Đề thi TN 2025 KTĐĐT11_Trang bi dien_CĐ_ KTĐĐT hoàn chỉnh

|
🎓
🔥 KHO THƯ VIỆN ĐỀ THI VIP Miễn phí & VIP

Tham khảo Kho Khóa Học & Đề Thi Chọn Lọc

Luyện tập đề thi chuẩn, khóa học chất lượng cao và tài liệu độc quyền từ các Giáo viên uy tín!

Khám phá Kho Khóa Học 🚀
0

Kết quả bài làm

🎯 Muốn luyện thêm nhiều đề khác?
📚 Khám phá khóa học & bài lẻ →
Trang chủ
Đã làm: 0/0 câu
Chưa làm
Đã làm
Nội dung bài đọc
Thời gian làm bài: 45 phút Số lượng câu hỏi: 40 câu Trong đó: - Bài 1: 20 câu (Nhớ: 10 câu; Hiểu: 10 câu) - Bài 2: 10 câu (Nhớ: 4 câu; Hiểu: 6 câu) - Bài 3: 03 câu (Nhớ: 1 câu; Hiểu: 2 câu) - Bài 4: 04 câu (Nhớ: 2 câu; Hiểu: 2 câu) - Bài 5: 03 câu (Nhớ: 2 câu; Hiểu: 1 câu) Tổng điểm: 3 điểm (Mỗi câu trả lời đúng tính 0,075 điểm) ------------------------------------------------------------------------------------------------- [] , Trang bị điện, Bài 1
Câu hỏi trắc nghiệm
Câu 1 []: Hệ thống trang bị điện trong công nghiệp gồm những chức năng chính nào? [<$>] Chỉ điều khiển động cơ điện theo yêu cầu kỹ thuật [<$>] Cung cấp điện, điều khiển vận hành, tự động hóa và bảo vệ hệ thống [<$>] Cung cấp và phân phối điện năng ổn định, điều khiển quá trình vận hành máy, tự động hóa thao tác sản xuất, giám sát và bảo vệ hệ thống [<$>] Giám sát chất lượng sản phẩm và tối ưu chi phí nguyên liệu
Câu 2 []: Thành phần trung tâm trong hệ thống trang bị điện là gì? [<$>] Máy phát điện [<$>] Động cơ điện [<$>] Máy biến áp [<$>] Contactor, khời động từ
Câu 3 []: Nhiệm vụ chính của hệ thống trang bị điện công nghiệp không phải là? [<$>] Tiếp nhận và chuyển đổi năng lượng điện thành các dạng năng lượng khác [<$>] Điều khiển các bộ phận công tác theo quy trình kỹ thuật [<$>] Nâng cao hiệu quả, giảm cường độ lao động và đảm bảo an toàn [<$>] Tăng chi phí vận hành và bảo trì hệ thống điện
Câu 4 []: Yêu cầu về đóng – cắt trong hệ thống trang bị điện nhằm mục đích gì? [<$>] Để đảm bảo thiết bị động lực luôn hoạt động không ngừng nghỉ [<$>] Thay đổi trạng thái làm việc của hệ thống truyền động linh hoạt và an toàn [<$>] Giảm kích thước thiết bị và tiết kiệm chi phí vật liệu [<$>] Tăng dòng điện và điện áp trong mạch để nâng cao công suất
Câu 5 []: Thiết bị nào sau đây không dùng để thực hiện chức năng bảo vệ trong hệ thống trang bị điện? [<$>] Cầu chì và aptomat [<$>] Rơle nhiệt và công tắc cực hạn [<$>] Rơle dòng điện và rơle điện áp [<$>] Rơle trung gian và rơle thời gian
Câu 6 []: Trong yêu cầu về khống chế, chức năng chính của rơle và công tắc hành trình là? [<$>] Đóng cắt mạch điện bằng tay khi có sự cố [<$>] Theo dõi, điều chỉnh thông số điện và kiểm soát vị trí của bộ phận công tác [<$>] Tăng điện áp và giảm dòng điện trong động cơ [<$>] Kích hoạt cảnh báo âm thanh và ánh sáng khi có sự cố
Câu 7 []: Yêu cầu nào sau đây không thuộc về tính linh hoạt của hệ thống điều khiển trang bị điện công nghiệp? [<$>] Chuyển đổi nhanh giữa điều khiển tay và tự động [<$>] Chuyển đổi nhóm thiết bị làm việc và dự phòng [<$>] Chuyển đổi giữa các quy trình làm việc khác nhau [<$>] Tăng kích thước thiết bị để nâng cao khả năng chịu tải
Câu 8 []: Tại sao hệ thống trang bị điện công nghiệp cần có kết cấu đơn giản và đáng tin cậy? [<$>] Để giảm chi phí và khó khăn khi sửa chữa, bảo trì [<$>] Để dễ dàng lắp đặt, vận hành liên tục, giảm sự cố và tối ưu chi phí [<$>] Để tăng trọng lượng và kích thước thiết bị đảm bảo độ bền [<$>] Để tăng khả năng hoạt động trong môi trường nhiệt độ cao
Câu 9 []: Yêu cầu về an toàn trong hệ thống trang bị điện được đảm bảo bằng cách nào? [<$>] Tăng dòng điện vận hành lên mức tối đa [<$>] Sử dụng thiết bị bảo vệ, cảnh báo và quy trình an toàn để ngăn ngừa sự cố và bảo vệ con người, thiết bị [<$>] Tối giản thiết bị bảo vệ để giảm chi phí đầu tư [<$>] Loại bỏ các thiết bị đo lường để tránh nhầm lẫn
Câu 10 []: Trong Rơle thời gian loại 8 chân, cuộn dây điều khiển thường được kết nối với hai chân nào sau đây? [<$>] Chân 3 và 4 [<$>] Chân 3 và 6 [<$>] Chân 2 và 7 [<$>] Chân 2 và 6
Câu 11 []: Tiếp điểm nào bị khống chế bởi thời gian sau khi cấp nguồn cho cuộn dây? [<$>] Thường đóng 8–5 và thường mở 8–6 [<$>] Thường đóng 1–4 và thường mở 1–3 [<$>] Thường mở 8–5 và thường đóng 8–6 [<$>] Thường đóng 1–3 và thường mở 1–4
Câu 12 []: Cặp tiếp điểm nào hoạt động ngay khi có tín hiệu, không bị ảnh hưởng bởi thời gian trễ? [<$>] 8–5 và 8–6 [<$>] 1–4 và 1–3 [<$>] 8–5 và 8–6 (đảo trạng thái) [<$>] 1–3 và 1–4 (đảo trạng thái)
Câu 13 []: Chức năng chính của cuộn dây trong rơle thời gian 8 chân là gì? [<$>] Tạo ra dòng điện tải cho thiết bị [<$>] Sinh ra từ trường để tác động đóng hoặc mở tiếp điểm [<$>] Bảo vệ chống quá tải [<$>] Giảm áp để bảo vệ thiết bị
Câu 14 []: Tiếp điểm 1–3 trên rơle 8 chân thuộc loại nào sau đây? [<$>] Tiếp điểm thường đóng, khống chế thời gian [<$>] Tiếp điểm thường mở, không khống chế thời gian [<$>] Tiếp điểm thường mở, có thời gian trễ [<$>] Tiếp điểm thường đóng, có thời gian trễ
