BTVN 2(8/9)

0

Kết quả bài làm

Trang chủ
Đã làm: 0/0 câu
Chưa làm
Đã làm
Nội dung bài đọc
Câu hỏi trắc nghiệm
Từ vựng tiếng Hàn → tiếng Việt (câu 1-50)
Câu 1 Từ "부부" có nghĩa là gì?
Câu 2 Từ "모습" có nghĩa là gì?
Câu 3 Từ "보여주다" có nghĩa là gì?
Câu 4 Từ "이렇다" có nghĩa là gì?
Câu 5 Từ "나타내다" có nghĩa là gì?
Câu 6 Từ "또" có nghĩa là gì?
Câu 7 Từ "닦다" có nghĩa là gì?
Câu 8 Từ "조용하다" có nghĩa là gì?
Câu 9 Từ "요금" có nghĩa là gì?
Câu 10 Từ "요금소" có nghĩa là gì?
Câu 11 Từ "가능" có nghĩa là gì?
Câu 12 Từ "음악회" có nghĩa là gì?
Câu 13 Từ "막히다" có nghĩa là gì?
Câu 14 Từ "꼭" có nghĩa là gì?
Câu 15 Từ "결정하다" có nghĩa là gì?
Câu 16 Từ "홈페이지" có nghĩa là gì?
Câu 17 Từ "나오다" có nghĩa là gì?
Câu 18 Từ "화장품" có nghĩa là gì?
Câu 19 Từ "화장하다" có nghĩa là gì?
Câu 20 Từ "광고" có nghĩa là gì?
Câu 21 Từ "다르다" có nghĩa là gì?
Câu 22 Từ "같다" có nghĩa là gì?
Câu 23 Từ "계단" có nghĩa là gì?
Câu 24 Từ "어른" có nghĩa là gì?
Câu 25 Từ "맞다" có nghĩa là gì?
Câu 26 Từ "틀리다" có nghĩa là gì?
Câu 27 Từ "문화" có nghĩa là gì?
Câu 28 Từ "프로그램" có nghĩa là gì?
Câu 29 Từ "뉴스" có nghĩa là gì?
Câu 30 Từ "발표하다" có nghĩa là gì?
Câu 31 Từ "연습하다" có nghĩa là gì?
Câu 32 Từ "부분" có nghĩa là gì?
Câu 33 Từ "긴장하다" có nghĩa là gì?
Câu 34 Từ "통화 중이다" có nghĩa là gì?
Câu 35 Từ "사이즈" có nghĩa là gì?
Câu 36 Từ "교환하다" có nghĩa là gì?
Câu 37 Từ "확인하다" có nghĩa là gì?
Câu 38 Từ "내다" có nghĩa là gì?
Câu 39 Từ "하얀색" có nghĩa là gì?
Câu 40 Từ "넣다" có nghĩa là gì?
Câu 41 Từ "첫 번째" có nghĩa là gì?
Câu 42 Từ "마이크" có nghĩa là gì?
Câu 43 Từ "연예인" có nghĩa là gì?
Câu 44 Từ "행사" có nghĩa là gì?
Câu 45 Từ "생각하다" có nghĩa là gì?
Câu 46 Từ "모양" có nghĩa là gì?
Câu 47 Từ "분위기" có nghĩa là gì?
Câu 48 Từ "장학금" có nghĩa là gì?
Câu 49 Từ "문법" có nghĩa là gì?
Câu 50 Từ "피다" có nghĩa là gì?
Từ vựng tiếng Việt → tiếng Hàn (câu 51-100)
Câu 51 Từ tiếng Việt "lo lắng" có nghĩa tiếng Hàn là gì?
Câu 52 Từ tiếng Việt "cảm nhận" có nghĩa tiếng Hàn là gì?
Câu 53 Từ tiếng Việt "bất cứ ai" có nghĩa tiếng Hàn là gì?
Câu 54 Từ tiếng Việt "cơ thể" có nghĩa tiếng Hàn là gì?
Câu 55 Từ tiếng Việt "cánh tay" có nghĩa tiếng Hàn là gì?
Câu 56 Từ tiếng Việt "tất cả" có nghĩa tiếng Hàn là gì?
Câu 57 Từ tiếng Việt "xây dựng, dựng" có nghĩa tiếng Hàn là gì?
Câu 58 Từ tiếng Việt "thường ngày, ngày thường" có nghĩa tiếng Hàn là gì?
Câu 59 Từ tiếng Việt "trước" có nghĩa tiếng Hàn là gì?
Câu 60 Từ tiếng Việt "liệu, có lẽ" có nghĩa tiếng Hàn là gì?
Câu 61 Từ tiếng Việt "tìm hiểu" có nghĩa tiếng Hàn là gì?
