DAY 10: Bẫy Đồng Nghĩa / Diễn Đạt Tương Đương (Paraphrasing Trap) DAY 10 CHƯƠNG I: BẪY ĐỒNG NGHĨA / DIỄN ĐẠT TƯƠNG ĐƯƠNG (Paraphrasing Trap) - Tham chiếu: 5.1_2.jpg đến 5.5_2.jpg I. NỘI DUNG LÝ THUYẾT (TÀI LIỆU GỐC TRANG 51) "Biến đổi đồng nghĩa" (同义替换) là linh hồn và là phần cốt lõi thách thức nhất trong bài thi nghe hiểu IELTS Listening. Từ khóa trên câu hỏi hầu như không bao giờ được lặp lại 100% nguyên văn trong tệp âm thanh. Các hình thức bẫy đồng nghĩa phổ biến bao gồm ba nhóm chính: Thay thế từ - từ (Word - Word): Sử dụng các tính từ, danh từ hoặc động từ đồng nghĩa trực tiếp. Thay thế từ - cụm từ (Word - Phrase): Biến đổi một từ ngắn gọn trên đề thành một cụm từ mô tả chi tiết hoặc ngược lại. Thay thế cụm từ - cụm từ (Phrase - Phrase): Thay đổi hoàn toàn cấu trúc diễn đạt của một mệnh đề hoặc câu nói nhưng giữ nguyên vẹn bản chất ngữ nghĩa. 💡 Bản chất tư duy làm bài (Trích dịch trang 51): Thí sinh cần rèn luyện thói quen tích lũy các diễn đạt đồng nghĩa trong quá trình học hằng ngày. Khi làm bài nghe, thay vì chăm chăm tìm kiếm từ khóa khớp chữ, hãy tập trung lắng nghe để nhận diện ý nghĩa tương đương được truyền tải qua các lớp từ vựng khác. Các ví dụ mẫu tiêu biểu từ sách giáo khoa (Trang 51): Ví dụ 1: Thay thế Từ - Từ (Word to Word) Cuống đề: Jack dislikes ..................... Nguyên văn Audio: "Jack hates math." Phân tích chi tiết: Từ khóa "dislikes" (không thích) trên đề thi đã được thay thế bằng động từ mạnh đồng nghĩa trực tiếp trong audio là "hates" (ghét). Đáp án điền: math . Ví dụ 2: Thay thế Từ - Cụm từ (Word to Phrase) Cuống đề: He ignores the ..................... Nguyên văn Audio: "He thinks little of the advice." Phân tích chi tiết: Động từ "ignores" (phớt lờ/coi thường) trên đề thi đã được diễn đạt gián tiếp thông qua cụm từ tương đương trong bài nghe là "thinks little of" (coi nhẹ/ít nghĩ tới). Đáp án điền: advice . Ví dụ 3: Thay thế Cụm từ - Cụm từ (Phrase to Phrase) Cuống đề: He has to look after his ..................... Nguyên văn Audio: "He has to take care of his cousin." Phân tích chi tiết: Cụm động từ hành động "look after" (chăm sóc) trên đề thi đã được paraphrase thành cụm từ đồng nghĩa tương đương trong lời thoại là "take care of" . Đáp án điền: cousin . II. TƯ LIỆU HỘI THOẠI (AUDIOSCRIPT GỐC) Học sinh đọc kỹ văn bản bài giảng nghiên cứu về lịch sử phát triển và các luồng tranh luận xung quanh các môn thể thao (bao gồm cả thể thao truyền thống và thể thao mạo hiểm) dưới đây để phân tích từ đồng nghĩa: [Đoạn hội thoại 1 - Lịch sử các môn thể thao (Trang 5.3_2.jpg)] Today we are going to look at an important area of sports, namely extreme sports. I suppose most of you are familiar with rock climbing, bungee jumping and skydiving—these are all examples of extreme sports, and each has differing levels of danger. We also have more common sports, such as football and cricket. But how did traditional and extreme sports begin? Some feel that extreme sports are a reaction to the safety of modern life. As more and more ...