TRÍ ĐỨC ENGLISH - Bài 29: May và Might TRÍ ĐỨC ENGLISH Chuyên nghiệp · Tận tâm · Bứt phá 📘 BÀI 29: MAY VÀ MIGHT 🔍 a) May/Might - khả năng ở hiện tại/tương lai 🗣️ "Where's Jack?" "I'm not sure. He may be in his office." 🗣️ "He might be having lunch." 🗣️ "Ask Ann. She might know ." 👉 May + V và Might + V dùng để diễn tả khả năng có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai. Không có sự khác biệt quan trọng giữa may và might. ✅ He may be in his office. = He might be in his office. ❌ Jack might not be in his office. (= perhaps he isn't) ✅ I may not have enough money. 📊 b) Cấu trúc hiện tại may / might + V may not / might not + V may/might be in his office may/might be having lunch may/might know/have/do may/might not be in his office may/might not be waiting may/might not have enough ⏰ c) May/Might have done - khả năng trong quá khứ 🛁 "Why didn't Ann answer the doorbell?" "She may have been in the bath." 💭 "Why didn't he say hello?" "He might have been day-dreaming." 👜 "I can't find my bag." "You might have left it in the shop." 📅 "Why didn't Ann come to the meeting?" "She might not have known about it." 👉 May have + past participle và Might have + past participle dùng để diễn tả khả năng đã xảy ra trong quá khứ (có thể đã...). ✅ She may have been ill. (= perhaps she was ill) ✅ He might not have heard the bell. 📋 d) Cấu trúc ...