Câu 15 []: Chức năng của cặp tiếp điểm 8–6 trong rơle thời gian 8 chân là gì? [<$>] Đóng mạch trễ sau một khoảng thời gian định sẵn [<$>] Mở mạch tức thì khi cấp điện [<$>] Đóng ngay khi cấp điện [<$>] Không có tác dụng
Câu 16 []: Khi ngắt điện khỏi cuộn dây, hiện tượng gì xảy ra với tiếp điểm khống chế thời gian? [<$>] Giữ nguyên trạng thái mãi mãi [<$>] Không thay đổi cho đến khi cấp lại điện [<$>] Trở về trạng thái ban đầu [<$>] Chuyển trạng thái ngẫu nhiên
Câu 17 []: Tác dụng của tiếp điểm 8–5 trên rơle thời gian là gì? [<$>] Là tiếp điểm trung gian không có chức năng [<$>] Là tiếp điểm thường mở không thời gian [<$>] Là tiếp điểm thường đóng bị khống chế thời gian [<$>] Là tiếp điểm thường đóng hoạt động tức thời
Câu 18 []: Chọn kí hiệu đúng nhất cho cuộn dây rơle thời gian được sử dụng để mớ máy động cơ kiểu đổi nối từ sao sang tam giác? [<$>] [<$>] [<$>] [<$>]
Hình minh họa câu 18
Câu 19 []: Chọn kí hiệu hình ảnh và chữ số đúng nhất cho tiếp điểm thường đóng mở chậm của Timer ON Delay? [<$>] Chân 8,6 [<$>] , Chân 8,5 [<$>] , Chân 8,6 [<$>] , Chân 8,6
Hình minh họa câu 19
Câu 20 []: Chọn kí hiệu hình ảnh và chữ số đúng nhất cho tiếp điểm thường mở đóng chậm của Timer ON Delay? [<$>] , Chân 8,5 [<$>] , Chân 8,5 [<$>] , Chân 8,5 [<$>] , Chân 8,6
Hình minh họa câu 20
Câu 21 []: Công tắc hành trình thường được dùng để làm gì trong hệ thống trang bị điện? [<$>] Tăng tốc động cơ [<$>] Giới hạn hoặc phát hiện vị trí chuyển động của cơ cấu [<$>] Điều chỉnh nhiệt độ [<$>] Ngắt điện khẩn cấp
Câu 22 []: Khi nào công tắc hành trình sẽ thay đổi trạng thái tiếp điểm? [<$>] Khi có dòng điện qua [<$>] Khi bị tác động cơ học trực tiếp từ thiết bị [<$>] Khi điện áp thay đổi [<$>] Khi nhiệt độ môi trường thay đổi
Câu 23 []: Tiếp điểm thường đóng (NC) sẽ có trạng thái như thế nào khi công tắc hành trình được tác động? [<$>] Vẫn đóng [<$>] Mở ra [<$>] Không thay đổi [<$>] Chuyển thành tiếp điểm thường mở
Câu 24 []: Trong hệ thống tự động, công tắc hành trình giúp bảo vệ thiết bị bằng cách nào? [<$>] Giảm nhiệt độ động cơ [<$>] Dừng thiết bị khi đạt vị trí giới hạn để tránh hư hỏng cơ khí [<$>] Tăng áp lực khí nén [<$>] Ngắt nguồn điện chính
Câu 25 []: Rơ le trung gian loại 8 chân thường có bao nhiêu cặp tiếp điểm chuyển đổi? [<$>] 1 cặp tiếp điểm [<$>] 2 cặp tiếp điểm [<$>] 3 cặp tiếp điểm [<$>] 4 cặp tiếp điểm
Câu 26 []: Trong rơ le 8 chân, chân số mấy thường dùng để cấp nguồn cho cuộn dây? [<$>] Chân số 1 và 8 [<$>] Chân số 3 và 6 [<$>] Chân số 2 và 7 [<$>] Chân số 4 và 5
Câu 27 []: Rơ le trung gian loại 14 chân có bao nhiêu cặp tiếp điểm chuyển đổi? [<$>] 2 cặp [<$>] 3 cặp [<$>] 4 cặp [<$>] 5 cặp
Câu 28 []: Chức năng chính của rơ le trung gian trong hệ thống điều khiển điện là gì? [<$>] Tăng điện áp ra [<$>] Cách ly hoặc truyền tín hiệu điều khiển [<$>] Bảo vệ quá dòng [<$>] Giảm dòng điện mạch tải
Câu 29 []: Một kỹ thuật viên đấu sai vị trí chân cuộn dây của rơ le trung gian. Hệ quả thường gặp là gì? [<$>] Rơle không hút và không chuyển mạch [<$>] Tải bị hỏng [<$>] Rơle bị cháy tức thì [<$>] Cầu chì bị nổ
Câu 30 []: Contactor 3 pha thường có bao nhiêu tiếp điểm chính để đóng cắt tải điện? [<$>] 1 tiếp điểm chính [<$>] 2 tiếp điểm chính [<$>] 3 tiếp điểm chính [<$>] 4 tiếp điểm chính
Câu 31 []: Chọn kí hiệu hình ảnh và chữ số đúng nhất cho tiếp điểm chính của Contắctơ? [<$>] [<$>] [<$>] [<$>]
Hình minh họa câu 31
Câu 32 []: Cuộn dây điều khiển của contactor 3 pha thường hoạt động ở điện áp nào? [<$>] 12VDC [<$>] 24VDC [<$>] 220VAC hoặc 24VDC [<$>] 380VAC
Câu 33 []: Nếu kỹ thuật viên đấu sai thứ tự pha tại đầu vào contactor, hậu quả có thể xảy ra là gì? [<$>] Contactor hư hỏng ngay [<$>] Động cơ quay sai chiều [<$>] Mạch điều khiển không hoạt động [<$>] Cầu chì bị cháy
Câu 34 []: Tại sao contactor cần kết hợp với rơle nhiệt trong mạch điều khiển động cơ? [<$>] Để ngắt điện khi mất pha [<$>] Để giảm áp khởi động [<$>] Để bảo vệ động cơ quá tải [<$>] Để tăng dòng khởi động
Câu 35 []: Tiếp điểm phụ NO và NC trên contactor thường dùng để làm gì? [<$>] Đóng tải chính [<$>] Tạo mạch giữ và phản hồi tín hiệu [<$>] Chuyển đổi nguồn điện [<$>] Cấp nguồn cho tải 3 pha
Câu 36 []: Nếu contactor phát ra tiếng kêu rung liên tục khi hoạt động, nguyên nhân có thể là gì? [<$>] Tiếp điểm chính bị oxy hóa [<$>] Cuộn dây quá áp [<$>] Điện áp điều khiển không ổn định [<$>] Tải tiêu thụ điện quá lớn
Câu 37 []: Aptomat có chức năng chính nào sau đây? [<$>] Tạo mạch điều khiển [<$>] Ngắt mạch khi dòng vượt quá giới hạn [<$>] Tăng áp nguồn điện [<$>] Bảo vệ chống mất pha
Câu 38 []: Aptomat cắt mạch nhờ nguyên lý nào? [<$>] Nhiệt điện và điện từ [<$>] Chuyển đổi tần số [<$>] Bức xạ nhiệt [<$>] Tụ điện xả
Câu 39 []: Nếu Aptomat thường xuyên bị nhảy dù tải không vượt định mức, nguyên nhân có thể là gì? [<$>] Dòng điện rò rỉ [<$>] Do điện áp thấp [<$>] Do cầu chì sai vị trí [<$>] Do dây nguội hở
Câu 40 []: Chọn kí hiệu hình ảnh đúng nhất cho tiếp điểm chính của cầu dao gắn cầu chì? [<$>] [<$>] [<$>] [<$>]
Hình minh họa câu 40
Câu 41 []: Chọn kí hiệu hình ảnh đúng nhất cho tiếp điểm chính của Áptômát? [<$>] [<$>] [<$>] [<$>]
