Kiểm tra từ vựng số 11
In / Xuất PDF
Tạo bài thành công!
Gửi link này cho học sinh để làm bài online
Copy
Xem bài
0
Kết quả bài làm
Làm lại
Trang chủ
Đã làm:
0
/
0
câu
Xem danh sách câu hỏi
Chưa làm
Đã làm
Đúng
Sai
Nội dung bài đọc
Câu hỏi trắc nghiệm
Từ vựng tiếng Hàn
Câu 1
"봄" nghĩa là gì?
A. Mùa hè
B. Mùa đông
C. Mùa xuân
D. Mùa thu
Câu 2
"여름" nghĩa là gì?
A. Mùa hè
B. Mùa thu
C. Mùa xuân
D. Mùa đông
Câu 3
"가을" nghĩa là gì?
A. Mùa xuân
B. Mùa thu
C. Mùa đông
D. Mùa hè
Câu 4
"겨울" nghĩa là gì?
A. Mùa hè
B. Mùa đông
C. Mùa xuân
D. Mùa thu
Câu 5
"따뜻하다" nghĩa là gì?
A. Nóng
B. Ấm áp
C. Lạnh
D. Se se lạnh
Câu 6
"덥다" nghĩa là gì?
A. Nóng
B. Lạnh
C. Trong
D. Âm u
Câu 7
"쌀쌀하다" nghĩa là gì?
A. Ấm áp
B. Lạnh
C. Se se lạnh
D. Nóng
Câu 8
"춥다" nghĩa là gì?
A. Ấm áp
B. Se se lạnh
C. Lạnh
D. Nóng
Câu 9
"비가 오다" nghĩa là gì?
A. Mưa tạnh
B. Trời mưa
C. Tuyết rơi
D. Gió thổi
Câu 10
"비가 내리다" nghĩa là gì?
A. Trời mưa
B. Tuyết ngừng rơi
C. Mưa tạnh
D. Nhiều mây
Câu 11
"비가 그치다" nghĩa là gì?
A. Tuyết ngừng rơi
B. Mưa tạnh
C. Trời mưa
D. Gió thổi
Câu 12
"눈이 오다" nghĩa là gì?
A. Tuyết ngừng rơi
B. Tuyết rơi
C. Trời mưa
D. Mưa tạnh
Câu 13
"눈이 내리다" nghĩa là gì?
A. Tuyết rơi
B. Mưa tạnh
C. Nhiều mây
D. Bầu trời
Câu 14
"눈이 그치다" nghĩa là gì?
A. Mưa tạnh
B. Tuyết rơi
C. Tuyết ngừng rơi
D. Trời mưa
Câu 15
"맑다" nghĩa là gì?
A. Âm u
B. Trong
C. Mây
D. Hẹp
Câu 16
"흐리다" nghĩa là gì?
A. Trong
B. Nóng
C. Âm u
D. Ấm áp
Câu 17
"바람이 불다" nghĩa là gì?
A. Gió thổi
B. Nhiều mây
C. Tuyết rơi
D. Mưa tạnh
Câu 18
"구름이 끼다" nghĩa là gì?
A. Âm u
B. Nhiều mây
C. Gió thổi
D. Trong
Câu 19
"해" nghĩa là gì?
A. Mặt trời (ᄐ...)
B. Bầu trời
C. Mặt trời (ᄒ...)
D. Mây
Câu 20
"태양" nghĩa là gì?
A. Mặt trời (ᄐ...)
B. Mặt trời (ᄒ...)
C. Bầu trời
D. Tuyết
Câu 21
"비" nghĩa là gì?
A. Tuyết
B. Mây
C. Mưa
D. Hồ
Câu 22
"눈" nghĩa là gì?
A. Mưa
B. Tuyết
C. Mây
D. Ô, dù
Câu 23
"구름" nghĩa là gì?
A. Bầu trời
B. Mây
C. Mưa
D. Tuyết
Câu 24
"기온" nghĩa là gì?
A. Độ
B. Nhiệt độ không khí
C. Trên 0 độ
D. Dưới 0 độ
Câu 25
"영상" nghĩa là gì?
A. Dưới 0 độ, độ âm
B. Trên 0 độ, độ dương
C. Nhiệt độ không khí
D. Ký ước
Câu 26
"영하" nghĩa là gì?
A. Trên 0 độ
B. Dưới 0 độ, độ âm
C. Nhiệt độ
D. Độ
Câu 27
"도" nghĩa là gì?
A. Bầu trời
B. Nhiệt độ
C. Độ
D. Hồ
Câu 28
"가장" nghĩa là gì?
