IELTS Writing Task 1 Masterclass - Trí Đức English Center TRÍ ĐỨC ENGLISH CENTER Hệ thống Đào tạo IELTS Chuyên sâu - Tự tin bứt phá điểm số IELTS Writing Task 1 Masterclass 📚 LÝ THUYẾT CHI TIẾT ✍️ BÀI TẬP VẬN DỤNG 📝 PHÒNG THI VIẾT (SUBMIT & CHẤM ĐIỂM) CHỦ ĐỀ: LINE GRAPH (Mô tả và phân tích số liệu biểu đồ đường) Biểu đồ đường (Line Graph) là dạng bài cơ bản nhưng cực kỳ quan trọng trong đề thi IELTS Writing Task 1. Bài học hôm nay, dựa trên số liệu thực tế về xu hướng tiêu thụ năng lượng tái tạo tại Mỹ (1949–2008), sẽ giúp học viên phân tích các lỗi sai kinh điển để nâng cấp bài viết từ tiêu chuẩn Band 5.0 lên Band 7.0+ một cách toàn diện. 8 - 6 - 4 - 2 - 0 - Quadrillion Btu 1950 1960 1970 1980 1990 2000 Total Hydroelectric Power Wood Biofuels Wind Renewable Energy Total Consumption and Major Sources, 1949–2008 Biểu đồ mô phỏng: Tiêu thụ năng lượng tái tạo tại Mỹ (1949–2008). 1. TỪ VỰNG CHUYÊN SÂU NÂNG CAO (Lexical Resource) Hệ thống từ vựng học thuật tối quan trọng giúp miêu tả chính xác xu hướng biến động số liệu: 1. Illustrate (v) Minh họa, mô tả dữ liệu hình ảnh Example: The line graph illustrates the quantity of renewable energy consumed. 2. Fairly steadily (adv) Một cách khá đều đặn, ổn định Example: The amount of energy rose fairly steadily over the sixty-year period. 3. Negligible contribution Sự đóng góp không đáng kể, siêu nhỏ Example: Wind power rose from a negligible contribution in 2000. 4. Quadrillion Btu (n) Đơn vị đo năng lượng (Một triệu tỷ Btu) Example: Total consumption reached around 7 quadrillion Btu in 2008. 5. Rely on (v) Phụ thuộc vào, dựa dẫm vào Example: Americans began to rely more on biofuels and wind power. 6. More than doubled (v) Tăng trưởng hơn gấp đôi Example: By 2008, this amount of consumption had more than doubled . 7. Sharp increased / Rose sharply (v) Tăng mạnh, tăng đột biến (Cần sửa đúng ngữ pháp) Example: The consumption of energy rose sharply during the 1970s. 8. Fluctuate / Fluctuation (v/n) Biến động, sự dao động trồi sụt Example: Between 1980 and 2000, there was a minor fluctuation in the data. 2. BẢNG PHÂN TÍCH CHỮA LỖI CHI TIẾT (BAND 5.0 VS BAND 7.0+) Phân tích chi tiết các lỗi lập luận và từ vựng từ bản nháp thô sơ lên bản hoàn thiện học thuật: Tiêu chí chấm điểm Bản Thảo Ban Đầu (Band 5.0) Bản Nâng Cấp Đạt Chuẩn (Band 7.0+) Task Achievement (Độ chính xác số liệu) Before - Báo cáo số liệu cơ tổng sai nghiêm trọng (ghi nhầm thành 70 thay vì 7). - Liệt kê số liệu một cách máy móc, cơ giới mà không làm nổi bật xu hướng hoặc so sánh chéo giữa các nguồn năng lượng. After - Báo cáo số liệu chính xác là đạt xấp xỉ 7 quadrillion Btu vào năm 2008. - Nhóm thông tin thông minh theo giai đoạn (1950–1975 và 1980 trở về sau) để làm rõ xu hướng đối sánh. Coherence & Cohesion (Mạch lạc & Liên kết) Before - Sử dụng trạng từ nối tương phản "on the other hand" sai ngữ cảnh (đang biểu đạt mối quan hệ bổ trợ thông tin). - Lặp từ liên tục gây đơn điệu (this figure, it, they). After - Thay thế bằng liên từ chu...