KIỂM TRA TỪ VỰNG UNIT 1 + 2

0

Kết quả bài làm

Trang chủ
Đã làm: 0/0 câu
Chưa làm
Đã làm
Nội dung bài đọc
Câu hỏi trắc nghiệm
Tự luận: Từ vựng tiếng Anh (1-47)
Câu 1 city
Câu 2 class
Câu 3 countryside
Câu 4 sport
Câu 5 colour
Câu 6 animal
Câu 7 food
Câu 8 table tennis
Câu 9 pink
Câu 10 dolphin
Câu 11 sandwich
Câu 12 grade
Câu 13 centre
Câu 14 basketball
Câu 15 swimming
Câu 16 zoo
Câu 17 giraffe
Câu 18 panda
Câu 19 baseball
Câu 20 yourself
Câu 21 birthday
Câu 22 favourite
Câu 23 sports centre
Câu 24 swim
Câu 25 jump
Câu 26 dance
Câu 27 beautiful
Câu 28 behind
Câu 29 Japan
Câu 30 little
Câu 31 big
Câu 32 Math
Câu 33 fish
Câu 34 chip
Câu 35 fun
Câu 36 introduce
Câu 37 pet
Câu 38 kitten
Câu 39 house
Câu 40 noodle
Câu 41 chicken
Câu 42 green
Câu 43 blue
Câu 44 football
Câu 45 July
Câu 46 England
Câu 47 tennis
Tự luận: Từ vựng về địa điểm và nơi ở (48-76)
Câu 48 address
Câu 49 building
Câu 50 flat
Câu 51 house
Câu 52 twenty-three
Câu 53 thirty-eight
Câu 54 ninety-three
Câu 55 one hundred and sixteen
Câu 56 crowded
Câu 57 district
Câu 58 far
Câu 59 floor
Câu 60 hometown
Câu 61 island
Câu 62 lane
Câu 63 large
Câu 64 modern
Câu 65 mountain
Câu 66 pretty
Câu 67 province
Câu 68 quiet
Câu 69 road
Câu 70 small
Câu 71 street
Câu 72 tall
Câu 73 tower
Câu 74 town
Câu 75 view
Câu 76 village
Được tạo bởi công cụ tạo bài trắc nghiệm thông minh Trợ lý thông minh của diemdanh.app. Xem thêm tại: Kho công khai · Ngân hàng đề thi