Stopping Something (IELTS Vocabulary) - Tiếng Anh Trí Đức Topic: Stopping Something (Từ Vựng Chỉ Sự Dừng Lại / Hủy Bỏ) Tài liệu tham khảo chuyên sâu: Trang 97 - 98 (Tệp hình ảnh 16.1.jpg và 16.2.jpg) I. Bản Chất Ngữ Nghĩa Các Động Từ Từ Chối / Dừng Lại Trong tiếng Anh học thuật, hành động "dừng lại" hoặc "hủy bỏ" một điều gì đó được phân hóa thành rất nhiều từ vựng mang sắc thái biểu đạt chính xác cao tùy thuộc vào tân ngữ đi kèm: Động từ (Verb) Ngữ cảnh sử dụng cốt lõi (Core Definition) Delete Xóa bỏ một phần của tài liệu, tệp tin máy tính tin học. Repeal Chính thức bãi bỏ một đạo luật (Luật không còn hiệu lực pháp lý). Deter Ngăn chặn, làm nản lòng ai đó đang có ý định làm gì. Dissuade Thuyết phục, khuyên can ai đó đừng làm một việc gì. Rescind Hủy bỏ một quyết định, nghị quyết, hợp đồng hoặc thỏa thuận. Suppress Đàn áp, dập tắt một hoạt động bằng luật pháp hoặc quyền lực. Sever Cắt đứt hoàn toàn và vĩnh viễn mối quan hệ ngoại giao hoặc tình bạn. Turn down Từ chối một lời đề nghị, một lời mời hoặc một công việc. Pull out of Rút lui, quyết định không tham gia/hỗ trợ một dự án sau khi đã đồng ý trước đó. Deny Phủ nhận, tuyên bố điều ai đó nói là hoàn toàn không đúng sự thật. Cancel Hủy bỏ một lịch trình, một chuyến đi hoặc sự kiện đã lên kế hoạch. Quash Dập tắt tin đồn, những nghi ngờ hoặc suy đoán vô căn cứ. Give up Từ bỏ một thói quen hoặc sở thích đã duy trì trong một thời gian dài. Put an end to Chấm dứt hoàn toàn một cuộc tranh chấp hoặc tình trạng kéo dài dai dẳng. Remove Gỡ bỏ, loại bỏ một cái gì đó ra khỏi vị trí hoặc danh sách. Suspend Đình chỉ, tạm thời dừng một hoạt động trong một khoảng thời gian ngắn. Scrap Hủy bỏ một kế hoạch hoặc ý tưởng vì nhận ra nó có vấn đề, không khả thi. Curb Kiểm soát, kiềm chế h...