kiểm tra bài số 9
In / Xuất PDF
Tạo bài thành công!
Gửi link này cho học sinh để làm bài online
Copy
Xem bài
0
Kết quả bài làm
Làm lại
Trang chủ
Đã làm:
0
/
0
câu
Xem danh sách câu hỏi
Chưa làm
Đã làm
Đúng
Sai
Nội dung bài đọc
Câu hỏi trắc nghiệm
Korean Vocabulary: Places, Directions, and Housing
Câu 1
위
A. dưới
B. trên
C. ngoài
D. sau
Câu 2
경찰서
A. tiệm giặt ủi
B. viện bảo tàng
C. sở cảnh sát
D. siêu thị
Câu 3
아래
A. dưới
B. trên
C. trong
D. giữa
Câu 4
세탁소
A. tiệm bánh
B. tiệm giặt ủi
C. tiệm bán hoa
D. tiệm làm tóc nữ
Câu 5
안
A. ngoài
B. trước
C. trong
D. bên cạnh
Câu 6
박물관
A. siêu thị
B. ga tàu điện ngầm
C. viện bảo tàng
D. văn phòng
Câu 7
밖
A. sau
B. ngoài
C. bên trái
D. bên phải
Câu 8
슈퍼마켓
A. siêu thị
B. trạm, điểm dừng xe buýt
C. ký túc xá
D. khách sạn
Câu 9
옆
A. hai phía
B. đối diện
C. bên cạnh
D. giữa
Câu 10
지하철역
A. ga tàu điện ngầm
B. điểm dừng xe buýt
C. lối vào, cổng vào
D. nhà trọ
Câu 11
사이
A. giữa
B. thẳng
C. trong
D. trên
Câu 12
버스 정류장
A. nhà chung cư
B. trạm, điểm dừng xe buýt
C. nhà văn phòng
D. nhà đơn lập
Câu 13
앞
A. sau
B. trước
C. dưới
D. trên
Câu 14
빵집
A. tiệm bán hoa
B. tiệm làm tóc nữ
C. tiệm bánh
D. phòng giặt đồ
Câu 15
뒤
A. trước
B. sau
C. hai phía
D. bên cạnh
Câu 16
꽃집
A. tiệm bán hoa
B. phòng ăn
C. phòng học
D. phòng khách
Câu 17
왼쪽
A. bên phải
B. bên trái
C. đối diện
D. hai phía
Câu 18
미용실
A. tiệm làm tóc nữ
B. tiệm bánh
C. văn phòng
D. nhà trọ
Câu 19
오른쪽
A. bên trái
B. bên phải
C. đằng sau
D. đằng trước
Câu 20
기숙사
A. nhà đơn lập
B. nhà chung cư
C. ký túc xá
D. nhà thuê
Câu 21
양쪽
A. hai phía
B. đối diện
C. ở giữa
D. bên trong
Câu 22
단독주택
A. nhà chung cư
B. nhà đơn lập
C. nhà văn phòng
D. nhà trọ
Câu 23
건너편
A. đối diện (ᄀ...)
B. phức tạp
C. bất tiện
D. thoải mái
Câu 24
복잡하다
A. bất tiện
B. phức tạp
C. thoải mái
D. tiện lợi
Câu 25
맞은편
A. đối diện (ᄆ...)
B. bên trái
C. hai phía
D. dưới lòng đất
Câu 26
불편하다
A. tiện lợi
B. thân thiện, tử tế
C. bất tiện
D. phức tạp
Câu 27
똑바로
A. thẳng (ᄄ...)
B. thẳng (ᄍ...)
C. đối diện
D. một mình
Câu 28
사무실
A. văn phòng
B. phòng khách
C. bếp
D. phòng ngủ
Câu 29
동
A. đông
B. tây
C. nam
D. bắc
Câu 30
사용하다
A. sống, trải qua
B. sử dụng, dùng
C. phức tạp
D. tiện lợi
Câu 31
쭉
A. thẳng (ᄍ...)
B. thẳng (ᄄ...)
C. đối diện
D. hai phía
Câu 32
인터넷
A. Internet
B. vườn
C. ban công
D. văn phòng
Câu 33
서
A. đông
B. tây
