ĐỀ KIỂM TRA NGÀY 15/9

0

Kết quả bài làm

Trang chủ
Đã làm: 0/0 câu
Chưa làm
Đã làm
Nội dung bài đọc
Câu hỏi trắc nghiệm
Động từ TOPIK
Câu 1 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là 'đi'?
Câu 2 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là 'đến'?
Câu 3 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là 'xem/nhìn'?
Câu 4 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là 'ăn'?
Câu 5 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là 'uống'?
Câu 6 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là 'ngủ'?
Câu 7 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là 'thức dậy'?
Câu 8 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là 'rửa'?
Câu 9 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là 'học'?
Câu 10 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là 'dạy'?
Câu 11 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là 'đọc'?
Câu 12 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là 'viết'?
Câu 13 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là 'nghe'?
Câu 14 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là 'nói'?
Câu 15 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là 'đi bộ'?
Câu 16 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là 'chạy'?
Câu 17 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là 'mua'?
Câu 18 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là 'bán'?
Câu 19 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là 'cho'?
Câu 20 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là 'nhận'?
Câu 21 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là 'gặp'?
Câu 22 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là 'chia tay'?
Câu 23 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là 'chờ đợi'?
Câu 24 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là 'tìm'?
Câu 25 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là 'đánh mất'?
Câu 26 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là 'mở'?
Câu 27 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là 'đóng'?
Câu 28 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là 'bắt đầu'?
Câu 29 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là 'kết thúc'?
Câu 30 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là 'nghỉ'?
Câu 31 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là 'làm việc'?
Câu 32 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là 'chơi'?
Câu 33 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là 'cười'?
Câu 34 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là 'khóc'?
Câu 35 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là 'yêu'?
Câu 36 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là 'ghét'?
Câu 37 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là 'thích'?
Câu 38 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là 'ghét/không thích'?
Câu 39 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là 'biết'?
Câu 40 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là 'không biết'?
Câu 41 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là 'suy nghĩ'?
Câu 42 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là 'tin'?
Câu 43 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là 'giúp đỡ'?
Câu 44 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là 'nhờ vả'?
Câu 45 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là 'gọi điện'?
Câu 46 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là 'gửi'?
Câu 47 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là 'lên xe/đi xe'?
Câu 48 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là 'xuống'?
Câu 49 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là 'ngồi'?
Câu 50 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là 'đứng'?
Tính từ TOPIK
Câu 51 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là 'tốt'?
Câu 52 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là 'xấu/tệ'?
Câu 53 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là 'to/lớn'?
Câu 54 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là 'nhỏ'?
Câu 55 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là 'nhiều'?
Câu 56 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là 'ít'?
Câu 57 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là 'cao'?
Câu 58 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là 'thấp'?
Câu 59 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là 'dài'?
Câu 60 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là 'ngắn'?
Câu 61 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là 'rộng'?
Câu 62 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là 'hẹp'?
Câu 63 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là 'nhanh'?
Câu 64 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là 'chậm'?
Câu 65 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là 'dễ'?
Câu 66 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là 'khó'?
Câu 67 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là 'mới'?
Câu 68 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là 'cũ'?
Câu 69 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là 'đẹp'?
Câu 70 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là 'xấu (khuôn mặt)'?
Câu 71 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là 'dễ thương'?
Câu 72 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là 'ngầu/đẹp trai'?
Câu 73 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là 'thú vị'?
Câu 74 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là 'chán'?
Câu 75 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là 'hạnh phúc'?
Câu 76 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là 'buồn'?
Câu 77 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là 'đau'?
Câu 78 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là 'khỏe mạnh'?
Câu 79 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là 'mệt'?
Câu 80 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là 'đói'?
Câu 81 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là 'no'?
Câu 82 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là 'khát'?
Câu 83 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là 'nóng'?
Câu 84 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là 'lạnh'?
Câu 85 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là 'ấm'?
Câu 86 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là 'mát'?
Câu 87 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là 'trong/đẹp trời'?
Câu 88 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là 'u ám'?
Câu 89 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là 'đắt'?
Câu 90 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là 'rẻ'?
Câu 91 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là 'yên tĩnh'?
Câu 92 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là 'ồn ào'?
Câu 93 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là 'sạch'?
Câu 94 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là 'bẩn'?
Câu 95 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là 'tử tế'?
Câu 96 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là 'không tử tế'?
Câu 97 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là 'quan trọng'?
Câu 98 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là 'cần thiết'?
Câu 99 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là 'giống'?
Câu 100 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là 'khác'?
Được tạo bởi công cụ tạo bài trắc nghiệm thông minh Trợ lý thông minh của diemdanh.app. Xem thêm tại: Kho công khai · Ngân hàng đề thi