Trí Đức | IELTS Academic Vocabulary: Generalisations & Specifics TRÍ ĐỨC Hệ thống Học liệu Từ vựng Chuyên sâu IELTS Academic Writing Masterclass: Generalisations & Specifics I. Lý Thuyết: Bản chất của Khái quát hóa & Chi tiết hóa trong Học thuật Trong văn viết học thuật (IELTS Academic Writing Task 2), khả năng chuyển đổi linh hoạt giữa các nhận định mang tính khái quát ( Generalisations ) và việc cung cấp số liệu, bằng chứng cụ thể ( Specifics ) là chìa khóa để đạt điểm tối đa tại tiêu chí Task Response và Lexical Resource . Generalisations (Khái quát hóa): Dùng khi đưa ra luận điểm tổng quan, các xu hướng chung mang tính vĩ mô (ví dụ: in general, general statement, generalisation ). Specifics (Chi tiết hóa): Dùng khi trích dẫn bằng chứng, phân tích tiểu tiết, hoặc liệt kê thông số kỹ thuật chính xác nhằm bảo vệ lập luận (ví dụ: the specifics, details, minutiae, technicality ). II. Hệ Thống Bài Tập Thực Hành (Exercises) Bài tập 1: Nối cụm từ đồng nghĩa thông qua ngữ cảnh Hướng dẫn: Đối chiếu các cụm từ gạch chân ở cột "FIRST LIST" với các từ in đậm/in nghiêng ở cột "SECOND LIST" để chọn chữ cái tương ứng (A, B, C, D, E, F hoặc G). (Nội dung số hóa từ trang tài liệu 7.1.jpg và 7.2.jpg ). FIRST LIST (Cụm từ gốc) Đáp án Manh mối ý nghĩa từ SECOND LIST 1. Small items of information are very important in a curriculum vitae. A. the specifics (Thông tin cụ thể) 2. I need to have precise information about your new proposals. B. technicality (Chi tiết kỹ thuật nhỏ) 3. The plan was unable to go ahead because of a small important detail which is important in order to make something happen . C. peculiar to (Đặc trưng, riêng biệt của) 4. He demanded to know the small, precise and sometimes unimportant details . D. details (Các chi tiết đầy đủ) 5. When you read a piece of text in the exam, you should read it quickly first to get the general idea . E. outline...