TRẮC NGHIỆM TỪ VỰNG

|
🎓
🔥 KHO THƯ VIỆN ĐỀ THI VIP Miễn phí & VIP

Tham khảo Kho Khóa Học & Đề Thi Chọn Lọc

Luyện tập đề thi chuẩn, khóa học chất lượng cao và tài liệu độc quyền từ các Giáo viên uy tín!

Khám phá Kho Khóa Học 🚀
0

Kết quả bài làm

🎯 Muốn luyện thêm nhiều đề khác?
📚 Khám phá khóa học & bài lẻ →
Trang chủ
Đã làm: 0/0 câu
Chưa làm
Đã làm
Nội dung bài đọc
Câu hỏi trắc nghiệm
PHẦN 1. TỪ VỰNG HÀN → NGHĨA TIẾNG VIỆT (Câu 1–100)
Câu 1 Từ “서비스” có nghĩa tiếng Việt là gì?
Câu 2 Từ “즐기다” có nghĩa tiếng Việt là gì?
Câu 3 Từ “여권” có nghĩa tiếng Việt là gì?
Câu 4 Từ “맡다” có nghĩa tiếng Việt là gì?
Câu 5 Từ “고장나다” có nghĩa tiếng Việt là gì?
Câu 6 Từ “수리하다” có nghĩa tiếng Việt là gì?
Câu 7 Từ “가지다” có nghĩa tiếng Việt là gì?
Câu 8 Từ “열리다” có nghĩa tiếng Việt là gì?
Câu 9 Từ “목걸이” có nghĩa tiếng Việt là gì?
Câu 10 Từ “등” có nghĩa tiếng Việt là gì?
Câu 11 Từ “내용” có nghĩa tiếng Việt là gì?
Câu 12 Từ “참가비” có nghĩa tiếng Việt là gì?
Câu 13 Từ “참가하다” có nghĩa tiếng Việt là gì?
Câu 14 Từ “손녀” có nghĩa tiếng Việt là gì?
Câu 15 Từ “연주하다” có nghĩa tiếng Việt là gì?
Câu 16 Từ “서다” có nghĩa tiếng Việt là gì?
Câu 17 Từ “한참” có nghĩa tiếng Việt là gì?
Câu 18 Từ “부끄럽다” có nghĩa tiếng Việt là gì?
Câu 19 Từ “전시하다” có nghĩa tiếng Việt là gì?
Câu 20 Từ “걸어” có nghĩa tiếng Việt là gì?
Câu 21 Từ “주인” có nghĩa tiếng Việt là gì?
Câu 22 Từ “동화책” có nghĩa tiếng Việt là gì?
Câu 23 Từ “연기” có nghĩa tiếng Việt là gì?
Câu 24 Từ “밑에” có nghĩa tiếng Việt là gì?
Câu 25 Từ “에게” có nghĩa tiếng Việt là gì?
Câu 26 Từ “사이트” có nghĩa tiếng Việt là gì?
Câu 27 Từ “예약” có nghĩa tiếng Việt là gì?
Câu 28 Từ “말씀하다” có nghĩa tiếng Việt là gì?
Câu 29 Từ “최고” có nghĩa tiếng Việt là gì?
Câu 30 Từ “칭찬” có nghĩa tiếng Việt là gì?
Câu 31 Từ “정리하다” có nghĩa tiếng Việt là gì?
Câu 32 Từ “귀엽다” có nghĩa tiếng Việt là gì?
Câu 33 Từ “세계” có nghĩa tiếng Việt là gì?
Câu 34 Từ “또” có nghĩa tiếng Việt là gì?
Câu 35 Từ “그냥” có nghĩa tiếng Việt là gì?
Câu 36 Từ “남극” có nghĩa tiếng Việt là gì?
Câu 37 Từ “펭귄” có nghĩa tiếng Việt là gì?
Câu 38 Từ “벌다” có nghĩa tiếng Việt là gì?
Câu 39 Từ “전” có nghĩa tiếng Việt là gì?
Câu 40 Từ “그만두다” có nghĩa tiếng Việt là gì?
Câu 41 Từ “자유롭다” có nghĩa tiếng Việt là gì?
Câu 42 Từ “소중하다” có nghĩa tiếng Việt là gì?
Câu 43 Từ “해외” có nghĩa tiếng Việt là gì?
Câu 44 Từ “지키다” có nghĩa tiếng Việt là gì?
Câu 45 Từ “목” có nghĩa tiếng Việt là gì?
Câu 46 Từ “마르다” có nghĩa tiếng Việt là gì?
Câu 47 Từ “힘” có nghĩa tiếng Việt là gì?
Câu 48 Từ “온도” có nghĩa tiếng Việt là gì?
Câu 49 Từ “차이” có nghĩa tiếng Việt là gì?
Câu 50 Từ “따라가다” có nghĩa tiếng Việt là gì?
Câu 51 Từ “햇빛” có nghĩa tiếng Việt là gì?
Câu 52 Từ “앉다” có nghĩa tiếng Việt là gì?
Câu 53 Từ “낳다” có nghĩa tiếng Việt là gì?
Câu 54 Từ “포장하다” có nghĩa tiếng Việt là gì?
Câu 55 Từ “아기” có nghĩa tiếng Việt là gì?
Câu 56 Từ “달리다” có nghĩa tiếng Việt là gì?
Câu 57 Từ “똑똑하다” có nghĩa tiếng Việt là gì?
Câu 58 Từ “목마르다” có nghĩa tiếng Việt là gì?
Câu 59 Từ “화나다” có nghĩa tiếng Việt là gì?
Câu 60 Từ “외출하다” có nghĩa tiếng Việt là gì?
Câu 61 Từ “부드럽다” có nghĩa tiếng Việt là gì?
Câu 62 Từ “손가락” có nghĩa tiếng Việt là gì?
Câu 63 Từ “기회” có nghĩa tiếng Việt là gì?
Câu 64 Từ “결정하다” có nghĩa tiếng Việt là gì?
Câu 65 Từ “누구든지” có nghĩa tiếng Việt là gì?
Câu 66 Từ “자리” có nghĩa tiếng Việt là gì?
Câu 67 Từ “정도” có nghĩa tiếng Việt là gì?
Câu 68 Từ “낮다” có nghĩa tiếng Việt là gì?
Câu 69 Từ “베개” có nghĩa tiếng Việt là gì?
Câu 70 Từ “수학” có nghĩa tiếng Việt là gì?
Câu 71 Từ “후회하다” có nghĩa tiếng Việt là gì?
Câu 72 Từ “세상” có nghĩa tiếng Việt là gì?
Câu 73 Từ “버리다” có nghĩa tiếng Việt là gì?
Câu 74 Từ “식물” có nghĩa tiếng Việt là gì?
Câu 75 Từ “통장” có nghĩa tiếng Việt là gì?
Câu 76 Từ “젖다” có nghĩa tiếng Việt là gì?
Câu 77 Từ “더럽다” có nghĩa tiếng Việt là gì?
Câu 78 Từ “가짜” có nghĩa tiếng Việt là gì?
Câu 79 Từ “식혜” có nghĩa tiếng Việt là gì?
Câu 80 Từ “찬치” có nghĩa tiếng Việt là gì?
Câu 81 Từ “소화” có nghĩa tiếng Việt là gì?
Câu 82 Từ “굶다” có nghĩa tiếng Việt là gì?
Câu 83 Từ “스트레스” có nghĩa tiếng Việt là gì?
Câu 84 Từ “초대장” có nghĩa tiếng Việt là gì?
Câu 85 Từ “그렇습니다” có nghĩa tiếng Việt là gì?
Câu 86 Từ “자료” có nghĩa tiếng Việt là gì?
Câu 87 Từ “주머니” có nghĩa tiếng Việt là gì?
Câu 88 Từ “짐” có nghĩa tiếng Việt là gì?
