kiểm tra từ mới bài 1-3

0

Kết quả bài làm

Trang chủ
Đã làm: 0/0 câu
Chưa làm
Đã làm
Nội dung bài đọc
Câu hỏi trắc nghiệm
Bài kiểm tra từ vựng Hán ngữ 1 (Bài 1-3)
Câu 1 Từ '你' có nghĩa là gì?
Câu 2 Từ '好' có nghĩa là gì?
Câu 3 Từ '我' có nghĩa là gì?
Câu 4 Từ '是' có nghĩa là gì?
Câu 5 Từ '学生' có nghĩa là gì?
Câu 6 Từ '老师' có nghĩa là gì?
Câu 7 Từ '中国' có nghĩa là gì?
Câu 8 Từ '人' có nghĩa là gì?
Câu 9 Từ '大' có nghĩa là gì?
Câu 10 Từ '小' có nghĩa là gì?
Câu 11 Từ '不' có nghĩa là gì?
Câu 12 Từ '很' có nghĩa là gì?
Câu 13 Từ '吗' là từ loại gì?
Câu 14 Từ '什么' có nghĩa là gì?
Câu 15 Từ '名字' có nghĩa là gì?
Câu 16 Từ '叫' có nghĩa là gì?
Câu 17 Từ '谢谢' có nghĩa là gì?
Câu 18 Từ '再见' có nghĩa là gì?
Câu 19 Từ '对不起' có nghĩa là gì?
Câu 20 Từ '没关系' có nghĩa là gì?
Câu 21 Từ '几' có nghĩa là gì?
Câu 22 Từ '岁' có nghĩa là gì?
Câu 23 Từ '哪' có nghĩa là gì?
Câu 24 Từ '国' có nghĩa là gì?
Câu 25 Từ '汉语' có nghĩa là gì?
Câu 26 Từ '英语' có nghĩa là gì?
Câu 27 Từ '日本' có nghĩa là gì?
Câu 28 Từ '韩国' có nghĩa là gì?
Câu 29 Từ '越南' có nghĩa là gì?
Câu 30 Từ '朋友' có nghĩa là gì?
Bài tập được tạo bởi diemdanh.app