🎯 Tạo bài mới
Unit2 Getting+Language+Reding
Đăng nhập
📝 Tải Word (.docx) 📄 In PDF
🎓
🔥 KHO BÀI GIẢNG & ĐỀ THI VIP Hot

Tham khảo Kho Khóa Học & Bộ Đề Chuẩn

Hàng nghìn bài tập, đề thi trắc nghiệm & khóa học bám sát chương trình do Giáo viên giỏi biên soạn!

Khám phá ngay 🚀
0/0
Câu 1
Từ nào có nghĩa là 'đa văn hóa'?
Câu 2
Từ nào có nghĩa là 'quốc tế'?
Câu 3
Từ nào có nghĩa là 'phổ biến'?
Câu 4
Từ nào có nghĩa là 'sự kiện'?
Câu 5
Từ nào có nghĩa là 'mang'?
Câu 6
Từ nào có nghĩa là 'địa điểm'?
Câu 7
Từ nào có nghĩa là 'đa dạng'?
Câu 8
Từ nào có nghĩa là 'thưởng thức; hương vị'?
Câu 9
Từ nào có nghĩa là 'ẩm thực'?
Câu 10
Từ nào có nghĩa là 'truyền thống'?
Câu 11
Từ nào có nghĩa là 'nổi tiếng thế giới'?
Câu 12
Từ nào có nghĩa là 'khỏe mạnh'?
Câu 13
Từ nào có nghĩa là 'quầy / quán lề đường'?
Câu 14
Từ nào có nghĩa là 'bánh gạo cay'?
Câu 15
Từ nào có nghĩa là 'tuyệt vời'?
Câu 16
Từ nào có nghĩa là 'chữ ký, bút tích'?
Câu 17
Từ nào có nghĩa là 'món ăn'?
Câu 18
Từ nào có nghĩa là 'đồ lưu niệm'?
Câu 19
Từ nào có nghĩa là 'điểm thu hút khách du lịch'?
Câu 20
Từ nào có nghĩa là 'bản đồ'?
Câu 21
Từ nào có nghĩa là 'kéo co'?
Câu 22
Từ nào có nghĩa là 'nhảy sạp'?
Câu 23
Từ nào có nghĩa là 'nghe có vẻ hay'?
Câu 24
Từ nào có nghĩa là 'phở cuốn'?
Câu 25
Từ nào có nghĩa là 'thịt viên'?
Câu 26
Từ nào có nghĩa là 'mì'?
Câu 27
Từ nào có nghĩa là 'thật là một ý kiến hay'?
Câu 28
Từ nào có nghĩa là 'đa dạng'?
Câu 29
Từ nào có nghĩa là 'tự hào'?
Câu 30
Từ nào có nghĩa là 'nhà thiết kế'?
Câu 31
Từ nào có nghĩa là 'bản sắc'?
Câu 32
Từ nào có nghĩa là 'hội chợ'?
Câu 33
Từ nào có nghĩa là 'cổ vũ'?
Câu 34
Từ nào có nghĩa là 'một đám đông ồn ào'?
Câu 35
Từ nào có nghĩa là 'xuất hiện'?
Câu 36
Từ nào có nghĩa là 'sân khấu'?
Câu 37
Từ nào có nghĩa là 'nguồn gốc'?
Câu 38
Từ nào có nghĩa là 'sự phổ biến'?
Câu 39
Từ nào có nghĩa là 'sự hân hoan, lễ hội'?
Câu 40
Từ nào có nghĩa là 'xu hướng'?
Câu 41
Từ nào có nghĩa là 'được coi là'?
Câu 42
Từ nào có nghĩa là 'đặc trưng'?
Câu 43
Từ nào có nghĩa là 'điều bí ẩn'?
Câu 44
Từ nào có nghĩa là 'phong tục'?
Câu 45
Từ nào có nghĩa là 'phong cách thời trang'?
Câu 46
Từ nào có nghĩa là 'Thái Bình Dương'?
Câu 47
Từ nào có nghĩa là 'truyền thống'?
Câu 48
Từ nào có nghĩa là 'Đại Tây Dương'?
Câu 49
Từ nào có nghĩa là 'dịp đặc biệt'?
Câu 50
Từ nào có nghĩa là 'trải nghiệm'?
Câu 51
Từ nào có nghĩa là 'toàn cầu hóa'?
Câu 52
Từ nào có nghĩa là 'đa dạng văn hóa'?
Câu 53
Từ nào có nghĩa là 'thương mại'?
Câu 54
Từ nào có nghĩa là 'quốc gia'?
Câu 55
Từ nào có nghĩa là 'giới hạn'?
Câu 56
Từ nào có nghĩa là 'tương tác'?
Câu 57
Từ nào có nghĩa là 'sự hòa nhập'?
Câu 58
Từ nào có nghĩa là 'ảnh hưởng tới'?
Câu 59
Từ nào có nghĩa là 'biên giới'?
Câu 60
Từ nào có nghĩa là 'đặc sản'?
Câu 61
Từ nào có nghĩa là 'niềm tin'?
Câu 62
Từ nào có nghĩa là 'phong tục'?
Câu 63
Từ nào có nghĩa là 'nhiều...'?
Câu 64
Từ nào có nghĩa là 'thêm vào...'?
Câu 65
Từ nào có nghĩa là 'đặc sắc, độc đáo'?
Câu 66
Từ nào có nghĩa là 'toàn cầu'?
Câu 67
Từ nào có nghĩa là 'yếu tố'?
Câu 68
Từ nào có nghĩa là 'quyến rũ'?
Câu 69
Từ nào có nghĩa là 'tóm lại'?
Câu 70
Từ nào có nghĩa là 'làm mạnh'?
Câu 71
Từ nào có nghĩa là 'đánh giá cao'?
Câu 72
Từ nào có nghĩa là 'bắt kịp với'?
Câu 73
Từ nào có nghĩa là 'pha trộn'?
Câu 74
Từ nào có nghĩa là 'cơ hội'?
Được tạo tự động bằng phần mềm tạo đề trắc nghiệm online Trợ lý thông minh miễn phí của diemdanh.app.