Hình minh họa câu 41
Câu 42 []: Rơle nhiệt thường được lắp cùng với thiết bị nào trong mạch điều khiển động cơ? [<$>] Cầu dao [<$>] Contactor [<$>] Cầu chì [<$>] Aptomat
Câu 43 []: Rơle nhiệt có chức năng chính nào sau đây? [<$>] Ngắt mạch khi dòng quá lớn vượt định mức trong thời gian dài [<$>] Tạo tín hiệu điều khiển [<$>] Bù hệ số công suất [<$>] Chuyển đổi thứ tự pha
Câu 44 []: Rơle nhiệt hoạt động dựa trên hiện tượng nào? [<$>] Hiện tượng từ trường [<$>] Sự giãn nở vì nhiệt của kim loại [<$>] Phóng điện hồ quang [<$>] Chuyển mạch bán dẫn
Câu 45 []: Sau khi tác động, rơle nhiệt sẽ thực hiện điều gì để bảo vệ động cơ? [<$>] Khởi động lại động cơ [<$>] Ngắt mạch điều khiển của contactor [<$>] Cắt pha trung tính [<$>] Chuyển đổi chiều quay
Câu 46 []: Điều chỉnh rơle nhiệt phù hợp với thông số nào của động cơ? [<$>] Điện áp định mức [<$>] Tần số hoạt động [<$>] Dòng điện định mức [<$>] Hệ số công suất
Câu 47 []: Chọn kí hiệu đúng nhất cho tiếp điểm của rơle nhiệt? [<$>] [<$>] [<$>] [<$>]
Hình minh họa câu 47
Câu 48 []: Tại sao cần dùng thiết bị bảo vệ mất pha, quá áp, kém áp, lệch pha cho động cơ 3 pha? [<$>] Để giảm chi phí vận hành [<$>] Để tăng tốc độ động cơ [<$>] Để bảo vệ động cơ tránh hư hỏng do nguồn điện bất thường [<$>] Để tiết kiệm điện năng
Câu 49 []: Nếu thiết bị bảo vệ ngắt động cơ do kém áp, người vận hành nên làm gì? [<$>] Thay động cơ [<$>] Chờ điện áp ổn định rồi khởi động lại [<$>] Đổi thứ tự pha [<$>] Tăng tải tức thời để kích hoạt lại
Câu 50 []: Rơle dòng điện có chức năng chính là gì trong mạch trang bị điện? [<$>] Dùng để đo điện áp trong mạch [<$>] Điều khiển đóng mở thiết bị điện [<$>] Tự động thay đổi tần số điện áp [<$>] Giám sát và bảo vệ khi dòng điện vượt mức cho phép
Câu 51 []: Rơle dòng điện hoạt động dựa trên nguyên lý nào sau đây? [<$>] Nhiệt độ thay đổi theo điện áp [<$>] Lực hút điện từ sinh ra do dòng điện chạy qua cuộn dây [<$>] Áp suất thay đổi trong mạch điện [<$>] Sự thay đổi chiều dòng điện
Câu 52 []: Khi dòng điện tăng vượt mức cài đặt, rơle dòng điện sẽ thực hiện chức năng nào? [<$>] Giảm điện trở của mạch điện [<$>] Đóng hoặc ngắt mạch điều khiển nhằm bảo vệ tải [<$>] Tăng tần số để giảm dòng điện [<$>] Kích hoạt cầu chì để đứt mạch
Câu 53 []: Trong mạch điều khiển bảo vệ động cơ 3 pha, rơle dòng điện nên đặt ở đâu? [<$>] Sau thiết bị đóng cắt chính và trước động cơ [<$>] Trên đường dây trung tính [<$>] Ở giữa hai pha bất kỳ [<$>] Sau thiết bị điều khiển từ xa
Câu 54 []: Rơle điện áp dùng để làm gì trong hệ thống điện? [<$>] Điều khiển dòng điện theo tải [<$>] Giám sát và bảo vệ hệ thống khi điện áp vượt ngưỡng cho phép [<$>] Tăng cường công suất tiêu thụ [<$>] Ổn định dòng điện đầu ra
Câu 55 []: Rơ le điện áp hoạt động khi nào? [<$>] Khi dòng điện vượt mức cài đặt [<$>] Khi có sự thay đổi tần số [<$>] Khi điện áp vượt hoặc thấp hơn ngưỡng cài đặt [<$>] Khi nhiệt độ cuộn dây tăng cao
Câu 56 []: Khi điện áp trong hệ thống cao hoặc thấp hơn ngưỡng cài đặt, rơle điện áp sẽ thực hiện gì? [<$>] Tăng điện áp bằng máy biến áp [<$>] Cảnh báo hoặc ngắt mạch điều khiển để bảo vệ thiết bị [<$>] Chuyển đổi sang nguồn dự phòng [<$>] Tự động điều chỉnh tần số
Câu 57 []: Để bảo vệ động cơ khỏi hiện tượng quá áp, rơ le điện áp nên được lắp đặt ở đâu? [<$>] Trước cầu dao tổng [<$>] Sau thiết bị đóng ngắt và trước tải [<$>] Song song với nguồn điện [<$>] Giữa hai pha bất kỳ
Câu 58 []: Công tắc chuyển mạch ampe được sử dụng để làm gì trong tủ điện điều khiển? [<$>] Chuyển hướng dòng điện cấp cho động cơ [<$>] Giám sát dòng điện từng pha qua ampe kế thông qua biến dòng [<$>] Bật/tắt nguồn cho thiết bị [<$>] Bảo vệ động cơ khi quá dòng
Câu 59 []: Chức năng chính của biến dòng (CT) trong mạch đo lường là gì? [<$>] Để chuyển đổi điện áp lớn thành nhỏ [<$>] Để chuyển đổi dòng điện lớn thành dòng nhỏ an toàn để đo [<$>] Để điều khiển rơ le bảo vệ [<$>] Để giảm công suất tải
Câu 60 []: Chức năng chính của công tắc chuyển mạch vôn trong hệ thống điện 3 pha là gì? [<$>] Chuyển đổi giữa điện áp và dòng điện [<$>] Bật/tắt động cơ [<$>] Chọn đo điện áp giữa các pha hoặc giữa pha và trung tính [<$>] Ngắt nguồn khi có sự cố
Câu 61 []: Nút nhấn màu đỏ thường được sử dụng cho chức năng nào sau đây? [<$>] Khởi động động cơ [<$>] Chạy chế độ tự động [<$>] Dừng động cơ hoặc dừng khẩn cấp [<$>] Chuyển nguồn điện dự phòng
Câu 62 []: Công tắc phao (float switch) hoạt động như thế nào trong hệ thống bơm nước? [<$>] Bằng cách phát hiện áp suất nước thay đổi [<$>] Dựa vào thay đổi dòng điện trong mạch [<$>] Thông qua tiếp điểm cơ học đóng/mở khi mực nước thay đổi [<$>] Bằng cảm biến nhiệt độ nước
Câu 63 []: Trong hệ thống điều khiển, công tắc xoay (selector switch) có ưu điểm gì nổi bật? [<$>] Chỉ có thể dùng để khởi động máy [<$>] Không hoạt động nếu không có điện [<$>] Cho phép chọn nhiều chế độ điều khiển khác nhau trên cùng một thiết bị [<$>] Hoạt động tự động mà không cần con người can thiệp
Câu 64 []: Chọn kí hiệu đúng nhất cho tiếp điểm của nút nhấn đơn? [<$>] [<$>] [<$>] [<$>]
