Trí Đức English - Topic 3: Age: Midlife & Old Age Trí Đức English Hệ Thống Đào Tạo Tiếng Anh Giao Tiếp Chuẩn Quốc Tế Topic 3: Age: Midlife & Old Age Bài học: Tuổi Trung Niên & Tuổi Già TÓM TẮT LÝ THUYẾT TRỌNG TÂM 1. Hệ thống từ vựng cốt lõi (Core Vocabulary) Từ vựng & Từ loại Ý nghĩa Tiếng Việt chuẩn bối cảnh Ví dụ giao tiếp thực tế young adult (n) Người trẻ tuổi (vừa trưởng thành) She is a young adult in her early twenties. middle age (n) Tuổi trung niên (40 - 60 tuổi) When you reach middle age , your perspective changes. midlife crisis (n) Khủng hoảng tuổi trung niên He bought a sports car due to a midlife crisis . retire (v) / retirement (n) Nghỉ hưu / Sự nghỉ hưu During my retirement , I will travel the world. pension (n) Tiền lương hưu, trợ cấp hưu trí Many elderly people live on a state pension . elderly (adj) / OAP (n) Người già, cao tuổi / Người được nhận lương hưu We should care for the elderly members of society. will / pass down (n/pv) Di chúc / Truyền lại cho thế hệ sau He will pass down his estate via a written will . immortal (adj) Bất tử, trường sinh bất lão No human is immortal ; we all face death. 2. Phát triển kiến thức nền tảng (Background Knowledge Expansion) 💡 Hướng dẫn diễn đạt tinh tế theo độ tuổi của người bản xứ: Diễn đạt nhóm tuổi 20-29: Người bản xứ chia nhỏ mốc tuổi này thành: In one's early twenties : Khoảng 20 - 23 tuổi. In one's mid-twenties : Khoảng 24 - 26 tuổi. In one's late twenties : Khoảng 27 - 29 tuổi (Giai đoạn chuẩn bị lập gia đình - settling down ). Sử dụng từ "guy": Dùng để gọi thân mật nam giới ở bất kỳ độ tuổi nào từ 18 tuổi trở lên. Không nên gọi một người nam trưởng thành là "boy" vì từ đó chỉ dùng cho trẻ em. Cách nói "Đến tuổi trung niên": Nên sử dụng các cụm từ linh hoạt như "am middle-aged" hoặc cấu trúc động từ hành động "reach midlife" . 🎯 CÁC CỤM ĐỘNG TỪ & IDIOMS GIAO TIẾP TỰ NHIÊN (PHẢN XẠ CAO): A tough one : Một câu hỏi hoặc một vấn đề cực kỳ hóc búa, khó tìm ra câu trả lời ngay lập tức. A safe bet : Một phương án an toàn, một lựa chọn chắc chắn mang lại kết quả tốt. Crying out for : Đang rất cần, cực kỳ thiếu thốn một cái gì đó (Ví dụ: "The UK is crying out for teachers." )....