Câu 89 Từ “침” có nghĩa tiếng Việt là gì?
Câu 90 Từ “급하다” có nghĩa tiếng Việt là gì?
Câu 91 Từ “특급” có nghĩa tiếng Việt là gì?
Câu 92 Từ “담그다” có nghĩa tiếng Việt là gì?
Câu 93 Từ “보관하다” có nghĩa tiếng Việt là gì?
Câu 94 Từ “확실히” có nghĩa tiếng Việt là gì?
Câu 95 Từ “만족하다” có nghĩa tiếng Việt là gì?
Câu 96 Từ “농촌” có nghĩa tiếng Việt là gì?
Câu 97 Từ “심다” có nghĩa tiếng Việt là gì?
Câu 98 Từ “선택” có nghĩa tiếng Việt là gì?
Câu 99 Từ “늘어나다” có nghĩa tiếng Việt là gì?
Câu 100 Từ “크기” có nghĩa tiếng Việt là gì?
PHẦN 2. NGHĨA TIẾNG VIỆT → TỪ VỰNG TIẾNG HÀN (Câu 101–200)
Câu 101 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là “đĩa”?
Câu 102 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là “ly thủy tinh”?
Câu 103 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là “an toàn”?
Câu 104 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là “trật tự giao thông”?
Câu 105 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là “dao”?
Câu 106 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là “nghiền, nhào”?
Câu 107 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là “đội, nhóm”?
Câu 108 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là “chiến thắng”?
Câu 109 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là “đối thủ, đối phương”?
Câu 110 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là “may mắn”?
Câu 111 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là “vui vẻ”?
Câu 112 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là “công xưởng, nhà máy”?
Câu 113 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là “mong muốn”?
Câu 114 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là “giàu có”?
Câu 115 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là “lặp lại”?
Câu 116 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là “trả lời”?
Câu 117 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là “đặt, để”?
Câu 118 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là “chia sẻ”?
Câu 119 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là “khả năng, năng lực”?
Câu 120 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là “bên trong”?
Câu 121 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là “phù hợp, hòa hợp”?
Câu 122 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là “đẹp, tuyệt”?
Câu 123 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là “không khí”?
Câu 124 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là “trong, sạch”?
Câu 125 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là “chậu hoa”?
Câu 126 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là “khăn”?
Câu 127 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là “lưu thông, thông qua”?
Câu 128 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là “hơn nhiều”?
Câu 129 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là “giá trị, loại”?
Câu 130 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là “ít, viết”?
Câu 131 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là “thích hợp”?
Câu 132 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là “từng cái một”?
Câu 133 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là “trò chơi”?
Câu 134 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là “truyền hình, phát sóng”?
Câu 135 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là “rời đi”?
Câu 136 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là “băng, đá”?
Câu 137 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là “đi ngang qua, đi qua”?
Câu 138 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là “tất chân”?
Câu 139 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là “vào cổng, nhập cảnh”?
Câu 140 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là “dưới, trở xuống”?
Câu 141 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là “trên, trở lên”?
Câu 142 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là “không gian”?
Câu 143 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là “giải nhất, đứng đầu”?
Câu 144 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là “lửa”?
Câu 145 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là “bốc cháy, phát hỏa”?