Hình minh họa câu 64
Câu 65 []: Chọn kí hiệu đúng nhất cho tiếp điểm của nút nhấn kép? [<$>] [<$>] [<$>] [<$>]
Hình minh họa câu 65
Câu 66 []: Ký hiệu phổ biến cho các vị trí lựa chọn trên công tắc chuyển mạch vôn kế loại 7 vị trí là? [<$>] L1, L2, L3 [<$>] A, B, C [<$>] R-N, S-N, T-N, R-S, S-T, T-R [<$>] COM, IN1, IN2
Câu 67 []: Tại sao cần sử dụng công tắc chuyển mạch ampe kế thay vì lắp 3 đồng hồ ampe riêng cho mỗi pha? [<$>] Để tiết kiệm điện [<$>] Để tiết kiệm chi phí và tiết diện mặt tủ [<$>] Vì chỉ có một biến dòng [<$>] Để đo áp luôn được [] , Trang bị điện, Bài 2
Câu 68 []: Trong mạch điều khiển động cơ, điểm khác biệt cơ bản giữa nút nhấn và công tắc là gì? [<$>] Nút nhấn luôn duy trì trạng thái khi nhấn [<$>] Nút nhấn dùng để bật tắt nguồn chính [<$>] Nút nhấn chỉ tác động tạm thời, công tắc giữ trạng thái sau khi thao tác [<$>] Công tắc chỉ dùng để ngắt khẩn cấp
Câu 69 []: Nút nhấn kép trong mạch điều khiển thường gồm những tiếp điểm nào? [<$>] 1 tiếp điểm thường đóng (NC) [<$>] 1 tiếp điểm thường mở (NO) [<$>] 1 tiếp điểm thường mở và 1 tiếp điểm thường đóng [<$>] 2 tiếp điểm thường đóng
Câu 70 []: Hãm cơ năng trong động cơ 3 pha thường dùng thiết bị nào sau đây? [<$>] Cuộn kháng [<$>] Cuộn hút nam châm điện [<$>] Biến trở [<$>] Cảm biến tốc độ
Câu 71 []: Phương pháp hãm động năng Động cơ điện không đồng bộ ba pha là ? [<$>] Phương pháp hãm ngược [<$>] Phương pháp dùng nguồn điện AC để hãm [<$>] Phương pháp hãm tái sinh [<$>] Phương pháp dùng nguồn điện DC để hãm
Câu 72 []: Hãm ngược được thực hiện bằng cách nào trong mạch động cơ 3 pha? [<$>] Cấp điện DC vào cuộn dây [<$>] Dùng điện trở xả [<$>] Đổi thứ tự 2 pha [<$>] Dùng phanh cơ khí
Câu 73 []: Trong các phương pháp hãm sau, phương pháp nào tái sử dụng năng lượng? [<$>] Hãm cơ [<$>] Hãm ngược [<$>] Hãm bằng dòng điện một chiều [<$>] Hãm tái sinh
Câu 74 []: Hãm động năng hoạt động hiệu quả nhất khi? [<$>] Động cơ đang quay rất chậm [<$>] Động cơ chạy không tải [<$>] Động cơ đang quay nhanh [<$>] Động cơ đứng yên
Câu 75 []: Vì sao cần phải ngắt nguồn sau khi hãm ngược? [<$>] Để tiết kiệm điện năng [<$>] Tránh động cơ quay ngược [<$>] Tránh gây nhiễu sóng hài [<$>] Tránh làm cháy phanh cơ
Câu 76 []: Khi thực hiện mạch hãm động năng cho động cơ 3 pha, giá trị điện áp DC cấp vào cuộn stator nên chọn như thế nào? [<$>] Cao hơn điện áp định mức [<$>] Bằng 100% điện áp lưới [<$>] Khoảng 20–40% điện áp định mức [<$>] Bằng 0
Câu 77 []: Phương pháp Mở máy và đảo chiều quay trực tiếp động cơ không đồng bộ ba pha chỉ phù hợp khi? [<$>] Khởi động và đảo chiều quay với động cơ có công suất nhỏ [<$>] Khởi động và đảo chiều quay với động cơ có công suất vừa [<$>] Khởi động và đảo chiều quay với động cơ có công suất lớn [<$>] Khởi động và đảo chiều quay với động cơ có công suất bất kì
Câu 78 []: Tại sao không nên dùng phương pháp mở máy trực tiếp cho động cơ công 3 pha có suất lớn? [<$>] Do không đảo chiều được [<$>] Do dòng khởi động lớn, gây sụt áp [<$>] Do giá thành cao [<$>] Do khó điều khiển
Câu 79 []: Để đảo chiều quay động cơ KĐB 3 pha ta cần phải: [<$>] Đảo cả 3 pha nguồn [<$>] Đảo bất kỳ 1 pha nguồn [<$>] Đảo vị trí 2 pha nguồn bất kỳ [<$>] Gắn tụ điện đảo chiều
Câu 80 []: Trong mạch điều khiển đảo chiều động cơ điện KĐB, mục đích của khóa liên động điện giữa K1 và K2 là gì? [<$>] Để tiết kiệm dây điện [<$>] Tránh động cơ dừng đột ngột [<$>] Ngăn không cho contactor K1 và K2 đóng cùng lúc [<$>] Bảo vệ đèn báo
Câu 81 []: Mạch mở máy đảo chiều động cơ có thể được áp dụng cho mục đích nào sau đây? [<$>] Máy bơm nước [<$>] Quạt trần [<$>] Băng tải có 2 chiều quay [<$>] Quạt bàn quay nhanh chậm
Câu 82 []: Hoạt động của mạch điều khiển Mở máy tuần tự 3 Động cơ điện không đồng bộ ba pha làm việc? [<$>] Các động cơ lần lượt mở máy theo trình tự trước sau [<$>] Cả 3 động cơ điện cùng lúc hoạt động khi điều khiển [<$>] Các động cơ lần lượt tự động đảo chiều quay [<$>] Có 1 động cơ mở máy trước, 2 động cơ đảo chiều quay
Câu 83 []: Lựa chọn kí hiệu phù hợp của trang thiết bị điện, kết nối thêm vào mạch điều khiển động cơ, tại vùng khoanh tròn, theo sơ đồ mạch điện bên dưới [<$>] ,RN [<$>] ,RN [<$>] ,RT [<$>] ,LS
Hình minh họa câu 83
Câu 84 []: Lựa chọn kí hiệu phù hợp của trang thiết bị điện, kết nối thêm vào mạch điều khiển động cơ, tại vùng khoanh tròn, theo sơ đồ mạch điện bên dưới [<$>] ,RN [<$>] ,RN [<$>] ,RT [<$>] ,T
Hình minh họa câu 84
Câu 85 []: Lựa chọn kí hiệu phù hợp của trang thiết bị điện, kết nối thêm vào mạch điều khiển động cơ, tại vùng khoanh tròn, theo sơ đồ mạch điện bên dưới [<$>] ,RN [<$>] ,K1 [<$>] ,RT [<$>] ,K2
Hình minh họa câu 85
Câu 86 []: Mục đích của phương pháp khởi động đổi nối sao/tam giác là gì? [<$>] Tăng mômen khởi động động cơ [<$>] Giảm dòng điện khởi động động cơ [<$>] Tăng tốc độ động cơ [<$>] Bảo vệ rơ le nhiệt của động cơ
Câu 87 []: Trong phương pháp sao/tam giác, động cơ ban đầu được đấu theo kiểu nào? [<$>] Tam giác [<$>] Một pha [<$>] Sao [<$>] Ba pha
