家乡的萝卜饼。。。。。。

0

Kết quả bài làm

Trang chủ
Đã làm: 0/0 câu
Chưa làm
Đã làm
Nội dung bài đọc
Câu hỏi trắc nghiệm
Câu 1 “家乡 (jiāxiāng)” có nghĩa là gì?
Câu 2 “怀念 (huáiniàn)” có nghĩa là gì?
Câu 3 “萝卜 (luóbo)” có nghĩa là gì?
Câu 4 “色彩 (sècǎi)” có nghĩa là gì?
Câu 5 “想念 (xiǎngniàn)” có nghĩa là gì?
Câu 6 “青 (qīng)” có nghĩa là gì?
Câu 7 “紫 (zǐ)” có nghĩa là gì?
Câu 8 “赏心悦目 (shǎngxīnyuèmù)” có nghĩa là gì?
Câu 9 “般 (bān)” có nghĩa là gì?
Câu 10 “清淡 (qīngdàn)” có nghĩa là gì?
Câu 11 “可口 (kěkǒu)” có nghĩa là gì?
Câu 12 “夸 (kuā)” có nghĩa là gì?
Câu 13 “橘子 (júzi)” có nghĩa là gì?
Câu 14 “梨 (lí)” có nghĩa là gì?
Câu 15 “炒 (chǎo)” có nghĩa là gì?
Câu 16 “煮 (zhǔ)” có nghĩa là gì?
Câu 17 “油炸 (yóuzhá)” có nghĩa là gì?
Câu 18 “切 (qiè)” có nghĩa là gì?
Câu 19 “丝 (sī)” có nghĩa là gì?
Câu 20 “搅拌 (jiǎobàn)” có nghĩa là gì?
Câu 21 “均匀 (jūnyún)” có nghĩa là gì?
Câu 22 “原料 (yuánliào)” có nghĩa là gì?
Câu 23 “擀 (gǎn)” có nghĩa là gì?
Câu 24 “薄 (báo)” có nghĩa là gì?
Câu 25 “折叠 (zhédié)” có nghĩa là gì?
Câu 26 “透明 (tòumíng)” có nghĩa là gì?
Câu 27 “淋 (lín)” có nghĩa là gì?
Câu 28 “圈 (quān)” có nghĩa là gì?
Câu 29 “烫 (tàng)” có nghĩa là gì?
Câu 30 “盖 (gài)” có nghĩa là gì?
Câu 31 “糊 (hú)” có nghĩa là gì?
Câu 32 “文火 (wénhuǒ)” có nghĩa là gì?
Câu 33 “闻 (wén)” có nghĩa là gì?
Câu 34 “趁 (chèn)” có nghĩa là gì?
Câu 35 “口味 (kǒuwèi)” có nghĩa là gì?
Câu 36 “少许 (shǎoxǔ)” có nghĩa là gì?
Câu 37 “酱油 (jiàngyóu)” có nghĩa là gì?
Câu 38 “醋 (cù)” có nghĩa là gì?
Câu 39 “焦 (jiāo)” có nghĩa là gì?
Câu 40 “嫩 (nèn)” có nghĩa là gì?
Câu 41 “特色 (tèsè)” có nghĩa là gì?
Câu 42 “平安 (píng'ān)” có nghĩa là gì?
Được tạo bởi công cụ tạo bài trắc nghiệm thông minh Trợ lý thông minh của diemdanh.app. Xem thêm tại: Kho công khai · Ngân hàng đề thi