Kiểm tra từ vựng số 11

0

Kết quả bài làm

Trang chủ
Đã làm: 0/0 câu
Chưa làm
Đã làm
Nội dung bài đọc
Câu hỏi trắc nghiệm
Từ vựng tiếng Hàn
Câu 1 "봄" nghĩa là gì?
Câu 2 "여름" nghĩa là gì?
Câu 3 "가을" nghĩa là gì?
Câu 4 "겨울" nghĩa là gì?
Câu 5 "따뜻하다" nghĩa là gì?
Câu 6 "덥다" nghĩa là gì?
Câu 7 "쌀쌀하다" nghĩa là gì?
Câu 8 "춥다" nghĩa là gì?
Câu 9 "비가 오다" nghĩa là gì?
Câu 10 "비가 내리다" nghĩa là gì?
Câu 11 "비가 그치다" nghĩa là gì?
Câu 12 "눈이 오다" nghĩa là gì?
Câu 13 "눈이 내리다" nghĩa là gì?
Câu 14 "눈이 그치다" nghĩa là gì?
Câu 15 "맑다" nghĩa là gì?
Câu 16 "흐리다" nghĩa là gì?
Câu 17 "바람이 불다" nghĩa là gì?
Câu 18 "구름이 끼다" nghĩa là gì?
Câu 19 "해" nghĩa là gì?
Câu 20 "태양" nghĩa là gì?
Câu 21 "비" nghĩa là gì?
Câu 22 "눈" nghĩa là gì?
Câu 23 "구름" nghĩa là gì?
Câu 24 "기온" nghĩa là gì?
Câu 25 "영상" nghĩa là gì?
Câu 26 "영하" nghĩa là gì?
Câu 27 "도" nghĩa là gì?
Câu 28 "가장" nghĩa là gì?
Câu 29 "곱다" nghĩa là gì?
Câu 30 "긴팔옷" nghĩa là gì?
Câu 31 "깨끗하다" nghĩa là gì?
Câu 32 "노란색" nghĩa là gì?
Câu 33 "단풍" nghĩa là gì?
Câu 34 "답장" nghĩa là gì?
Câu 35 "도와주다" nghĩa là gì?
Câu 36 "돕다" nghĩa là gì?
Câu 37 "목도리" nghĩa là gì?
Câu 38 "반바지" nghĩa là gì?
Câu 39 "반팔옷" nghĩa là gì?
Câu 40 "부츠" nghĩa là gì?
Câu 41 "비슷하다" nghĩa là gì?
Câu 42 "스노보드" nghĩa là gì?
Câu 43 "스키" nghĩa là gì?
Câu 44 "스키장" nghĩa là gì?
Câu 45 "시끄럽다" nghĩa là gì?
Câu 46 "아름답다" nghĩa là gì?
Câu 47 "우산" nghĩa là gì?
Câu 48 "입다" nghĩa là gì?
Câu 49 "장갑" nghĩa là gì?
Câu 50 "좁다" nghĩa là gì?
Câu 51 "추억" nghĩa là gì?
Câu 52 "필요하다" nghĩa là gì?
Câu 53 "하늘" nghĩa là gì?
Câu 54 "하얀눈" nghĩa là gì?
Câu 55 "호수" nghĩa là gì?
Được tạo bởi công cụ tạo bài trắc nghiệm thông minh Trợ lý thông minh của diemdanh.app. Xem thêm tại: Kho công khai · Ngân hàng đề thi