Câu 88 []: Phương pháp mở máy kiểu đổi nối từ sao sang tam giác được sử dụng để mở máy Động cơ điện không đồng bộ ba pha với lưới điện 3 pha có giá trị 220V-50Hz khi? [<$>] Trên nhãn máy động cơ có ghi 380V/660V-50Hz [<$>] Trên nhãn máy động cơ có ghi 380V/220V-50Hz [<$>] Trên nhãn máy động cơ có ghi 380V/440V-50Hz [<$>] Trên nhãn máy động cơ có ghi 380V/660V-60Hz
Câu 89 []: Lựa chọn kí hiệu phù hợp của trang thiết bị điện, kết nối thêm vào mạch điều khiển động cơ, tại vùng khoanh tròn, theo sơ đồ mạch điện bên dưới [<$>] ,RTh [<$>] ,RTh [<$>] ,RTh [<$>] ,RTh
Hình minh họa câu 89
Câu 90 []: Tại sao cần dùng rơle thời gian trong mạch khởi động sao/tam giác? [<$>] Tự động chuyển từ tam giác sang sao một khoảng thời gian đặt trước [<$>] Tự động dừng động cơ khi quá dòng điện một khoảng thời gian đặt trước [<$>] Tự động chuyển từ sao sang tam giác sau một khoảng thời gian đặt trước [<$>] Giảm điện áp nguồn trong một khoảng thời gian đặt trước
Câu 91 []: Điều kiện bắt buộc để điều khiển động cơ khi sử dụng phương pháp khởi động sao/tam giác là gì? [<$>] Có 3 đầu dây ra đấu sao [<$>] Có thể đổi chiều quay thuận ngược [<$>] Có 6 đầu dây ra và phù hợp đấu Δ với điện áp lưới [<$>] Dùng nguồn 1 pha để khởi động
Câu 92 []: Mục đích chính của phương pháp khởi động bằng máy biến áp tự ngẫu là gì? [<$>] Tăng mômen khởi động [<$>] Giảm dòng khởi động bằng cách giảm điện áp [<$>] Tăng điện áp lưới [<$>] Giảm công suất tiêu thụ
Câu 93 []: Khi sử dụng máy biến áp tự ngẫu để khởi động động cơ, điện áp đặt vào động cơ ở giai đoạn đầu là bao nhiêu? [<$>] 100% điện áp lưới [<$>] Điện áp thấp hơn điện áp lưới (thường 50–80%) [<$>] 0V [<$>] Điện áp 1 chiều
Câu 94 []: Lựa chọn kí hiệu phù hợp của trang thiết bị điện, kết nối thêm vào mạch điều khiển động cơ, tại vùng khoanh tròn, theo sơ đồ mạch điện bên dưới [<$>] ,RTh [<$>] ,RTh [<$>] ,RTh [<$>] ,RTh
Hình minh họa câu 94
Câu 95 []: Lựa chọn kí hiệu phù hợp của trang thiết bị điện, kết nối thêm vào mạch điều khiển động cơ, tại vùng khoanh tròn, theo sơ đồ mạch điện bên dưới [<$>] ,RTh [<$>] ,RTh [<$>] ,RTh [<$>] ,RTh
Hình minh họa câu 95
Câu 96 []: Mục đích chính của việc sử dụng cuộn kháng khi khởi động động cơ là gì? [<$>] Tăng điện áp đầu vào cho động cơ [<$>] Giảm dòng khởi động bằng cách giảm điện áp [<$>] Bảo vệ cuộn dây stator khỏi ẩm [<$>] Làm tăng tốc độ quay ban đầu
Câu 97 []: Lựa chọn kí hiệu chữ số phù hợp của trang thiết bị điện, điền vào ba dấu chấm hỏi, tại vùng khoanh tròn, theo sơ đồ mạch điện bên dưới [<$>] T,RTZ [<$>] T,K [<$>] H,RTZ [<$>] T,H
Hình minh họa câu 97
Câu 98 []: Lựa chọn kí hiệu chữ số phù hợp của trang thiết bị điện, điền vào ba dấu chấm hỏi, tại vùng khoanh tròn, theo sơ đồ mạch điện bên dưới [<$>] CD, Cuộn kháng, RTh [<$>] CD, Cuộn kháng, K [<$>] CD, Máy biến áp, RTh [<$>] CD, Máy biến áp, K
Hình minh họa câu 98
Câu 99 []: Khi cần mở máy động cơ có yêu cầu dòng khởi động nhỏ, tải vừa và nặng, không làm giảm mômen nhiều, nên chọn phương pháp nào? [<$>] Mở máy trực tiếp [<$>] Mở máy bằng đổi nối sao – tam giác [<$>] Mở máy bằng máy biến áp tự ngẫu [<$>] Mở máy bằng cuộn kháng
Câu 100 []: Trong trường hợp điều khiển động cơ công suất nhỏ, tải nhẹ, khởi động đơn giản, nên chọn phương pháp khởi động nào? [<$>] Mở máy bằng máy biến áp tự ngẫu [<$>] Mở máy trực tiếp [<$>] Mở máy bằng cuộn kháng [<$>] Mở máy bằng đổi nối sao – tam giác
Câu 101 []: Đối với động cơ công suất trung bình, tải nhẹ, cần giảm dòng khởi động nhưng không cần mômen khởi động lớn, phương pháp nào sau đây là phù hợp nhất? [<$>] Mở máy bằng máy biến áp tự ngẫu [<$>] Mở máy trực tiếp [<$>] Mở máy bằng đổi nối sao – tam giác [<$>] Mở máy bằng cuộn kháng
Câu 102 []: Khi mở máy cho động cơ công suất vừa phải, tải không quá nặng, yêu cầu giảm dòng khởi động mômen khởi động giảm vừa, nên sử dụng phương pháp nào? [<$>] Mở máy bằng máy biến áp tự ngẫu [<$>] Mở máy trực tiếp [<$>] Mở máy bằng đổi nối sao – tam giác [<$>] Mở máy bằng cuộn kháng
Câu 103 []: Phương pháp mở máy kiểu đổi nối từ sao sang tam giác được sử dụng để mở máy Động cơ điện không đồng bộ ba pha với lưới điện 3 pha có giá trị 380V-50Hz khi? [<$>] Trên nhãn máy động cơ có ghi 380V/660V-50Hz [<$>] Trên nhãn máy động cơ có ghi 380V/220V-50Hz [<$>] Trên nhãn máy động cơ có ghi 380V/440V-50Hz [<$>] Trên nhãn máy động cơ có ghi 380V/220V-60Hz
Câu 104 []: Động cơ điện không đồng bộ ba pha trên nhãn máy có viết thông số điện áp là 380V/220V-50Hz thì có thể mở máy kiểu đổi nối từ sao sang tam giác được không? [<$>] Không, cần phải có Rơle thời gian điều khiển [<$>] Được, nếu điện áp tại nơi đặt động cơ có giá trị nguồn 3 pha là 220V [<$>] Không, cần phải có Rơle nhiệt bảo vệ động cơ [<$>] Được, nếu điện áp tại nơi đặt động cơ có giá trị nguồn 3 pha là 380V
Câu 105 []: Lựa chọn kí hiệu chữ số phù hợp của trang thiết bị điện, điền vào ba dấu chấm hỏi, tại vùng khoanh tròn, theo sơ đồ mạch điện bên dưới [<$>] RTh [<$>] H [<$>] Đg [<$>] RN
Hình minh họa câu 105
Câu 106 []: Lựa chọn kí hiệu chữ số phù hợp của trang thiết bị điện, điền vào ba dấu chấm hỏi, tại vùng khoanh tròn, theo sơ đồ mạch điện bên dưới [<$>] VAC,RTh [<$>] VDC,RTh [<$>] VAC,RN [<$>] VDC,RN
