TRÍ ĐỨC ENGLISH - Bài 46: Causative Form (Thể truyền khiến) - Have something done TRÍ ĐỨC ENGLISH Chuyên nghiệp · Tận tâm · Bứt phá 📘 BÀI 46: CAUSATIVE FORM (THỂ TRUYỀN KHIẾN) - HAVE SOMETHING DONE 🏠 a) Tình huống mẫu 🗣️ Mái nhà của Jill bị hư. Cô ấy thuê người sửa. ➡️ Jill had the roof repaired yesterday. (Cô ấy đã cho người sửa mái nhà) 👉 Have something done dùng để diễn tả thuê người khác làm việc gì đó cho mình (không tự mình làm). 📌 So sánh: Jill repaired the roof. (= cô ấy tự sửa) Jill had the roof repaired . (= cô ấy thuê người sửa) 📝 b) Công thức và cấu trúc Cấu trúc Ví dụ have + object + past participle I had my hair cut yesterday. (tôi đi cắt tóc) ✅ Where did you have your hair cut ? ✅ We are having the house painted at the moment. ✅ Tom has just had his telephone repaired . ✅ How often do you have your car serviced ? ✅ Why don't you have your coat cleaned ? ✅ I want to have my photograph taken . 🔄 c) Các thì khác nhau của thể truyền khiến Thì Cấu trúc Ví dụ Hiện tại đơn have/has + object + V3 I have my car serviced every year. Quá khứ đơn had + object + V3 She had her hair cut yesterday. Hiện tại tiếp diễn am/is/are having + object + V3 We are having a new kitchen fitted. Hiện tại hoàn thành have/has had + object + V3 He has had his watch repaired. Tương lai will have + object + V3 I will have my hair cut tomorrow. ⚡ d) "Get something done" (dạng thân mật) 🗣️ I think you should get your hair cut . (= have your hair cut) 👉 Trong văn nói hàng ngày, có thể dùng get + object + past participle thay cho have + object +...