa của từ '텔레비전' là?
Câu 49 Nghĩa của từ '끄다' là?
Câu 50 Nghĩa của từ '켜다' là?
Câu 51 Nghĩa của từ '자연스럽다' là?
Câu 52 Nghĩa của từ '덕분에' là?
Câu 53 Nghĩa của từ '기숙사' là?
Câu 54 Nghĩa của từ '건물' là?
Câu 55 Nghĩa của từ '계단' là?
Câu 56 Nghĩa của từ '만지다' là?
Câu 57 Nghĩa của từ '규칙' là?
Câu 58 Nghĩa của từ '아끼다' là?
Câu 59 Nghĩa của từ '잊다' là?
Câu 60 Nghĩa của từ '기억하다' là?
Câu 61 Nghĩa của từ '외우다' là?
Câu 62 Nghĩa của từ '중' là?
Câu 63 Nghĩa của từ '훨씬' là?
Câu 64 Nghĩa của từ '적다 = 쓰다' là?
Câu 65 Nghĩa của từ '공기' là?
Câu 66 Nghĩa của từ '햇빛' là?
Câu 67 Nghĩa của từ '중요하다' là?
Câu 68 Nghĩa của từ '화분' là?
Câu 69 Nghĩa của từ '젖다' là?
Câu 70 Nghĩa của từ '통하다' là?
Câu 71 Nghĩa của từ '화장하다' là?
Câu 72 Nghĩa của từ '어울리다' là?
Câu 73 Nghĩa của từ '멋지다' là?
Câu 74 Nghĩa của từ '소화' là?
Câu 75 Nghĩa của từ '잔치' là?
Câu 76 Nghĩa của từ '문제를 풀다' là?
Câu 77 Nghĩa của từ '사인' là?
Câu 78 Nghĩa của từ '대신' là?
Câu 79 Nghĩa của từ '무척' là?
Câu 80 Nghĩa của từ '기찻길' là?
Câu 81 Nghĩa của từ '따르다' là?
Câu 82 Nghĩa của từ '따라하다' là?
Câu 83 Nghĩa của từ '따라가다' là?
Câu 84 Nghĩa của từ '영상을 찍다' là?
Câu 85 Nghĩa của từ '결정하다' là?
Câu 86 Nghĩa của từ '기쁨' là?
Câu 87 Nghĩa của từ '한참' là?
Câu 88 Nghĩa của từ '서다' là?
Câu 89 Nghĩa của từ '손녀' là?
Câu 90 Nghĩa của từ '연주하다' là?
Câu 91 Nghĩa của từ '예전' là?
Câu 92 Nghĩa của từ '동화책' là?
Câu 93 Nghĩa của từ '연기' là?
Câu 94 Nghĩa của từ '얼음' là?
Câu 95 Nghĩa của từ '여름철' là?
Câu 96 Nghĩa của từ '녹다' là?
Câu 97 Nghĩa của từ '얼리다' là?
Câu 98 Nghĩa của từ '태풍' là?
Câu 99 Nghĩa của từ '발음하다' là?
Câu 100 Nghĩa của từ '떨다' là?
Câu 101 Nghĩa của từ '마르다' là?
Câu 102 Nghĩa của từ '불쌍하다' là?
Câu 103 Nghĩa của từ '나타나다' là?
Câu 104 Nghĩa của từ '초콜릿' là?
Câu 105 Nghĩa của từ '온도' là?
Câu 106 Nghĩa của từ '기온' là?
Câu 107 Nghĩa của từ '차이' là?
Câu 108 Nghĩa của từ '딸' là?
Câu 109 Nghĩa của từ '아들' là?
Câu 110 Nghĩa của từ '낳다' là?
Câu 111 Nghĩa của từ '펴다' là?
Câu 112 Nghĩa của từ '돌보다' là?
Được tạo bởi công cụ tạo bài trắc nghiệm thông minh Trợ lý thông minh của diemdanh.app. Xem thêm tại: Kho công khai · Ngân hàng đề thi