Câu 146 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là “mang theo, cầm đi”?
Câu 147 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là “mạnh”?
Câu 148 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là “vừa nãy”?
Câu 149 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là “ngay lập tức”?
Câu 150 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là “đổi trả”?
Câu 151 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là “rong biển”?
Câu 152 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là “tránh”?
Câu 153 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là “giống”?
Câu 154 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là “thịt bò”?
Câu 155 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là “bởi vì”?
Câu 156 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là “một ngày nọ”?
Câu 157 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là “trẻ”?
Câu 158 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là “đường, khoảng cách”?
Câu 159 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là “bao gồm”?
Câu 160 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là “quốc tế”?
Câu 161 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là “chữ ký”?
Câu 162 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là “ký”?
Câu 163 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là “thay vào đó”?
Câu 164 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là “rất, cực kỳ”?
Câu 165 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là “tình cảm”?
Câu 166 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là “thay đổi”?
Câu 167 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là “hơn nhiều”?
Câu 168 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là “chán ngấy”?
Câu 169 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là “nóng?”?
Câu 170 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là “thụ động”?
Câu 171 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là “thành công”?
Câu 172 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là “đủ”?
Câu 173 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là “thiếu”?
Câu 174 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là “xa lạ”?
Câu 175 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là “giảm”?
Câu 176 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là “truyền lại”?
Câu 177 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là “viết, soạn thảo”?
Câu 178 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là “cầm”?
Câu 179 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là “biết”?
Câu 180 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là “vai phụ”?
Câu 181 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là “hầu như”?
Câu 182 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là “rơi, giảm”?
Câu 183 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là “dày”?
Câu 184 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là “đơn đăng ký”?
Câu 185 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là “chúng tôi”?
Câu 186 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là “nói”?
Câu 187 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là “không có cách nào khác”?
Câu 188 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là “chịu đựng”?
Câu 189 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là “trong nhà”?
Câu 190 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là “chăm sóc, cắt tỉa”?
Câu 191 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là “nhập học”?
Câu 192 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là “niềm vui”?
Câu 193 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là “con dấu”?
Câu 194 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là “đánh dấu”?
Câu 195 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là “ghét”?
Câu 196 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là “phía sau”?
Câu 197 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là “chậm”?
Câu 198 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là “no”?
Câu 199 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là “không lịch sự”?
Câu 200 Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là “xấu”?
📚 Bài tập liên quan