KIỂM TRA TỪ VỰNG UNIT 1 + UNIT 2

0

Kết quả bài làm

Trang chủ
Đã làm: 0/0 câu
Chưa làm
Đã làm
Nội dung bài đọc
Câu hỏi trắc nghiệm
Từ vựng hỗn hợp Việt - Anh, Anh - Việt (76 câu tự luận)
Câu 1 Dịch sang tiếng Việt: city /ˈsɪti/ (n)
Câu 2 Dịch sang tiếng Anh: lớp học (n)
Câu 3 Dịch sang tiếng Việt: countryside /ˈkʌntrisaɪd/ (n)
Câu 4 Dịch sang tiếng Anh: thể thao (n)
Câu 5 Dịch sang tiếng Việt: colour /ˈkʌlə(r)/ (n)
Câu 6 Dịch sang tiếng Anh: động vật (n)
Câu 7 Dịch sang tiếng Việt: food /fuːd/ (n)
Câu 8 Dịch sang tiếng Anh: bóng bàn (n)
Câu 9 Dịch sang tiếng Việt: pink /pɪŋk/ (n)/(adj)
Câu 10 Dịch sang tiếng Anh: cá heo (n)
Câu 11 Dịch sang tiếng Việt: sandwich /ˈsænwɪtʃ/ (n)
Câu 12 Dịch sang tiếng Anh: khối lớp (n)
Câu 13 Dịch sang tiếng Việt: centre /ˈsentə(r)/ (n)
Câu 14 Dịch sang tiếng Anh: bóng rổ (n)
Câu 15 Dịch sang tiếng Việt: swimming /ˈswɪmɪŋ/ (n)
Câu 16 Dịch sang tiếng Anh: sở thú (n)
Câu 17 Dịch sang tiếng Việt: giraffe /dʒəˈrɑːf/ (n)
Câu 18 Dịch sang tiếng Anh: gấu trúc (n)
Câu 19 Dịch sang tiếng Việt: baseball /ˈbeɪsbɔːl/ (n)
Câu 20 Dịch sang tiếng Anh: bản thân bạn (pron)
Câu 21 Dịch sang tiếng Việt: birthday /ˈbɜːrθdeɪ/ (n)
Câu 22 Dịch sang tiếng Anh: yêu thích (adj)
Câu 23 Dịch sang tiếng Việt: sports centre /ˈspɔːrts sentər/ (n)
Câu 24 Dịch sang tiếng Anh: bơi (v)
Câu 25 Dịch sang tiếng Việt: jump /dʒʌmp/ (v)
Câu 26 Dịch sang tiếng Anh: nhảy múa (v)
Câu 27 Dịch sang tiếng Việt: beautiful /ˈbjuːtɪfl/ (adj)
Câu 28 Dịch sang tiếng Anh: phía sau (prep)
Câu 29 Dịch sang tiếng Việt: Japan /dʒəˈpæn/ (n)
Câu 30 Dịch sang tiếng Việt: little /ˈlɪtl/ (adj)
Câu 31 Dịch sang tiếng Việt: big /bɪɡ/ (adj)
Câu 32 Dịch sang tiếng Anh: môn Toán (n)
Câu 33 Dịch sang tiếng Việt: fish /fɪʃ/ (n)
Câu 34 Dịch sang tiếng Anh: khoai tây chiên (n)
Câu 35 Dịch sang tiếng Việt: fun /fʌn/ (n)/(adj)
Câu 36 Dịch sang tiếng Anh: giới thiệu (v)
Câu 37 Dịch sang tiếng Việt: pet /pet/ (n)
Câu 38 Dịch sang tiếng Anh: mèo con (n)
Câu 39 Dịch sang tiếng Việt: house /haʊs/ (n)
Câu 40 Dịch sang tiếng Anh: mì (n)
Câu 41 Dịch sang tiếng Việt: chicken /ˈtʃɪkɪn/ (n)
Câu 42 Dịch sang tiếng Anh: màu xanh lá cây (adj)/(n)
Câu 43 Dịch sang tiếng Việt: blue /bluː/ (adj)/(n)
Câu 44 Dịch sang tiếng Anh: bóng đá (n)
Câu 45 Dịch sang tiếng Việt: July /dʒuˈlaɪ/ (n)
Câu 46 Dịch sang tiếng Anh: nước Anh (n)
Câu 47 Dịch sang tiếng Việt: tennis /ˈtenɪs/ (n)
Câu 48 Dịch sang tiếng Anh: địa chỉ (n)
Câu 49 Dịch sang tiếng Việt: building /ˈbɪldɪŋ/ (n)
Câu 50 Dịch sang tiếng Anh: căn hộ (n)
Câu 51 Dịch sang tiếng Việt: house /haʊs/ (n)
Câu 52 Dịch sang tiếng Anh: số 23 (số)
Câu 53 Dịch sang tiếng Việt: thirty-eight /ˈθɜːti-eɪt/ (số)
Câu 54 Dịch sang tiếng Anh: số 93 (số)
Câu 55 Dịch sang tiếng Việt: one hundred and sixteen /wʌn hʌndrəd ənd ˌsɪksˈtiːn/ (số)
Câu 56 Dịch sang tiếng Anh: đông đúc (adj)
Câu 57 Dịch sang tiếng Việt: district /ˈdɪstrɪkt/ (n)
Câu 58 Dịch sang tiếng Anh: xa (adj)/(adv)
Câu 59 Dịch sang tiếng Việt: floor /flɔːr/ (n)
Câu 60 Dịch sang tiếng Anh: quê hương (n)
Câu 61 Dịch sang tiếng Việt: island /ˈaɪlənd/ (n)
Câu 62 Dịch sang tiếng Anh: ngõ, làn đường (n)
Câu 63 Dịch sang tiếng Việt: large /lɑːrdʒ/ (adj)
Câu 64 Dịch sang tiếng Anh: hiện đại (adj)
Câu 65 Dịch sang tiếng Việt: mountain /ˈmaʊntən/ (n)
Câu 66 Dịch sang tiếng Việt: pretty /ˈprɪti/ (adj)
Câu 67 Dịch sang tiếng Việt: province /ˈprɒvɪns/ (n)
Câu 68 Dịch sang tiếng Anh: yên tĩnh (adj)
Câu 69 Dịch sang tiếng Việt: road /rəʊd/ (n)
Câu 70 Dịch sang tiếng Việt: small /smɔːl/ (adj)
Câu 71 Dịch sang tiếng Việt: street /striːt/ (n)
Câu 72 Dịch sang tiếng Anh: cao (adj)
Câu 73 Dịch sang tiếng Việt: tower /ˈtaʊər/ (n)
Câu 74 Dịch sang tiếng Anh: thị trấn (n)
Câu 75 Dịch sang tiếng Việt: view /vjuː/ (n)
Câu 76 Dịch sang tiếng Anh: làng (n)
Được tạo bởi công cụ tạo bài trắc nghiệm thông minh Trợ lý thông minh của diemdanh.app. Xem thêm tại: Kho công khai · Ngân hàng đề thi