BTVN 2 (7/9)

0

Kết quả bài làm

Trang chủ
Đã làm: 0/0 câu
Chưa làm
Đã làm
Nội dung bài đọc
Câu hỏi trắc nghiệm
Phần 1: Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ tiếng Hàn (Câu 1–75)
Câu 1 Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ “이를 닦다”
Câu 2 Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ “준비하다”
Câu 3 Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ “다니다”
Câu 4 Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ “배우다”
Câu 5 Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ “세탁하다”
Câu 6 Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ “빨래하다”
Câu 7 Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ “청소하다”
Câu 8 Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ “출근하다”
Câu 9 Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ “퇴근하다”
Câu 10 Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ “끝나다”
Câu 11 Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ “수영”
Câu 12 Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ “집”
Câu 13 Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ “시험을 보다”
Câu 14 Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ “날”
Câu 15 Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ “남자”
Câu 16 Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ “여자”
Câu 17 Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ “회사”
Câu 18 Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ “장소”
Câu 19 Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ “물건”
Câu 20 Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ “시간”
Câu 21 Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ “활동”
Câu 22 Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ “받다”
Câu 23 Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ “인터넷”
Câu 24 Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ “PC방”
Câu 25 Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ “세수하다”
Câu 26 Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ “겨울”
Câu 27 Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ “시작하다”
Câu 28 Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ “수업”
Câu 29 Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ “교통”
Câu 30 Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ “공항”
Câu 31 Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ “출발하다”
Câu 32 Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ “후”
Câu 33 Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ “영어”
Câu 34 Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ “노래방”
Câu 35 Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ “시설”
Câu 36 Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ “돈”
Câu 37 Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ “요일”
Câu 38 Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ “회의”
Câu 39 Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ “부모님”
Câu 40 Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ “일기”
Câu 41 Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ “계획”
Câu 42 Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ “운동하다”
Câu 43 Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ “캠핑하다”
Câu 44 Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ “자다”
Câu 45 Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ “친구를 만나다”
Câu 46 Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ “책을 읽다”
Câu 47 Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ “명”
Câu 48 Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ “잔”
Câu 49 Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ “병”
Câu 50 Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ “권”
Câu 51 Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ “된장찌개”
Câu 52 Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ “라면”
Câu 53 Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ “공포 영화”
Câu 54 Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ “배구”
Câu 55 Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ “축구”
Câu 56 Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ “요리하다”
Câu 57 Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ “나무”
Câu 58 Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ “취미”
Câu 59 Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ “생활”
Câu 60 Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ “살다”
Câu 61 Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ “맥주”
Câu 62 Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ “부엌”
Câu 63 Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ “약”
Câu 64 Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ “외국”
Câu 65 Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ “외출하다”
Câu 66 Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ “목욕하다”