Hình minh họa câu 106
Câu 107 []: Trong sơ đồ mạch điện điều khiển động cơ bằng khởi động từ đơn theo sơ đồ thì K (5,4 )là [<$>]Tiếp điểm công tắc tơ [<$>]Cuộn dây công tắc tơ [<$>]Tiếp điểm rơ le nhiệt [<$>]Cuộn dây rơ le nhiệt
Hình minh họa câu 107
Câu 108 []: Cho sơ đồ mạch điện điều khiển động cơ theo sơ đồ tiếp điểm KT (9,11) và KN (5,7) có tác dụng [<$>]Đảm bảo cho mạch làm việc an toàn, tin cậy [<$>]Cắt điện cuộn hút [<$>]Bảo vệ quá tải [<$>]Bảo vệ ngắn mach
Hình minh họa câu 108
Câu 109 []: Phương pháp mở máy qua máy điện trở phụ được sử dụng để mở máy Động cơ điện không đồng bộ ba pha roto dây quấn mục đích? [<$>] Giảm dòng điện mở máy và tăng mômen mở máy khi động cơ bắt đầu khởi động [<$>] Giảm dòng điện mở máy và giảm mômen mở máy khi động cơ bắt đầu khởi động [<$>] Tăng dòng điện mở máy và tăng mômen mở máy khi động cơ bắt đầu khởi động [<$>] Tăng dòng điện mở máy và giảm mômen mở máy khi động cơ bắt đầu khởi động
Câu 110 []: Động cơ KĐB 3 pha roto dây quấn khác động cơ roto lồng sóc ở điểm nào? [<$>] Roto không có cuộn dây [<$>] Roto có các cuộn dây quấn và được đấu ra ngoài qua vòng cổ và chổi than [<$>] Không có stato [<$>] Không cần khởi động từ
Câu 111 []: Trong mạch mở máy động cơ roto dây quấn, điện trở kháng được dùng để làm gì? [<$>] Tăng dòng khởi động [<$>] Giảm dòng khởi động và mô-men khởi động êm [<$>] Thay thế stato [<$>] Đảo chiều quay động cơ
Câu 112 []: Lựa chọn kí hiệu phù hợp của trang thiết bị điện, kết nối thêm vào mạch điều khiển động cơ, tại vùng khoanh tròn, theo sơ đồ mạch điện bên dưới [<$>] ,2RTh [<$>] ,2RTh [<$>] ,2RTh [<$>] ,2RTh
Hình minh họa câu 112
Câu 113 []: Lựa chọn kí hiệu phù hợp của trang thiết bị điện, kết nối thêm vào mạch điều khiển động cơ, tại vùng khoanh tròn, theo sơ đồ mạch điện bên dưới [<$>] ,1RTh [<$>] ,1RTh [<$>] ,2RTh [<$>] ,2RTh [] , Trang bị điện, Bài 3
Hình minh họa câu 113
Câu 114 []: Mục đích của tụ khởi động trong mạch động cơ KĐB 1 pha là gì? [<$>] Cung cấp điện áp cho cuộn dây chính [<$>] Tạo ra từ trường quay ban đầu giúp động cơ khởi động [<$>] Bảo vệ động cơ khỏi quá tải [<$>] Điều khiển chiều quay động cơ
Câu 115 []: Trong mạch điều khiển đảo chiều động cơ KĐB 1 pha dùng tụ khởi động, đảo chiều quay được thực hiện như thế nào? [<$>] Thay đổi pha nguồn cấp cho động cơ [<$>] Ngắt nguồn và đấu lại dây thủ công [<$>] Sử dụng các nút nhấn điều khiển contactor để đổi chiều đấu nối tụ khởi động và cuộn phụ [<$>] Thay đổi điện trở trong mạch
Câu 116 []: Chọn kí hiệu hình ảnh và chữ số đúng nhất cho tiếp điểm thường đóng của Công tắc hành trình? [<$>] ,NC [<$>] , NC [<$>] , NC [<$>] , NC
Hình minh họa câu 116
Câu 117 []: Chọn kí hiệu hình ảnh và chữ số đúng nhất cho tiếp điểm thường mở của Công tắc hành trình? [<$>] ,NO [<$>] , NO [<$>] , NO [<$>] , NO
Hình minh họa câu 117
Câu 118 []: Khi kiểm tra rơle nhiệt, phương pháp đúng để test chức năng bảo vệ là gì? [<$>] Nhấn liên tục nút STOP [<$>] Cho động cơ chạy ở tải nhẹ [<$>] Giả lập quá tải để thử chức năng cắt mạch [<$>] Đổi dây điều khiển qua rơle
Câu 119 []: Tụ khởi động trong mạch động cơ 1 pha thường được nối như thế nào? [<$>] Nối song song với cuộn dây chính [<$>] Nối nối tiếp với cuộn dây phụ (cuộn dây khởi động) [<$>] Nối trực tiếp vào nguồn điện [<$>] Nối nối tiếp với cuộn dây chính
Câu 120 []: Nếu tụ khởi động bị hỏng, điều gì xảy ra với động cơ 1 pha? [<$>] Động cơ hoạt động bình thường [<$>] Động cơ quay ngược chiều thường xuyên [<$>] Động cơ không thể khởi động hoặc khởi động rất yếu [<$>] Động cơ chạy với dòng điện thấp
Câu 121 []: Thiết bị nào dùng để phát hiện giới hạn hành trình trong mạch điều khiển tự động? [<$>] Contactor [<$>] Rơle nhiệt [<$>] Công tắc hành trình (limit switch) [<$>] Bộ ngắt mạch
Câu 122 []: Vai trò của công tắc hành trình trong mạch điều khiển là gì? [<$>] Cung cấp nguồn điện cho động cơ [<$>] Ngắt mạch điều khiển khi đạt giới hạn hành trình, dừng động cơ tự động [<$>] Bảo vệ động cơ quá tải [<$>] Điều khiển chiều quay động cơ
Câu 123 []: Thiết bị nào dùng để lựa chọn giữa chế độ điều khiển tay và tự động? [<$>] Nút nhấn START [<$>] Contactor [<$>] Công tắc chọn chế độ [<$>] Rơle nhiệt
Câu 124 []: Trong chế độ tự động, thiết bị nào quyết định khi nào máy bơm hoạt động? [<$>] Công tắc tay [<$>] Nút nhấn STOP [<$>] Cảm biến áp suất hoặc phao báo mức nước [<$>] Đèn báo pha
Câu 125 []: Trong quá trình đấu nối, nếu dây biến bị giới hạn mức nước đấu sai, hậu quả có thể là gì? [<$>] Máy bơm chạy nhanh hơn [<$>] Đèn báo không sáng [<$>] Chế độ tự động không hoạt động hoặc máy bơm không dừng đúng lúc [<$>] Máy bơm đổi chiều quay [] , Trang bị điện, Bài 4
Câu 126 []: Bước đầu tiên trong quy trình lắp đặt tủ điện điều khiển là gì? [<$>] Đấu dây nguồn vào tủ [<$>] Xác định vị trí và cố định tủ [<$>] Đo điện trở cách điện [<$>] Gắn thiết bị lên thanh ray
Câu 127 Câu 2 []: Sắp xếp trật tự các bước thực hiện lắp ráp tủ điện điều khiển động cơ?