C. nam
D. bắc
Câu 34
자취 집
A. nhà riêng
B. nhà thuê
C. nhà trọ
D. khách sạn
Câu 35
남
A. đông
B. bắc
C. nam
D. tây
Câu 36
정원
A. vườn
B. ban công
C. phòng khách
D. lối vào, cổng vào
Câu 37
북
A. đông
B. tây
C. nam
D. bắc
Câu 38
지내다
A. sống, trải qua
B. sử dụng, dùng
C. tiện lợi
D. thân thiện
Câu 39
주택
A. nhà riêng
B. nhà chung cư
C. nhà văn phòng
D. ký túc xá
Câu 40
지하
A. hầm, dưới lòng đất
B. phòng trong
C. lối vào, cổng vào
D. ban công
Câu 41
아파트
A. nhà chung cư
B. nhà đơn lập
C. nhà văn phòng
D. khách sạn
Câu 42
친절하다
A. thoải mái
B. tiện lợi
C. thân thiện, tử tế
D. bất tiện
Câu 43
안방
A. phòng trong
B. phòng học
C. phòng khách
D. phòng ngủ
Câu 44
편리하다
A. tiện lợi
B. thoải mái
C. bất tiện
D. phức tạp
Câu 45
공부방
A. phòng khách
B. phòng học
C. phòng ngủ
D. phòng giặt đồ
Câu 46
편하다
A. bất tiện
B. thoải mái
C. phức tạp
D. thân thiện
Câu 47
거실
A. phòng khách
B. bếp
C. phòng ngủ
D. nhà vệ sinh
Câu 48
하숙비
A. tiền thuê nhà trọ
B. nhà trọ
C. nhà thuê
D. nhà riêng
Câu 49
부엌
A. bếp
B. nhà vệ sinh
C. ban công
D. lối vào
Câu 50
하숙집
A. nhà trọ
B. nhà thuê
C. nhà riêng
D. nhà chung cư
Câu 51
화장실
A. nhà vệ sinh
B. bàn trang điểm
C. phòng giặt đồ
D. phòng khách
Câu 52
호텔
A. khách sạn
B. nhà trọ
C. văn phòng
D. ký túc xá
Câu 53
현관
A. lối vào, cổng vào
B. ban công
C. phòng giặt đồ
D. hầm, dưới lòng đất
Câu 54
혼자
A. một mình
B. hai phía
C. bên cạnh
D. đối diện
Câu 55
베란다
A. ban công
B. lối vào, cổng vào
C. vườn
D. phòng giặt đồ
Câu 56
옷장
A. tủ quần áo
B. tủ sách
C. tủ giày
D. bàn trang điểm
Câu 57
오피스텔
A. nhà chung cư
B. nhà văn phòng
C. nhà đơn lập
D. khách sạn
Câu 58
소파
A. sa-lông, ghế sofa
B. bàn ăn
C. giường
D. bàn trang điểm
Câu 59
세탁실
A. phòng giặt đồ
B. tiệm giặt ủi
C. nhà vệ sinh
D. phòng học
Câu 60
탁자
A. bàn (ᄐ...)
B. bàn ăn (ᄉ...)
C. bàn trang điểm
D. ghế sofa
Câu 61
침실
A. phòng ngủ
B. phòng học
C. phòng khách
D. phòng trong
Câu 62
식탁
A. bàn (ᄐ...)
B. bàn ăn (ᄉ...)
C. bàn trang điểm
D. tủ sách
Câu 63
침대
A. giường
B. sa-lông, ghế sofa
C. bàn ăn
D. tủ quần áo
Câu 64
화장대
A. bàn trang điểm
B. tủ giày
C. tủ sách
D. nhà vệ sinh
Câu 65
책장
A. tủ sách
B. tủ quần áo
C. tủ giày
D. bàn ăn
Câu 66
신발장
A. tủ giày
B. tủ quần áo
C. tủ sách
D. lối vào, cổng vào
Được tạo bởi công cụ
tạo bài trắc nghiệm thông minh Trợ lý thông minh
của
diemdanh.app
. Xem thêm tại:
Kho công khai
·
Ngân hàng đề thi