Câu 67 Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ “춤을 추다”
Câu 68 Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ “낚시”
Câu 69 Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ “동물”
Câu 70 Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ “피곤하다”
Câu 71 Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ “선물”
Câu 72 Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ “마음”
Câu 73 Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ “시원하다”
Câu 74 Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ “어제”
Câu 75 Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ “싸다”
Phần 2: Chọn từ tiếng Hàn đúng với nghĩa tiếng Việt (Câu 76–150)
Câu 76 Chọn từ tiếng Hàn đúng với nghĩa “xa”
Câu 77 Chọn từ tiếng Hàn đúng với nghĩa “thời tiết”
Câu 78 Chọn từ tiếng Hàn đúng với nghĩa “đóng”
Câu 79 Chọn từ tiếng Hàn đúng với nghĩa “gần”
Câu 80 Chọn từ tiếng Hàn đúng với nghĩa “đêm qua”
Câu 81 Chọn từ tiếng Hàn đúng với nghĩa “đắt”
Câu 82 Chọn từ tiếng Hàn đúng với nghĩa “nóng”
Câu 83 Chọn từ tiếng Hàn đúng với nghĩa “lạnh”
Câu 84 Chọn từ tiếng Hàn đúng với nghĩa “đông đúc”
Câu 85 Chọn từ tiếng Hàn đúng với nghĩa “vẫn chưa”
Câu 86 Chọn từ tiếng Hàn đúng với nghĩa “sinh nhật”
Câu 87 Chọn từ tiếng Hàn đúng với nghĩa “cuộc gặp mặt, hội họp”
Câu 88 Chọn từ tiếng Hàn đúng với nghĩa “CLB”
Câu 89 Chọn từ tiếng Hàn đúng với nghĩa “du lịch”
Câu 90 Chọn từ tiếng Hàn đúng với nghĩa “kết hôn”
Câu 91 Chọn từ tiếng Hàn đúng với nghĩa “đi lên”
Câu 92 Chọn từ tiếng Hàn đúng với nghĩa “thang bộ”
Câu 93 Chọn từ tiếng Hàn đúng với nghĩa “đi bộ”
Câu 94 Chọn từ tiếng Hàn đúng với nghĩa “1 tuần”
Câu 95 Chọn từ tiếng Hàn đúng với nghĩa “nhiều loại”
Câu 96 Chọn từ tiếng Hàn đúng với nghĩa “đổi”
Câu 97 Chọn từ tiếng Hàn đúng với nghĩa “bán hàng điện tử”
Câu 98 Chọn từ tiếng Hàn đúng với nghĩa “sách giáo khoa”
Câu 99 Chọn từ tiếng Hàn đúng với nghĩa “tất cả”
Câu 100 Chọn từ tiếng Hàn đúng với nghĩa “truyền thống”
Câu 101 Chọn từ tiếng Hàn đúng với nghĩa “khó”
Câu 102 Chọn từ tiếng Hàn đúng với nghĩa “nhưng mà”
Câu 103 Chọn từ tiếng Hàn đúng với nghĩa “ngày tháng”
Câu 104 Chọn từ tiếng Hàn đúng với nghĩa “dài”
Câu 105 Chọn từ tiếng Hàn đúng với nghĩa “máy bay”
Câu 106 Chọn từ tiếng Hàn đúng với nghĩa “tàu điện ngầm”
Câu 107 Chọn từ tiếng Hàn đúng với nghĩa “văn phòng phẩm”
Câu 108 Chọn từ tiếng Hàn đúng với nghĩa “một ngày”
Câu 109 Chọn từ tiếng Hàn đúng với nghĩa “trang”
Câu 110 Chọn từ tiếng Hàn đúng với nghĩa “một chút”
Câu 111 Chọn từ tiếng Hàn đúng với nghĩa “cùng với”
Câu 112 Chọn từ tiếng Hàn đúng với nghĩa “dễ”
Câu 113 Chọn từ tiếng Hàn đúng với nghĩa “trở về”
Câu 114 Chọn từ tiếng Hàn đúng với nghĩa “mùi vị”
Câu 115 Chọn từ tiếng Hàn đúng với nghĩa “mượn”
Câu 116 Chọn từ tiếng Hàn đúng với nghĩa “xe đạp”
Câu 117 Chọn từ tiếng Hàn đúng với nghĩa “xe máy”
Câu 118 Chọn từ tiếng Hàn đúng với nghĩa “ngon”
Câu 119 Chọn từ tiếng Hàn đúng với nghĩa “ngọt”
Câu 120 Chọn từ tiếng Hàn đúng với nghĩa “cay”
Câu 121 Chọn từ tiếng Hàn đúng với nghĩa “ngón tay”
Câu 122 Chọn từ tiếng Hàn đúng với nghĩa “cốc”
Câu 123 Chọn từ tiếng Hàn đúng với nghĩa “đồ ăn”
Câu 124 Chọn từ tiếng Hàn đúng với nghĩa “khuôn mặt”
Câu 125 Chọn từ tiếng Hàn đúng với nghĩa “ngày nghỉ”
Câu 126 Chọn từ tiếng Hàn đúng với nghĩa “mặc”
Câu 127 Chọn từ tiếng Hàn đúng với nghĩa “đội, đeo, viết”
Câu 128 Chọn từ tiếng Hàn đúng với nghĩa “ăn”
Câu 129 Chọn từ tiếng Hàn đúng với nghĩa “bàn ăn”
Câu 130 Chọn từ tiếng Hàn đúng với nghĩa “khách”
Câu 131 Chọn từ tiếng Hàn đúng với nghĩa “cấm hút thuốc”
Câu 132 Chọn từ tiếng Hàn đúng với nghĩa “mùa”
Câu 133 Chọn từ tiếng Hàn đúng với nghĩa “hoa quả”
Câu 134 Chọn từ tiếng Hàn đúng với nghĩa “rượu”
Câu 135 Chọn từ tiếng Hàn đúng với nghĩa “thật sự”
Câu 136 Chọn từ tiếng Hàn đúng với nghĩa “mỗi ngày”
Câu 137 Chọn từ tiếng Hàn đúng với nghĩa “cũng”
Câu 138 Chọn từ tiếng Hàn đúng với nghĩa “bình thường”
Câu 139 Chọn từ tiếng Hàn đúng với nghĩa “trung tâm”
Câu 140 Chọn từ tiếng Hàn đúng với nghĩa “thời sự”
Câu 141 Chọn từ tiếng Hàn đúng với nghĩa “nói”
Câu 142 Chọn từ tiếng Hàn đúng với nghĩa “mở”
Câu 143 Chọn từ tiếng Hàn đúng với nghĩa “điện thoại”
Câu 144 Chọn từ tiếng Hàn đúng với nghĩa “cơ hội”
Câu 145 Chọn từ tiếng Hàn đúng với nghĩa “tòa nhà”
Câu 146 Chọn từ tiếng Hàn đúng với nghĩa “cuộc hẹn / lời hứa”
Câu 147 Chọn từ tiếng Hàn đúng với nghĩa “gửi”
Câu 148 Chọn từ tiếng Hàn đúng với nghĩa “đảo”
Câu 149 Chọn từ tiếng Hàn đúng với nghĩa “đi đến”
Câu 150 Chọn từ tiếng Hàn đúng với nghĩa “trải nghiệm”
Được tạo bởi công cụ tạo bài trắc nghiệm thông minh Trợ lý thông minh của diemdanh.app. Xem thêm tại: Kho công khai · Ngân hàng đề thi