a) Đọc hiểu bản vẽ và danh sách vật tư trong tủ điện
b) Kiểm tra trang thiết bị điện
c) Đấu nối mạch điều khiển trong tủ điện
d) Dán tên các trang thiết bị trên tủ điện
e) Gia công, đấu nối mạch động lực của tủ điện
f) Gá lắp trang thiết bị điện lên tủ điện
Câu 128 Câu 3 []: Sắp xếp trật tự các bước thực hiện lắp ráp tủ điện điều khiển động cơ?
a) Đọc hiểu bản vẽ và danh sách vật tư trong tủ điện
b) Kiểm tra trang thiết bị điện
c) Đấu nối mạch điều khiển trong tủ điện
d) Dán tên các trang thiết bị trên tủ điện
e) Gia công, đấu nối mạch động lực của tủ điện
f) Gá lắp trang thiết bị điện lên tủ điện
g) Kiểm tra nguội tủ điện đã lắp ráp, đấu nối
h) Vệ sinh tủ điện
Câu 129 Câu 4 []: Sắp xếp trật tự các bước thực hiện kiểm tra đấu nối phần điều khiển tủ điện điều khiển động cơ?
Câu 130 Câu 5 []: Sắp xếp trật tự các bước thực hiện kiểm tra đấu nối phần động lực tủ điện điều khiển động cơ?
a) Kiểm tra nhãn mác, thông số thiết bị động lực
b) Kiểm tra thiết bị đóng cắt đã đấu đúng sơ đồ nguyên lý chưa
c) Kiểm tra và loại bỏ các dụng cụ còn để trong tủ điện
d) Kiểm tra độ chặt của các điểm đấu nối cơ khí và điện, các điểm kết nối cần đánh dấu bằng bút dấu
e) Đo cách điện giữa các pha, giữa các pha với tiếp địa, dùng đồng hồ MegaOhm đo cách điện các pha đạt yêu cầu là 0,5MΩ/0,5k
Câu 131 []: Quy cách sử dụng màu dây nguồn điện ba pha khi thực hiện đấu nối phần động lực tủ điện điều khiển động cơ theo tiêu chuẩn IEC 60445-46:2017 Pha L1, Pha L2, Pha L3,Trung tính, Nối đất tương ứng theo thứ tự lần lượt là? [<$>] Đỏ, Xanh dương, Vàng, Đen, Xanh lá sọc vàng [<$>] Đỏ, Vàng, Xanh dương, Đen, Xanh lá sọc vàng [<$>] Nâu, Đen, Xám, Xanh dương, Xanh lá sọc vàng [<$>] Nâu, Xám, Đen, Xanh dương, Xanh lá sọc vàng
Câu 132 []: Quy cách sử dụng màu dây nguồn điện ba pha khi thực hiện đấu nối phần động lực tủ điện điều khiển động cơ theo Điện lực Việt Nam và IEC 60445-46:1999 Pha L1, Pha L2, Pha L3 tương ứng theo thứ tự lần lượt là? [<$>] Vàng, Xanh dương, Đỏ, Đen, Xanh là sọc vàng [<$>] Đỏ, Xanh dương, Vàng, Đen, Xanh là sọc vàng [<$>] Vàng, Đỏ, Xanh dương, Đen, Xanh là sọc vàng [<$>] Đỏ, Vàng, Xanh dương, Đen, Xanh là sọc vàng
Câu 133 []: Quy cách sử dụng màu dây ba pha khi thực hiện đấu nối phần động lực tủ điện điều khiển động cơ theo Điện lực Việt Nam và IEC 60445-46:1999 Pha L1, Pha L2, Pha L3 tương ứng theo thứ tự lần lượt là? [<$>] Vàng, Xanh dương, Đỏ [<$>] Đỏ, Xanh dương, Vàng [<$>] Vàng, Đỏ, Xanh dương [<$>] Đỏ, Vàng, Xanh dương
Câu 134 []: Giải thích ý nghĩa các kí tự R-Y-B-GR được ghi trên nhãn của tủ điện điều khiển động cơ? [<$>] 3 Dây pha (Đỏ, Vàng, Xanh dương) và Dây nối đất ( Xanh lá) [<$>] 3 Dây pha (Đỏ, Vàng, Xanh dương) và Dây trung tính ( Xanh lá) [<$>] 3 Dây pha (Đỏ, Vàng, Xanh lá) và Dây nối đất ( Xanh dương) [<$>] 3 Dây pha (Đỏ, Vàng, Xanh lá) và Dây trung tính ( Xanh dương)
Câu 135 []: Giải thích ý nghĩa các kí tự R-Y-B-NEUTRAL được ghi trên nhãn của tủ điện điều khiển động cơ? [<$>] 3 Dây pha (Đỏ, Vàng, Xanh dương) và Dây nối đất ( Xanh lá) [<$>] 3 Dây pha (Đỏ, Vàng, Xanh dương) và Dây trung tính ( Đen) [<$>] 3 Dây pha (Đỏ, Vàng, Xanh lá) và Dây nối đất ( Xanh dương) [<$>] 3 Dây pha (Đỏ, Vàng, Xanh lá) và Dây trung tính ( Đen)
Câu 136 []: Lý do chính để phân biệt màu dây và ký hiệu từng dây trong tủ điện là gì? [<$>] Trang trí đẹp mắt [<$>] Dễ bán hàng [<$>] Dễ kiểm tra, sửa chữa, tránh nhầm lẫn [<$>] Tiết kiệm dây
Câu 137 []: Khi lắp tủ điện, chiều cao đặt trung tâm bảng điều khiển thường là bao nhiêu? [<$>] 0.8 – 1.0 m [<$>] 1.0 – 1.2 m [<$>] 1.4 – 1.6 m [<$>] 1.8 – 2.0 m
Câu 138 []: Khi đo điện trở tiếp địa của tủ điện, giá trị nào là đạt yêu cầu? [<$>] Trên 10Ω [<$>] Dưới 6Ω [<$>] Dưới 4Ω [<$>] Dưới 1Ω
Câu 139 []: Trước khi lắp đặt tủ điện trong nhà xưởng, cần lưu ý vị trí đặt như thế nào? [<$>] Gần cửa ra vào [<$>] Thông thoáng, tránh nước và ánh nắng trực tiếp [<$>] Dưới ống nước cho dễ làm mát [<$>] Gần động cơ nhất có thể
Câu 140 []: Một tủ điện được lắp ngoài trời phải đạt cấp bảo vệ tối thiểu là gì? [<$>] IP20 [<$>] IP33 [<$>] IP54 [<$>] IP00
Câu 141 []: Thiết bị nào bắt buộc phải có trong tủ điều khiển động cơ để chống quá tải? [<$>] Công tắc hành trình [<$>] Bộ biến tần [<$>] Rơle nhiệt [<$>] Đèn báo
Câu 142 []: Dây điều khiển nên được đi như thế nào để tránh nhiễu và đảm bảo an toàn? [<$>] Cùng máng với dây nguồn [<$>] Để dây trần nếu điện áp nhỏ [<$>] Đi riêng, có ống gen hoặc máng cáp cách ly [<$>] Đấu chéo với dây tiếp địa để tiết kiệm dây
Câu 143 []: Sau khi lắp đặt, việc kiểm tra siết chặt đầu cos tại các cực thiết bị nhằm mục đích gì? [<$>] Để tránh gãy dây [<$>] Đảm bảo thẩm mỹ [<$>] Tránh phát nhiệt do tiếp xúc kém gây cháy nổ [<$>] Dễ thay thiết bị hơn
Câu 144 []: Một tủ điện hoạt động lâu ngày, cần kiểm tra định kỳ mỗi 3 – 6 tháng những gì sau đây? [<$>] Sơn lại tủ và lau bụi [<$>] Kiểm tra độ siết ốc, đo cách điện, test rơle nhiệt [<$>] Đổi dây nguồn [<$>] Đổi contactor mới
