kiểm tra bài số 9

0

Kết quả bài làm

Trang chủ
Đã làm: 0/0 câu
Chưa làm
Đã làm
Nội dung bài đọc
Câu hỏi trắc nghiệm
Korean Vocabulary: Places, Directions, and Housing
Câu 1
Câu 2 경찰서
Câu 3 아래
Câu 4 세탁소
Câu 5
Câu 6 박물관
Câu 7
Câu 8 슈퍼마켓
Câu 9
Câu 10 지하철역
Câu 11 사이
Câu 12 버스 정류장
Câu 13
Câu 14 빵집
Câu 15
Câu 16 꽃집
Câu 17 왼쪽
Câu 18 미용실
Câu 19 오른쪽
Câu 20 기숙사
Câu 21 양쪽
Câu 22 단독주택
Câu 23 건너편
Câu 24 복잡하다
Câu 25 맞은편
Câu 26 불편하다
Câu 27 똑바로
Câu 28 사무실
Câu 29
Câu 30 사용하다
Câu 31
Câu 32 인터넷
Câu 33
Câu 34 자취 집
Câu 35
Câu 36 정원
Câu 37
Câu 38 지내다
Câu 39 주택
Câu 40 지하
Câu 41 아파트
Câu 42 친절하다
Câu 43 안방
Câu 44 편리하다
Câu 45 공부방
Câu 46 편하다
Câu 47 거실
Câu 48 하숙비
Câu 49 부엌
Câu 50 하숙집
Câu 51 화장실
Câu 52 호텔
Câu 53 현관
Câu 54 혼자
Câu 55 베란다
Câu 56 옷장
Câu 57 오피스텔
Câu 58 소파
Câu 59 세탁실
Câu 60 탁자
Câu 61 침실
Câu 62 식탁
Câu 63 침대
Câu 64 화장대
Câu 65 책장
Câu 66 신발장
Được tạo bởi công cụ tạo bài trắc nghiệm thông minh Trợ lý thông minh của diemdanh.app. Xem thêm tại: Kho công khai · Ngân hàng đề thi