KIEM TRA TU VUNG

0

Kết quả bài làm

Trang chủ
Đã làm: 0/0 câu
Chưa làm
Đã làm
Nội dung bài đọc
Câu hỏi trắc nghiệm
Korean to Vietnamese
Câu 1 Từ “과장님” có nghĩa là gì?
Câu 2 Từ “초등” có nghĩa là gì?
Câu 3 Từ “무료” có nghĩa là gì?
Câu 4 Từ “고등” có nghĩa là gì?
Câu 5 Từ “만화책” có nghĩa là gì?
Câu 6 Từ “끝” có nghĩa là gì?
Câu 7 Từ “걸리다” có nghĩa là gì?
Câu 8 Từ “도와주다” có nghĩa là gì?
Câu 9 Từ “직원” có nghĩa là gì?
Câu 10 Từ “대회” có nghĩa là gì?
Câu 11 Từ “직장” có nghĩa là gì?
Câu 12 Từ “선수” có nghĩa là gì?
Câu 13 Từ “자연스럽다” có nghĩa là gì?
Câu 14 Từ “불편하다” có nghĩa là gì?
Câu 15 Từ “사실” có nghĩa là gì?
Câu 16 Từ “마지막” có nghĩa là gì?
Câu 17 Từ “경험” có nghĩa là gì?
Câu 18 Từ “발음” có nghĩa là gì?
Câu 19 Từ “덕분에” có nghĩa là gì?
Câu 20 Từ “도움” có nghĩa là gì?
Câu 21 Từ “건강하다” có nghĩa là gì?
Câu 22 Từ “이따가” có nghĩa là gì?
Câu 23 Từ “담배” có nghĩa là gì?
Câu 24 Từ “피우다” có nghĩa là gì?
Câu 25 Từ “운동화” có nghĩa là gì?
Câu 26 Từ “문제” có nghĩa là gì?
Câu 27 Từ “입구” có nghĩa là gì?
Câu 28 Từ “최근” có nghĩa là gì?
Câu 29 Từ “친하다” có nghĩa là gì?
Câu 30 Từ “무료” có nghĩa là gì?
Câu 31 Từ “주로” có nghĩa là gì?
Câu 32 Từ “실수” có nghĩa là gì?
Câu 33 Từ “줄이다” có nghĩa là gì?
Câu 34 Từ “잠시” có nghĩa là gì?
Câu 35 Từ “사장님” có nghĩa là gì?
Câu 36 Từ “이틀” có nghĩa là gì?
Câu 37 Từ “청바지” có nghĩa là gì?
Câu 38 Từ “반바지” có nghĩa là gì?
Câu 39 Từ “취소” có nghĩa là gì?
Câu 40 Từ “낫다” có nghĩa là gì?
Câu 41 Từ “간장” có nghĩa là gì?
Câu 42 Từ “고추장” có nghĩa là gì?
Câu 43 Từ “심심하다” có nghĩa là gì?
Câu 44 Từ “고르다” có nghĩa là gì?
Câu 45 Từ “어서” có nghĩa là gì?
Câu 46 Từ “같다” có nghĩa là gì?
Câu 47 Từ “할인하다” có nghĩa là gì?
Câu 48 Từ “휴가” có nghĩa là gì?
Câu 49 Từ “유명” có nghĩa là gì?
Câu 50 Từ “하얗다” có nghĩa là gì?
Vietnamese to Korean
Câu 51 “ánh sáng” trong tiếng Hàn là gì?
Câu 52 “đưa/dẫn ai đến” trong tiếng Hàn là gì?
Câu 53 “gần” trong tiếng Hàn là gì?
Câu 54 “nút bấm” trong tiếng Hàn là gì?
Câu 55 “quên mất” trong tiếng Hàn là gì?
Câu 56 “rơi, chảy” trong tiếng Hàn là gì?
Câu 57 “bất tiện” trong tiếng Hàn là gì?
Câu 58 “cho xem” trong tiếng Hàn là gì?
Câu 59 “tin tức” trong tiếng Hàn là gì?
Câu 60 “cuối cùng” trong tiếng Hàn là gì?
Câu 61 “căng thẳng” trong tiếng Hàn là gì?
Câu 62 “nhớ” trong tiếng Hàn là gì?
Câu 63 “theo / đi theo” trong tiếng Hàn là gì?
Câu 64 “2 ngày” trong tiếng Hàn là gì?
Câu 65 “tự nhiên” trong tiếng Hàn là gì?
Câu 66 “làn da” trong tiếng Hàn là gì?
Câu 67 “nông thôn” trong tiếng Hàn là gì?
Câu 68 “đất” trong tiếng Hàn là gì?
Câu 69 “thành thạo” trong tiếng Hàn là gì?
Câu 70 “nở” trong tiếng Hàn là gì?
Câu 71 “giày thể thao” trong tiếng Hàn là gì?
Câu 72 “thay đổi” trong tiếng Hàn là gì?
Câu 73 “suy nghĩ” trong tiếng Hàn là gì?
Câu 74 “chắc chắn / yên tâm” trong tiếng Hàn là gì?
Câu 75 “trưởng thành” trong tiếng Hàn là gì?
Câu 76 “tiếng hát” trong tiếng Hàn là gì?
Câu 77 “sổ tay” trong tiếng Hàn là gì?
Câu 78 “kích thước” trong tiếng Hàn là gì?
Câu 79 “trọng lượng” trong tiếng Hàn là gì?
Câu 80 “vừa phải / thích hợp” trong tiếng Hàn là gì?
Câu 81 “chăm sóc” trong tiếng Hàn là gì?
Câu 82 “bất tiện” trong tiếng Hàn là gì?
Câu 83 “bị thương” trong tiếng Hàn là gì?
Câu 84 “dầu ăn” trong tiếng Hàn là gì?
Câu 85 “giải thích” trong tiếng Hàn là gì?
Câu 86 “còn thừa” trong tiếng Hàn là gì?
Câu 87 “giao hàng” trong tiếng Hàn là gì?
Câu 88 “bưu kiện” trong tiếng Hàn là gì?
Câu 89 “ngạc nhiên” trong tiếng Hàn là gì?
Câu 90 “tắc nghẽn” trong tiếng Hàn là gì?
Câu 91 “chậm rãi” trong tiếng Hàn là gì?
Câu 92 “giấy” trong tiếng Hàn là gì?
Câu 93 “búp bê” trong tiếng Hàn là gì?
Câu 94 “toàn quốc” trong tiếng Hàn là gì?
Câu 95 “cánh tay” trong tiếng Hàn là gì?
Câu 96 “đặt trước” trong tiếng Hàn là gì?
Câu 97 “trang web” trong tiếng Hàn là gì?
Câu 98 “chỗ ngồi” trong tiếng Hàn là gì?
Câu 99 “ước mơ” trong tiếng Hàn là gì?
Câu 100 “vỗ tay” trong tiếng Hàn là gì?
Được tạo bởi công cụ tạo bài trắc nghiệm thông minh Trợ lý thông minh của diemdanh.app. Xem thêm tại: Kho công khai · Ngân hàng đề thi