Câu 145 []: Sau khi cấp điện và kiểm tra chiều quay đúng, cần thực hiện bước nào sau đây? [<$>] Ngắt điện luôn [<$>] Chạy thử không tải rồi mới có tải [<$>] Kéo cầu dao xuống [<$>] Đảo thứ tự 3 pha thêm lần nữa
Câu 146 []: Trong quá trình bảo trì, phát hiện dây nguồn bị nóng bất thường, cách xử lý đúng là? [<$>] Bọc thêm băng keo cách điện [<$>] Cho chạy tiếp, chờ khi hỏng mới thay [<$>] Ngắt điện, kiểm tra tiết diện dây và siết lại đầu cos [<$>] Nối thêm quạt làm mát
Câu 147 []: Sau bao lâu nên kiểm tra hệ thống tiếp địa của tủ điện trong nhà máy? [<$>] 1 năm/lần [<$>] Khi có sự cố [<$>] 6 tháng hoặc định kỳ theo nội quy an toàn [<$>] Không cần kiểm tra vì ít dùng [] , Trang bị điện, Bài 5
Câu 148 []: Biến tần là thiết bị dùng để làm gì? [<$>] Tăng áp điện lưới [<$>] Điều chỉnh tần số và điện áp cung cấp cho động cơ điện [<$>] Chuyển đổi điện từ AC sang DC [<$>] Giảm dòng điện động cơ
Câu 149 []: Nguyên lý hoạt động chính của biến tần là gì? [<$>] Tăng áp nguồn điện [<$>] Chuyển đổi điện áp AC sang DC rồi biến đổi thành AC có tần số và điện áp thay đổi [<$>] Điều khiển bằng tay [<$>] Đảo chiều quay động cơ
Câu 150 []: Cấu trúc cơ bản của một biến tần bao gồm các thành phần nào? [<$>] Bộ cấp nguồn, bộ truyền động, bộ lọc [<$>] Bộ chỉnh lưu, bộ lọc DC, bộ nghịch lưu [<$>] Bộ khởi động, bộ ngắt mạch, biến áp [<$>] Bộ biến áp, tụ điện, rơle
Câu 151 []: Lợi ích chính khi sử dụng biến tần trong công nghiệp là gì? [<$>] Tăng điện áp nguồn [<$>] Tiết kiệm năng lượng, bảo vệ động cơ, điều chỉnh tốc độ chính xác [<$>] Tăng công suất động cơ [<$>] Giảm nhiệt độ môi trường
Câu 152 []: Biến tần có chức năng chính là gì? [<$>] Điều chỉnh điện áp đầu vào [<$>] Điều chỉnh tần số và điện áp đầu ra để thay đổi tốc độ động cơ [<$>] Chuyển đổi điện một chiều thành xoay chiều [<$>] Tăng công suất động cơ
Câu 153 []: Thông số nào sau đây là thông số cơ bản cần cài đặt đầu tiên cho biến tần? [<$>] Tần số đầu ra tối đa [<$>] Chế độ điều khiển [<$>] Điện áp nguồn và tần số danh định của động cơ [<$>] Thời gian gia tốc
Câu 154 []: Biến tần thường được dùng để điều khiển loại động cơ nào? [<$>] Động cơ một chiều [<$>] Động cơ không đồng bộ 3 pha roto lồng sóc [<$>] Động cơ xăng [<$>] Động cơ bước
Câu 155 []: Biến tần INVT GD20 hỗ trợ nguồn điện đầu vào là loại nào? [<$>] Điện áp xoay chiều một pha 110V [<$>] Điện áp xoay chiều một pha 220V và ba pha 380V [<$>] Điện áp xoay chiều ba pha 220V [<$>] Điện áp xoay chiều một pha 380V
Câu 156 []: Chức năng chính của chân S1,S2,S3,S4 trên biến tần GD20 là gì? [<$>] Xuất tín hiệu analog [<$>] Điều chỉnh điện áp đầu ra của biến tần [<$>] Nhận tín hiệu ngõ vào điều khiển các chức năng chạy dừng [<$>] Kết nối với động cơ
Câu 157 []: Tần số đầu ra tối đa của biến tần thường có thể đạt đến mức nào? [<$>] 50Hz [<$>] 100Hz [<$>] 400Hz [<$>] 60Hz
Câu 158 []: Nếu muốn điều khiển biến tần GD20 từ bàn phím điều khiển rời, thông số nào cần chỉnh? [<$>] P00.06 [<$>] P01.06 [<$>] P00.01 [<$>] P10.03
Câu 159 []: Để đảo chiều quay động cơ sử dụng biến tần GD20, người điều khiển cần thao tác nào? [<$>] Đảo dây pha đầu vào biến tần [<$>] Thay đổi tần số tối đa [<$>] Cài đặt thông số điều khiển [<$>] Tắt biến tần rồi bật lại
Câu 160 []: Tại sao cần tránh để biến tần hoạt động quá tải trong thời gian dài? [<$>] Để tiết kiệm điện năng [<$>] Để tránh quá nhiệt làm giảm tuổi thọ thiết bị [<$>] Để động cơ quay nhanh hơn [<$>] Để tăng tần số đầu ra
Câu 161 []: Khi cấu hình biến tần, nếu không biết chính xác thông số động cơ, nên làm gì? [<$>] Cài đặt theo cảm tính [<$>] Tham khảo thông số kỹ thuật của động cơ [<$>] Cài đặt thông số lớn nhất có thể [<$>] Không cần cài đặt gì
Câu 162 []: Để bảo trì biến tần sau khi lắp đặt, cần thực hiện việc nào dưới đây? [<$>] Thường xuyên làm sạch tủ điện và quạt làm mát [<$>] Kiểm tra và xiết chặt các đầu nối điện [<$>] Kiểm tra các thông số vận hành và mã lỗi [<$>] Đảm bảo biến tần hoạt động trong điều kiện nhiệt độ và thông gió phù hợp
Câu 163 []: Trong trường hợp biến tần không khởi động được động cơ, người vận hành nên kiểm tra đầu tiên là? [<$>] Tín hiệu điều khiển ngõ vào số (RUN) [<$>] Nguồn điện cấp cho biến tần [<$>] Các kết nối động cơ [<$>] Kiểm tra thông số cài đặt tần số đầu ra
Câu 164 []: Tại sao cần kiểm tra điện áp nguồn trước khi cấp điện cho biến tần? [<$>] Để đảm bảo biến tần không bị quá tải [<$>] Để tránh hư hỏng biến tần do điện áp không phù hợp [<$>] Giúp biến tần chạy nhanh hơn [<$>] Để kích hoạt bộ điều khiển bên trong
Câu 165 []: Môi trường lắp đặt biến tần không nên đặt ở đâu? [<$>] Nơi khô ráo, thoáng khí [<$>] Nơi có nhiều bụi bẩn và nhiệt độ cao [<$>] Trong tủ điện có quạt thông gió [<$>] Tránh ánh sáng mặt trời trực tiếp -------------------------------------------------------------------------------------------------