A. Tương tự
B. Cần thiết
C. Nhất
D. Đẹp
Câu 29
"곱다" nghĩa là gì?
A. Đẹp, xinh xắn (ᄀ...)
B. Ồn ào
C. Sạch sẽ
D. Hẹp
Câu 30
"긴팔옷" nghĩa là gì?
A. Áo cộc tay
B. Quần soóc
C. Áo dài tay
D. Giày bốt
Câu 31
"깨끗하다" nghĩa là gì?
A. Ồn ào
B. Sạch sẽ
C. Hẹp
D. Đẹp
Câu 32
"노란색" nghĩa là gì?
A. Lá mùa thu
B. Màu vàng
C. Tuyết trắng
D. Mây
Câu 33
"단풍" nghĩa là gì?
A. Lá phong, lá mùa thu
B. Tuyết trắng
C. Thư hồi âm
D. Ký ước
Câu 34
"답장" nghĩa là gì?
A. Giúp đỡ
B. Thư hồi âm
C. Khăn quàng cổ
D. Ký ước
Câu 35
"도와주다" nghĩa là gì?
A. Giúp đỡ
B. Cần thiết
C. Giúp đỡ cho
D. Tương tự
Câu 36
"돕다" nghĩa là gì?
A. Giúp đỡ cho
B. Giúp đỡ
C. Cần thiết
D. Mặc
Câu 37
"목도리" nghĩa là gì?
A. Khăn quàng cổ
B. Bao tay
C. Áo dài tay
D. Giày bốt
Câu 38
"반바지" nghĩa là gì?
A. Áo cộc tay
B. Quần soóc
C. Áo dài tay
D. Bao tay
Câu 39
"반팔옷" nghĩa là gì?
A. Quần soóc
B. Áo dài tay
C. Áo cộc tay
D. Khăn quàng cổ
Câu 40
"부츠" nghĩa là gì?
A. Giày bốt, giày ủng
B. Quần soóc
C. Ván trượt tuyết
D. Khăn quàng cổ
Câu 41
"비슷하다" nghĩa là gì?
A. Cần thiết
B. Tương tự, giống
C. Sạch sẽ
D. Hẹp
Câu 42
"스노보드" nghĩa là gì?
A. Trượt tuyết
B. Sân trượt tuyết
C. Ván trượt tuyết
D. Giày bốt
Câu 43
"스키" nghĩa là gì?
A. Ván trượt tuyết
B. Trượt tuyết
C. Sân trượt tuyết
D. Giày bốt
Câu 44
"스키장" nghĩa là gì?
A. Ván trượt tuyết
B. Trượt tuyết
C. Sân trượt tuyết, khu trượt tuyết
D. Hồ
Câu 45
"시끄럽다" nghĩa là gì?
A. Ồn ào, ầm ĩ
B. Sạch sẽ
C. Hẹp
D. Đẹp
Câu 46
"아름답다" nghĩa là gì?
A. Đẹp, xinh xắn (ᄀ...)
B. Đẹp (ᄋ...)
C. Sạch sẽ
D. Tương tự
Câu 47
"우산" nghĩa là gì?
A. Ô, dù che mưa
B. Khăn quàng cổ
C. Găng tay
D. Giày ủng
Câu 48
"입다" nghĩa là gì?
A. Giúp đỡ
B. Mặc
C. Cần thiết
D. Giống
Câu 49
"장갑" nghĩa là gì?
A. Khăn quàng cổ
B. Giày bốt
C. Găng tay, bao tay
D. Áo cộc tay
Câu 50
"좁다" nghĩa là gì?
A. Sạch sẽ
B. Ồn ào
C. Hẹp
D. Trong
Câu 51
"추억" nghĩa là gì?
A. Kỷ niệm, ký ức
B. Thư hồi âm
C. Bầu trời
D. Lá mùa thu
Câu 52
"필요하다" nghĩa là gì?
A. Tương tự
B. Cần thiết
C. Sạch sẽ
D. Giúp đỡ
Câu 53
"하늘" nghĩa là gì?
A. Bầu trời
B. Mặt trời
C. Hồ
D. Mây
Câu 54
"하얀눈" nghĩa là gì?
A. Mưa
B. Mây trắng
C. Tuyết trắng
D. Lá mùa thu
Câu 55
"호수" nghĩa là gì?
A. Bầu trời
B. Sân trượt tuyết
C. Hồ
D. Mây
Được tạo bởi công cụ
tạo bài trắc nghiệm thông minh Trợ lý thông minh
của
diemdanh.app
. Xem thêm tại:
Kho công khai
·
Ngân hàng đề thi