Chương III: Kiến Thức Ngữ Âm "Với Thực Chiến" - DAY 8 DAY 8 CHƯƠNG III: KIẾN THỨC NGỮ ÂM "VỚI THỰC CHIẾN" Chủ đề chuyên sâu: Hệ thống Ngữ điệu câu nói (Intonation) I. NỘI DUNG LÝ THUYẾT NGỮ ÂM CỐT LÕI (TRANG 207, 208 & 209) Ngữ điệu (Intonation) là sự biến đổi cao độ của giọng nói (trầm, bổng, lên, xuống) khi phát âm một chuỗi từ hoặc cả câu. Ngữ điệu thể hiện thái độ, cảm xúc và dụng ý ngữ nghĩa của người nói. Trong tiếng Anh, các từ thực từ (Content words) thường mang trọng âm và được nhấn mạnh, trong khi các hư từ (Function words) sẽ bị giảm nhẹ. 1. Ngữ điệu Lên (Rising Tone ↗): Thường mang hàm ý chưa chắc chắn, thông tin chưa kết thúc, hoặc thể hiện thái độ thăm dò: Câu hỏi đuôi (Tag questions): Khi người nói không chắc chắn về thông tin và muốn kiểm chứng thật sự (ví dụ: Is this your friend, Mr Niu? ↗ ). Câu hỏi nghi vấn chung (Yes/No questions): Cao độ giọng nói sẽ đạt đỉnh ở âm tiết mang trọng âm cuối cùng (ví dụ: Is she beautiful? ↗ ). Câu cầu khiến nhẹ nhàng / Lời chúc / Yêu cầu lịch sự: Giọng điệu nâng nhẹ ở cuối câu (ví dụ: Stand up! ↗ ; Keep quiet! ↗ ). 2. Ngữ điệu Xuống (Falling Tone ↘): Thể hiện sự chắc chắn, khẳng định, thông báo thực tế khách quan hoặc kết thúc trọn vẹn thông tin: Câu trần thuật (Declarative statements): Diễn tả một sự thật khách quan (ví dụ: The house is very large and clean. ↘ ). Cao độ của giọng nói giảm dần một cách có hệ thống sau từ mang trọng âm đầu tiên. Câu hỏi mang tính chất lựa chọn (Alternative questions) - Vế cuối: Hạ giọng ở lựa chọn cuối cùng (ví dụ: Would you like to drink tea ↗ or coffee? ↘ ). Câu hỏi từ để hỏi (Wh-questions), câu cảm thán và câu mệnh lệnh dứt khoát: (ví dụ: Who are you talking about? ↘ ; What a happy day! ↘ ; Leave here right now! ↘ ). 3. Các mô hình kết hợp Ngữ điệu phức tạp (Lên - Xuống & Xuống - Lên): Ngữ điệu Lên - Xuống (Rising-Falling Tone ↗↘): Thường xuất hiện ở trạng thái liệt kê sự vật (ví dụ: She loves apples ↗, bananas ↗, oranges ↗ and pineapples. ↘ ) hoặc câu điều kiện phức có mệnh đề trạng ngữ đứng trước (mệnh đề phụ lên giọng ↗, mệnh đề chính hạ giọng ↘). Ngữ điệu Xuống - Lên (Falling-Rising Tone ↘↗): Dùng khi người nói muốn bổ sung thông tin giải thích thêm cho câu trần thuật trước đó (ví dụ: She loves you, I think. ↘↗ ) hoặc câu hỏi đuôi khi chắc chắn thông tin nhưng muốn tạo sự đồng thuận xã giao. II. TƯ LIỆU VĂN BẢN ĐOẠN HỘI THOẠI (AUDIOSCRIPT) Đoạn hội thoại thảo luận hướng dẫn thực địa giữa cố vấn học thuật (TUTOR) và sinh viên Fiona chuẩn bị cho bài thuyết trình nghiên cứu sinh thái vùng Bear Lake ở Idaho: [Trích đoạn Audioscript Khảo sát hệ sinh thái thiên nhiên Bear Lake (Trang 211 & 212)] TUTOR: So Fiona, you wanted to see me as you said in the email that you've got some questions about the upcoming trip to Bear Lake in Idaho? FIONA: Yes. I saw on the news that there has recently been flooding in the ar...
🔒
🏷️ Mua lẻ bài học

Day 8: Kiến Thức Ngữ Âm "Với Thực Chiến"

Bài học thuộc khóa: Grammar in Use

10.000đ / xem bài này
📚 Xem kho khóa học