IELTS Writing Task 2 Masterclass - Trí Đức English Center TRÍ ĐỨC ENGLISH CENTER Hệ thống Đào tạo IELTS Chuyên sâu - Tự tin bứt phá điểm số IELTS Writing Task 2 Masterclass 📚 LÝ THUYẾT CHI TIẾT ✍️ BÀI TẬP VẬN DỤNG 📝 PHÒNG THI VIẾT (SUBMIT & CHẤM ĐIỂM) CHỦ ĐỀ: AGING POPULATION & LONGER LIFE EXPECTANCY (Già hóa dân số & Tuổi thọ tăng cao) Với sự phát triển vượt bậc của điều kiện sống và hệ thống chăm sóc y tế, tuổi thọ của con người ngày càng được kéo dài. Sự thay đổi nhân khẩu học này mang đến cả những tác động tích cực lẫn tiêu cực đối với cá nhân và toàn xã hội. Bài học hôm nay trích xuất từ giáo trình chuẩn hóa của Trí Đức English sẽ hướng dẫn học viên phương pháp nâng tầm từ vựng và cấu trúc lập luận từ Band 6.0 lên Band 7.5+ . 1. TỪ VỰNG HỌC THUẬT TIÊU BIỂU (Lexical Resource) Dưới đây là 10 từ vựng và cụm từ học thuật cốt lõi giúp bạn tối ưu hóa điểm số tiêu chí vốn từ: 1. Longer life expectancy / Greater longevity Tuổi thọ trung bình kéo dài hơn / Sự trường thọ Example: Advanced healthcare systems lead to a longer life expectancy for global citizens. 2. Potentiality (n) Tiềm năng, khả năng tiềm tàng Example: Senior citizens possess great potentiality to contribute to community development. 3. Equate to (v) Tương đương với, đồng nghĩa với Example: Living longer does not always equate to living better if health is neglected. 4. Pour an enormous amount of capital Đổ / Đầu tư một lượng vốn khổng lồ Example: Governments have to pour an enormous amount of capital into healthcare facilities. 5. Ease the problems Giảm thiểu, xoa dịu các vấn đề / khó khăn Example: Constructing active social centers can help ease the problems faced by the elderly. 6. Public facilities Các cơ sở vật chất công cộng / Tiện ích công cộng Example: The infrastructure must be upgraded to provide better public facilities for senior citizens. 7. Financial burden Gánh nặng về tài chính / Áp lực kinh tế Example: The rising cost of medical treatments poses a severe financial burden on families. 8. Reduce budgets Cắt giảm ngân sách, thu hẹp ngân quỹ Example: Allocating more funds to pensions forces the state to reduce budgets for other projects. 9. Equally important Quan trọng tương tự, có vai trò ngang nhau Example: Funding education and green energy is equally important for national prosperity. 10. Robust health consciousness Ý thức mạnh mẽ về việc bảo vệ sức khỏe Example: A robust health consciousness encourages citizens to maintain a balanced diet. 2. BẢNG PHÂN TÍCH CHỮA LỖI & NÂNG CẤP TIÊU CHÍ (6.0 VS 7.5+) Học viên hãy phân tích sâu các cải thiện chiến lược từ bản thảo thô lên bản nâng cấp hoàn thiện để nắm rõ tư duy nghị luận: Tiêu chí đánh giá Bản Thảo Ban Đầu (Band 6.0) Bản Nâng Cấp Hoàn thiện (Band 7.5+) Task Response (Đáp ứng yêu cầu đề) Before - Ý tưởng liệt kê tản mác, chưa làm nổi bật được mối liên kết biện chứng giữa cá nhân và xã hội. - Rải rác các câu nhận định mang tính chủ quan phiến diện. After - Trình bày lập trường nhất quán, phân tích đa chiề...
🔒
🏷️ Mua lẻ bài học

Chủ đề "Aging Population & Longer Life Expectancy"

Bài học thuộc khóa: IELTS WRITING PREP

10.000đ / xem bài này
📚 Xem kho khóa học