TRÍ ĐỨC ENGLISH - Bài 51: Auxiliary Verbs (Trợ động từ) TRÍ ĐỨC ENGLISH Chuyên nghiệp · Tận tâm · Bứt phá 📘 BÀI 51: AUXILIARY VERBS (TRỢ ĐỘNG TỪ) 💬 a) Câu trả lời ngắn với trợ động từ 🗣️ "Are you working tomorrow?" → Yes, I am. (= I am working tomorrow) 🗣️ "He could lend us the money but he won't." → He won't lend us the money. 👉 Dùng trợ động từ để trả lời ngắn, tránh lặp lại toàn bộ câu. ✅ "Can you swim?" → Yes, I can. / No, I can't. ✅ "Do you like coffee?" → Yes, I do. / No, I don't. ✅ "Have you seen Tom?" → Yes, I have. / No, I haven't. ❓ b) Câu hỏi ngắn (Short Questions) - thể hiện sự quan tâm 🗣️ "It rained every day during our holiday." → Did it? 🗣️ "Ann isn't very well today." → Oh, isn't she? 🗣️ "I've just seen Tom." → Oh, have you? How is he? 👉 Dùng câu hỏi ngắn để thể hiện sự quan tâm, ngạc nhiên hoặc tiếp tục cuộc trò chuyện. 🔄 c) So am I / Neither do I - Diễn tả sự đồng tình 🗣️ "I'm feeling tired." → So am I. (= I am feeling tired too) 🗣️ "I never read newspapers." → Neither do I. (= I never read them either) 👉 So + trợ động từ + chủ ngữ : đồng tình với câu khẳng định. 👉 Neither/Nor + trợ động từ + chủ ngữ : đồng tình với câu phủ định. ✅ "I passed the exam." → So did Tom. (not "So Tom did") ✅ "I can't remember his name." → Nor can I. ✅ "I haven't got any money." → Neither have I. / I haven't either. 📌 Cấu trúc: So + auxiliary + S = ... cũng vậy (đồng ý khẳng định) Neither/Nor + auxiliary + S = ... cũng không (đồng ý phủ định) 🤔 d) I think so / I hope not - Diễn tả ý kiến 🗣️ "Is it going to rain?" → I hope not. 🗣️ "Do you think you'll get a pay increase?" → I hope so. 👉 Dùng so và not sau các độn...