Trí Đức English - Topic 12: Divorce Trí Đức English Hệ Thống Đào Tạo Tiếng Anh Giao Tiếp Chuẩn Quốc Tế Topic 12: Divorce Bài học: Thuật ngữ Ly hôn, Quyền giám hộ & Văn phong tranh luận xã hội TÓM TẮT LÝ THUYẾT TRỌNG TÂM Bài học cung cấp các thuật ngữ cốt lõi và cấu trúc câu nâng cao liên quan đến bối cảnh Ly hôn (Divorce) , phân chia tài sản, quyền nuôi con, và các trạng thái tâm lý xã hội dựa trên văn phong bản xứ chuyên nghiệp. 🎯 THUẬT NGỮ VÀ KHÁI NIỆM PHÁP LÝ CỐ ĐỊNH (COLLOCATIONS): File for divorce : Đệ đơn ly hôn (nộp đơn lên tòa án). Live apart / Separate : Ly thân / Sống ly thân (trạng thái vợ chồng không sống chung). Settlement : Sự thỏa thuận / Văn bản hòa giải bồi thường (sau khi ly hôn). Custody : Quyền nuôi con / Quyền giám hộ trẻ nhỏ. Alimony : Tiền cấp dưỡng (khoản tiền trợ cấp sau ly hôn do tòa án phán quyết). Adultery / Have an affair : Ngoại tình / Có mối quan hệ ngoài luồng bất chính. 💡 CÁC CỤM TỪ LÓNG & CẤU TRÚC TRANH BIỆN CAO CẤP TRONG VĂN NÓI: Gold digger : Kẻ đào mỏ (người kết hôn/yêu đương chỉ vì tiền bạc). This day and age : Trong thời buổi hiện nay / Thời đại ngày nay (dùng thay cho "Nowadays"). The bottom line : Điểm cốt lõi / Điểm mấu chốt của vấn đề. Ten times as bad : Tồi tệ gấp mười lần (Cấu trúc phóng đại nhấn mạnh mức độ cực đoan). A flip side : Mặt trái / Mặt đối lập của một vấn đề. Overly sentimental : Quá ủy mị / Đa sầu đa cảm (để cảm xúc chi phối quá mức). The long and short of it : Tóm lại / Nói ngắn gọn là. Keep an eye on sb/sth : Để mắt, trông chừng hoặc giám sát chặt chẽ ai đó/cái gì. HỆ THỐNG BÀI TẬP VÀ CHẤM CHỮA TỰ ĐỘNG Bài tập 1: Trắc nghiệm phản xạ bối cảnh ...