kiểm tra từ mới bài 1-3
In / Xuất PDF
Tạo bài thành công!
Gửi link này cho học sinh để làm bài online
Copy
Xem bài
0
Kết quả bài làm
Làm lại
Trang chủ
Đã làm:
0
/
0
câu
Xem danh sách câu hỏi
Chưa làm
Đã làm
Đúng
Sai
Nội dung bài đọc
Câu hỏi trắc nghiệm
Bài kiểm tra từ vựng Hán ngữ 1 (Bài 1-3)
Câu 1
Từ '你' có nghĩa là gì?
A. Tôi
B. Bạn
C. Anh ấy
D. Cô ấy
Câu 2
Từ '好' có nghĩa là gì?
A. Xấu
B. Tốt
C. Lớn
D. Nhỏ
Câu 3
Từ '我' có nghĩa là gì?
A. Bạn
B. Anh ấy
C. Tôi
D. Chúng tôi
Câu 4
Từ '是' có nghĩa là gì?
A. Không
B. Là
C. Có
D. Ở
Câu 5
Từ '学生' có nghĩa là gì?
A. Giáo viên
B. Học sinh
C. Bác sĩ
D. Kỹ sư
Câu 6
Từ '老师' có nghĩa là gì?
A. Học sinh
B. Bạn bè
C. Giáo viên
D. Cha mẹ
Câu 7
Từ '中国' có nghĩa là gì?
A. Nhật Bản
B. Hàn Quốc
C. Trung Quốc
D. Việt Nam
Câu 8
Từ '人' có nghĩa là gì?
A. Người
B. Nhà
C. Sách
D. Bút
Câu 9
Từ '大' có nghĩa là gì?
A. Nhỏ
B. Lớn
C. Cao
D. Thấp
Câu 10
Từ '小' có nghĩa là gì?
A. Lớn
B. Nhỏ
C. Nhiều
D. Ít
Câu 11
Từ '不' có nghĩa là gì?
A. Là
B. Có
C. Không
D. Rất
Câu 12
Từ '很' có nghĩa là gì?
A. Rất
B. Hơi
C. Cũng
D. Đều
Câu 13
Từ '吗' là từ loại gì?
A. Trợ từ nghi vấn
B. Động từ
C. Danh từ
D. Tính từ
Câu 14
Từ '什么' có nghĩa là gì?
A. Ai
B. Cái gì
C. Ở đâu
D. Khi nào
Câu 15
Từ '名字' có nghĩa là gì?
A. Tên
B. Tuổi
C. Quốc tịch
D. Nghề nghiệp
Câu 16
Từ '叫' có nghĩa là gì?
A. Gọi, tên là
B. Học
C. Đọc
D. Viết
Câu 17
Từ '谢谢' có nghĩa là gì?
A. Xin lỗi
B. Cảm ơn
C. Tạm biệt
D. Xin chào
Câu 18
Từ '再见' có nghĩa là gì?
A. Xin chào
B. Cảm ơn
C. Tạm biệt
D. Xin lỗi
Câu 19
Từ '对不起' có nghĩa là gì?
A. Cảm ơn
B. Xin lỗi
C. Không sao
D. Tạm biệt
Câu 20
Từ '没关系' có nghĩa là gì?
A. Cảm ơn
B. Xin lỗi
C. Không sao
D. Tạm biệt
Câu 21
Từ '几' có nghĩa là gì?
A. Mấy, vài
B. Một
C. Nhiều
D. Ít
Câu 22
Từ '岁' có nghĩa là gì?
A. Năm
B. Tuổi
C. Tháng
D. Ngày
Câu 23
Từ '哪' có nghĩa là gì?
A. Cái gì
B. Ai
C. Nào
D. Ở đâu
Câu 24
Từ '国' có nghĩa là gì?
A. Nước
B. Nhà
C. Trường
D. Công ty
Câu 25
Từ '汉语' có nghĩa là gì?
A. Tiếng Trung
B. Tiếng Anh
C. Tiếng Nhật
D. Tiếng Hàn
Câu 26
Từ '英语' có nghĩa là gì?
A. Tiếng Trung
B. Tiếng Anh
C. Tiếng Nhật
D. Tiếng Hàn
Câu 27
Từ '日本' có nghĩa là gì?
A. Trung Quốc
B. Nhật Bản
C. Hàn Quốc
D. Việt Nam
Câu 28
Từ '韩国' có nghĩa là gì?
A. Trung Quốc
B. Nhật Bản
C. Hàn Quốc
D. Việt Nam
Câu 29
Từ '越南' có nghĩa là gì?
A. Trung Quốc
B. Nhật Bản
C. Hàn Quốc
D. Việt Nam
Câu 30
Từ '朋友' có nghĩa là gì?
A. Bạn bè
B. Đồng nghiệp
C. Người thân
D. Hàng xóm
Bài tập được tạo bởi
diemdanh.app