| Từ vựng & Từ loại | Ý nghĩa Tiếng Việt chuẩn bối cảnh | Ví dụ giao tiếp thực tế |
|---|---|---|
| young adult (n) | Người trẻ tuổi (vừa trưởng thành) | She is a young adult in her early twenties. |
| middle age (n) | Tuổi trung niên (40 - 60 tuổi) | When you reach middle age, your perspective changes. |
| midlife crisis (n) | Khủng hoảng tuổi trung niên | He bought a sports car due to a midlife crisis. |
| retire (v) / retirement (n) | Nghỉ hưu / Sự nghỉ hưu | During my retirement, I will travel the world. |
| pension (n) | Tiền lương hưu, trợ cấp hưu trí | Many elderly people live on a state pension. |
| elderly (adj) / OAP (n) | Người già, cao tuổi / Người được nhận lương hưu | We should care for the elderly members of society. |
| will / pass down (n/pv) | Di chúc / Truyền lại cho thế hệ sau | He will pass down his estate via a written will. |
| immortal (adj) | Bất tử, trường sinh bất lão | No human is immortal; we all face death. |
Câu 1: Khi giám khảo IELTS hỏi một câu rất khó về tương lai và bạn cần vài giây suy nghĩ, câu mở đầu nào tự nhiên nhất?
Câu 2: Bác sĩ thông báo rằng tình trạng sức khỏe của bệnh nhân đang ngày càng xấu đi một cách trầm trọng. Cụm từ nào mô tả đúng nhất?
Câu 3: Bạn muốn diễn tả một người bạn đang ở độ tuổi khoảng 24 - 26 tuổi, cụm từ nào dưới đây là chính xác?
(Gợi ý các từ cần điền: a safe bet, crying out for, end up, retirement home, state pension)
1. If you don't save money now, you might having a very difficult old age.
2. Going to university to study Computer Science is always for a good career nowadays.
3. The hospitality sector is currently well-trained managers.
4. Many elderly people choose to live in a where professional nurses can take care of them.
Đoạn hội thoại thảo luận về kế hoạch nghỉ hưu dưới đây có một số từ dùng sai sắc thái hoặc sai ngữ pháp nghiêm trọng. Hãy sửa lại:
Hãy đóng vai là hai người đồng nghiệp đang bàn về tương lai khi về già hoặc việc chăm sóc cha mẹ. Viết đoạn hội thoại ngắn (4-5 câu). Trong bài viết bắt buộc phải sử dụng cụm từ "on the other hand" và cụm danh từ "retirement home" hoặc "pension".
Câu 1 (Văn phong thảo luận đời sống): "Bà của tớ đã trải qua một khoảng thời gian vô cùng bận rộn và vất vả, vì vậy khi nghỉ hưu bà muốn có một cuộc sống an nhàn."
Câu 2 (Văn phong nghị luận phản biện): "Mặt khác, việc gửi người già vào viện dưỡng lão giúp họ nhận được sự chăm sóc y tế chuyên nghiệp từ các y tá."
Tổng điểm đạt được: 0 / 10 điểm
| Bài làm đã nộp | Đánh giá & Chữa lỗi từ Trí Đức | Đáp án mục tiêu mẫu |
|---|---|---|
| Bài 1 - Câu 1: ... |
... | B. That's a tough one! |
| Bài 1 - Câu 2: ... |
... | A. The health went downhill. |
| Bài 1 - Câu 3: ... |
... | C. In her mid-twenties. |
| Bài 2 - Câu 1 & 2: ... |
... | 1. end up 2. a safe bet |
| Bài 2 - Câu 3 & 4: ... |
... | 3. crying out for 4. retirement home |
| Bài 3 - Sửa lỗi: ... |
... | "When I retire, I will travel round the world... His health went downhill..." |
| Bài 4 - Viết tự do: ... |
... | Hội thoại chứa từ khóa bắt buộc theo đề bài. |
| Bài 5 - Dịch 1: ... |
... | "...when she retires, she wants a peaceful life." |
| Bài 5 - Dịch 2: ... |
... | "On the other hand, moving to a retirement home..." |