Câu 62 Từ tiếng Việt "chỗ ngồi" có nghĩa tiếng Hàn là gì?
Câu 63 Từ tiếng Việt "khoảng, mức độ" có nghĩa tiếng Hàn là gì?
Câu 64 Từ tiếng Việt "cảnh vật, phong cảnh" có nghĩa tiếng Hàn là gì?
Câu 65 Từ tiếng Việt "dừng lại" có nghĩa tiếng Hàn là gì?
Câu 66 Từ tiếng Việt "màn hình" có nghĩa tiếng Hàn là gì?
Câu 67 Từ tiếng Việt "chi tiết, kỹ càng" có nghĩa tiếng Hàn là gì?
Câu 68 Từ tiếng Việt "điểm" có nghĩa tiếng Hàn là gì?
Câu 69 Từ tiếng Việt "thông báo, cho biết" có nghĩa tiếng Hàn là gì?
Câu 70 Từ tiếng Việt "mong muốn" có nghĩa tiếng Hàn là gì?
Câu 71 Từ tiếng Việt "đăng ký" có nghĩa tiếng Hàn là gì?
Câu 72 Từ tiếng Việt "đăng ký" có nghĩa tiếng Hàn là gì?
Câu 73 Từ tiếng Việt "đoạn văn, bài viết" có nghĩa tiếng Hàn là gì?
Câu 74 Từ tiếng Việt "tác giả" có nghĩa tiếng Hàn là gì?
Câu 75 Từ tiếng Việt "cởi" có nghĩa tiếng Hàn là gì?
Câu 76 Từ tiếng Việt "kéo" có nghĩa tiếng Hàn là gì?
Câu 77 Từ tiếng Việt "giống như" có nghĩa tiếng Hàn là gì?
Câu 78 Từ tiếng Việt "câu hỏi" có nghĩa tiếng Hàn là gì?
Câu 79 Từ tiếng Việt "người nước ngoài" có nghĩa tiếng Hàn là gì?
Câu 80 Từ tiếng Việt "nhanh" có nghĩa tiếng Hàn là gì?
Câu 81 Từ tiếng Việt "visa" có nghĩa tiếng Hàn là gì?
Câu 82 Từ tiếng Việt "có lẽ" có nghĩa tiếng Hàn là gì?
Câu 83 Từ tiếng Việt "giấy ghi chú" có nghĩa tiếng Hàn là gì?
Câu 84 Từ tiếng Việt "ngày giờ, thời gian" có nghĩa tiếng Hàn là gì?
Câu 85 Từ tiếng Việt "chân, cầu" có nghĩa tiếng Hàn là gì?
Câu 86 Từ tiếng Việt "thời gian, kỳ hạn" có nghĩa tiếng Hàn là gì?
Câu 87 Từ tiếng Việt "địa điểm du lịch" có nghĩa tiếng Hàn là gì?
Câu 88 Từ tiếng Việt "mỗi, cứ mỗi" có nghĩa tiếng Hàn là gì?
Câu 89 Từ tiếng Việt "bao nhiêu" có nghĩa tiếng Hàn là gì?
Câu 90 Từ tiếng Việt "đỡ hơn, tốt hơn" có nghĩa tiếng Hàn là gì?
Câu 91 Từ tiếng Việt "bát" có nghĩa tiếng Hàn là gì?
Câu 92 Từ tiếng Việt "sự giúp đỡ" có nghĩa tiếng Hàn là gì?
Câu 93 Từ tiếng Việt "giấc ngủ" có nghĩa tiếng Hàn là gì?
Câu 94 Từ tiếng Việt "cảm cúm" có nghĩa tiếng Hàn là gì?
Câu 95 Từ tiếng Việt "chủ yếu" có nghĩa tiếng Hàn là gì?
Câu 96 Từ tiếng Việt "lỗi sai" có nghĩa tiếng Hàn là gì?
Câu 97 Từ tiếng Việt "giảm, rút ngắn" có nghĩa tiếng Hàn là gì?
Câu 98 Từ tiếng Việt "một lát" có nghĩa tiếng Hàn là gì?
Câu 99 Từ tiếng Việt "giám đốc/chủ cửa hàng" có nghĩa tiếng Hàn là gì?
Câu 100 Từ tiếng Việt "2 ngày" có nghĩa tiếng Hàn là gì?
Được tạo bởi công cụ tạo bài trắc nghiệm thông minh Trợ lý thông minh của diemdanh.app. Xem thêm tại: Kho công khai · Ngân hàng đề thi