TRÍ ĐỨC ENGLISH - Bài 19: TO, BEEN TO, INTO & Phương tiện di chuyển TRÍ ĐỨC ENGLISH Chuyên nghiệp · Tận tâm · Bứt phá 🚀 BÀI 19: TO, BEEN TO, INTO & GET ON/OFF/IN/OUT OF 📍 1. Giới từ TO với nơi chốn / sự kiện Chúng ta dùng to sau các động từ chỉ chuyển động: go / come / travel / fly / walk / return / drive ... ✨ go to America / come to England / return to Italy ✨ go to the bank / go to a party / go to a concert / go to bed 👉 What time did you get to London / work / the party? (get to) 🔥 LƯU Ý QUAN TRỌNG: go home / come home / get home – KHÔNG CÓ "to" . ✔️ I'm tired. Let's go home. ❌ ~~go to home~~ ✔️ What time did you get home last night? ✈️ 2. BEEN TO – đã từng đến đâu đó Have been to (a place) = đã từng đến thăm nơi đó và đã quay trở về. 👉 Have you ever been to Japan? 👉 I've been to Rome four times. 👉 Ann has never been to a football match. 👉 Jack has just been to the bank. 📌 Phân biệt: been to = đã đi và về; gone to = đang ở đó hoặc chưa về. 🚪 3. INTO – đi vào bên trong Into = di chuyển từ ngoài vào bên trong (phòng, tòa nhà, xe...). 👉 I opened the door and went into the room. 👉 Don't wait outside! Come into the ho...
🔒
🏷️ Mua lẻ bài học

BÀI 119: to, been to, into, get in/out of/on/off

Bài học thuộc khóa: Grammar in Use

10.000đ / xem bài này
📚 Xem kho khóa học